Làn sóng đầu tư Việt Nam Lào: Từ muối mỏ kali đến năng lượng xanh
Đầu tư Việt Nam Lào trong lĩnh vực khai thác khoáng sản và năng lượng tái tạo là xu hướng doanh nghiệp Việt mở rộng hiện diện khu vực, vừa nhằm bảo đảm an ninh nguyên liệu, vừa tranh thủ tiềm năng tài nguyên và năng lượng của Lào để tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn trong chuỗi giá trị công nghiệp và năng lượng Đông Nam Á. Sau nhiều năm hiện diện rải rác, dòng vốn mới cho thấy một chiến lược bài bản hơn: kết hợp khai thác khoáng sản Lào với phát triển năng lượng tái tạo Lào, gắn sản xuất với chế biến sâu và hạ tầng xanh. Đây không còn là những thương vụ đơn lẻ, mà là nỗ lực xây dựng vị thế của doanh nghiệp Việt trong hợp tác kinh tế khu vực, nơi Lào là mắt xích quan trọng về tài nguyên và năng lượng.
Mỏ muối mỏ kali 1.000ha: An ninh phân bón hay cuộc chơi tài nguyên?
Lễ tái khởi động dự án khai thác và chế biến muối mỏ kali tại huyện Nongbok, tỉnh Khammouane do Tập đoàn Hóa chất Việt Nam phối hợp với CTCP Đầu tư Năng lượng và Mỏ Việt Nam tổ chức đã đánh dấu sự trở lại của một dự án bị gián đoạn suốt gần một thập kỷ. Dự án có diện tích khai thác 10km², tương đương 1.000ha, với công suất thiết kế 500.000 tấn kali clorua mỗi năm. Theo báo cáo, Việt Nam hiện nhập khẩu gần 1 triệu tấn kali mỗi năm, trong đó khoảng 350.000 tấn đến từ Lào. Câu hỏi đặt ra là: đây chỉ là nỗ lực tự chủ nguồn phân bón, hay là bước đi chiến lược để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khoáng sản khu vực? Việc hai bên định hướng phát triển một tổ hợp công nghiệp, gắn khai thác với chế biến sâu nhằm nâng cao giá trị tài nguyên muối mỏ kali cho thấy tham vọng vượt xa mục tiêu nhập khẩu rẻ hơn.

Tái khởi động sau 9 năm: Tín hiệu về cách Việt Nam xử lý rủi ro dài hạn
Dự án muối mỏ kali được khởi công từ năm 2015 nhưng phải tạm dừng vào năm 2017 để chờ ý kiến chỉ đạo về việc tiếp tục khai thác. Việc tái khởi động chỉ diễn ra sau khi cấp có thẩm quyền của Việt Nam ngày 31/7/2026 đồng ý chủ trương để Vinachem hợp tác với CTCP Đầu tư Năng lượng và Mỏ Việt Nam tiếp tục triển khai. Theo kế hoạch, các bên sẽ hoàn thiện thủ tục, bồi thường, giải phóng mặt bằng và xây dựng công trình phụ trợ trong năm 2026, hướng tới đưa nhà máy vào sản xuất trong năm 2028. Quãng thời gian gián đoạn dài cho thấy đầu tư Việt Nam Lào không miễn nhiễm với rủi ro thể chế và năng lực triển khai. Tuy vậy, việc dự án được "hồi sinh" với định hướng chế biến sâu, đào tạo nhân lực địa phương, chuyển giao công nghệ và yêu cầu kiểm soát môi trường từ phía Lào cho thấy hai bên đang cố gắng biến một dự án tài nguyên thành mô hình hợp tác bền vững hơn, thay vì khai thác ngắn hạn rồi bỏ đi.

C47 Energy Lào: Bước xoay sang năng lượng tái tạo Lào
Trong khi Vinachem đi theo hướng tổ hợp công nghiệp khoáng sản, Công ty Cổ phần Xây dựng 47 lại chọn con đường năng lượng xanh. Ngày 26/9/2026 tại Viêng Chăn, C47 khai trương Văn phòng đại diện tại Lào và công bố thành lập Công ty TNHH MTV Đầu tư và Phát triển Năng lượng C47 Lào. Theo chiến lược phát triển giai đoạn mới, năng lượng được xác định là hướng đi đột phá của C47, với mục tiêu từng bước đảm nhận vai trò tổng thầu EPC trong lĩnh vực năng lượng tái tạo và năng lượng xanh tại Lào. Lào sở hữu tiềm năng lớn về thủy điện, điện gió và điện mặt trời, nên việc doanh nghiệp Việt sớm chiếm vị trí trong hệ sinh thái năng lượng tái tạo Lào là bước đi mang tính đón đầu hơn là chạy theo. C47 Energy Lào được định hướng trở thành đơn vị chuyên trách về đầu tư và phát triển năng lượng, từ dự án thủy điện, điện gió, điện mặt trời đến hạ tầng năng lượng và thiết bị công nghệ.

Từ hữu nghị song phương đến hợp tác kinh tế khu vực
Các động thái của Vinachem và C47 tại Lào diễn ra trong bối cảnh quan hệ hữu nghị truyền thống Việt – Lào tiếp tục được nhấn mạnh ở cấp chính trị và doanh nghiệp. Sự kiện C47 khai trương văn phòng và ra mắt C47 Energy Lào được đánh giá là thể hiện sự quan tâm, đồng hành của cơ quan quản lý và đối tác hai nước, đồng thời tạo thêm cầu nối để tăng cường kết nối giao thương và tìm kiếm cơ hội đầu tư mới. Về bản chất, đây là bước chuyển từ hợp tác song phương mang màu sắc chính trị sang hợp tác kinh tế khu vực dựa trên lợi ích thị trường: Việt Nam cần nguồn khoáng sản và điện sạch, Lào cần vốn, công nghệ và thị trường xuất khẩu điện. Nếu doanh nghiệp Việt biết kết hợp khai thác khoáng sản Lào với phát triển năng lượng tái tạo Lào, gắn với chuẩn mực môi trường và minh bạch, thì hợp tác kinh tế khu vực không chỉ là khẩu hiệu mà có thể trở thành lợi thế cạnh tranh chung của cả hai nền kinh tế.







