Từ thành công Unitel đến bước ngoặt hợp tác đầu tư song phương
Hợp tác đầu tư Việt Nam Lào hiện là quá trình hai nước mở rộng liên kết kinh tế từ viễn thông sang các lĩnh vực hạ tầng, năng lượng, logistics và khai khoáng, dựa trên nền tảng tin cậy chính trị, mô hình liên doanh dài hạn và cam kết cùng tháo gỡ rào cản để biến các dự án trọng điểm thành động lực phát triển mới cho cả hai nền kinh tế. Quan hệ đầu tư song phương không còn là những thương vụ rời rạc, mà dần hình thành hệ sinh thái kết nối, nơi mỗi dự án tạo tác động lan tỏa lên không gian phát triển chung. Sau 17 năm, Unitel – thương hiệu của Công ty Star Telecom, liên doanh giữa Viettel thuộc Bộ Quốc phòng Việt Nam và Lao Asia Telecom thuộc Bộ Quốc phòng Lào – đã trở thành nhà mạng viễn thông lớn nhất tại Lào, được ghi nhận là hình mẫu điển hình cho hợp tác kinh tế giữa hai nước. Đây không chỉ là câu chuyện kinh doanh thành công, mà là bằng chứng sống động cho tầm quan trọng của tầm nhìn dài hạn, chấp nhận đi vào vùng khó để xây dựng hạ tầng kinh tế Lào từ gốc. Chính Unitel đã đưa tỷ lệ người dân tiếp cận di động từ 18% lên 100%, sở hữu hơn 9.000 trạm BTS và 42.000 km cáp quang, đưa hạ tầng viễn thông Lào ngang tầm khu vực. Điểm đáng nói là Unitel chọn con đường gian nan: phủ sóng tới bản làng xa xôi, vượt núi băng rừng, thay vì chỉ tập trung đô thị dễ sinh lời. Quyết định ấy cho thấy hợp tác đầu tư Việt Nam Lào có thể vừa hiệu quả về kinh tế, vừa mang tính "đồng hành phát triển", nếu doanh nghiệp chấp nhận coi hạ tầng kết nối của bạn là nền tảng dài hạn cho chính mình.

Hội nghị Vientiane: Tín hiệu chuyển sang gắn kết hạ tầng chiến lược
Chiều 8/10 tại Vientiane, Thủ tướng Lê Minh Hưng và Thủ tướng Saleumxay Kommasith cùng chủ trì Hội nghị xúc tiến đầu tư Việt Nam - Lào, với sự tham gia của lãnh đạo bộ ngành, địa phương và đông đảo doanh nghiệp hai nước. Đây không chỉ là sự kiện ngoại giao kinh tế, mà là tuyên bố chính trị rằng hợp tác đầu tư phải trở thành "trụ cột vững chắc" tương xứng với quan hệ hữu nghị đặc biệt. Hội nghị xúc tiến đầu tư song phương lần này tập trung vào việc đánh giá thực trạng, giới thiệu môi trường và chính sách đầu tư của Lào, đồng thời đối thoại thẳng thắn về tiềm năng hợp tác trong khoáng sản, nông nghiệp, năng lượng, giao thông và logistics. Mục tiêu không chỉ là tăng số dự án, mà là đưa hợp tác đi vào chiều sâu, thực chất và hiệu quả giai đoạn 2026-2030, gắn với tham vọng đưa thương mại song phương lên 10 tỷ USD vào năm 2030. Một thông điệp quan trọng là hai bên xem kết nối hạ tầng giao thông, năng lượng và logistics là "cốt lõi" của gắn kết chiến lược: đường cao tốc Hà Nội - Vientiane, đường sắt Vientiane - Vũng Áng, cảng Vũng Áng, hệ thống kho và đường ống dẫn xăng dầu, cùng hợp tác mua bán điện và kết nối lưới điện. Nếu được triển khai nhất quán, những trục hạ tầng này sẽ biến Lào từ điểm đến đầu tư đơn lẻ thành mắt xích trong hành lang kinh tế rộng hơn, nơi doanh nghiệp hai nước chia sẻ lợi ích trên nền tảng kết nối thực sự.
Tác động thực tế: từ phủ sóng viễn thông đến bảo đảm nguyên liệu phân bón
Hợp tác đầu tư Việt Nam Lào đáng bàn ở chỗ nó chạm trực tiếp vào đời sống người dân. Trước khi Unitel xuất hiện, dịch vụ di động ở Lào chủ yếu tập trung đô thị, tỷ lệ sử dụng dưới 20%, Internet quay số đắt đỏ và chỉ phổ biến ở thành phố. Việc Unitel phủ sóng tới 94% dân số, thị phần 57% và vùng phủ 4G đạt 83% đã thay đổi căn bản khả năng tiếp cận thông tin, giáo dục trực tuyến, dịch vụ công số của người dân. Các ứng dụng như MyEDL giúp hơn 120.000 hộ gia đình theo dõi chỉ số điện, hóa đơn và thanh toán trực tuyến, giảm chi phí thời gian và tăng minh bạch. Đây là tác động rất cụ thể mà mọi luận bàn về hạ tầng kinh tế Lào không thể bỏ qua. Ở phía Việt Nam, câu chuyện không kém phần thiết thực là dự án kali Lào của Vinachem. Dự án khai thác và chế biến muối mỏ kali tại huyện Nongbok, tỉnh Khammouane được xác định có ý nghĩa chiến lược trong việc chủ động nguồn nguyên liệu cho ngành hóa chất và phân bón, đồng thời mở rộng hợp tác đầu tư giữa doanh nghiệp hai nước. Khi được triển khai hiệu quả, dự án sẽ nâng năng lực sản xuất, tăng mức tự chủ về nguyên liệu cho công nghiệp phân bón trong nước và tạo thêm động lực cho hợp tác đầu tư giữa hai nền kinh tế. Trong bối cảnh an ninh nguyên liệu ngày càng quan trọng, đây không chỉ là một dự án khoáng sản, mà là mắt xích an ninh kinh tế dài hạn.
Tháo gỡ nút thắt: từ thủ tục đầu tư đến cơ chế theo dõi dự án
Dù đà hợp tác tích cực, các nút thắt đang hiện hữu và buộc hai bên phải thay đổi cách thức vận hành hợp tác đầu tư Việt Nam Lào. Tại Phiên Đối thoại doanh nghiệp trong khuôn khổ Hội nghị xúc tiến đầu tư song phương, khoảng 650 đại biểu đã thẳng thắn nêu ba nhóm khó khăn lớn: từ tiếp cận thông tin, thủ tục đầu tư, đất đai, hợp đồng tô nhượng, giải phóng mặt bằng, đánh giá tác động môi trường, đến tình trạng chồng lấn dự án và vướng mắc trong thực hiện các thỏa thuận đã ký. Đây là những điểm nghẽn khiến nhiều dự án chiến lược, trong đó có dự án kali Lào, chậm chuyển từ ý tưởng sang dòng sản phẩm cụ thể. Quan điểm mới thể hiện rõ khi Bộ trưởng Tài chính Việt Nam và lãnh đạo Ủy ban Xúc tiến và Quản lý đầu tư Lào báo cáo hai Thủ tướng về việc hình thành cơ chế theo dõi thường xuyên, thực chất đối với các dự án hợp tác đầu tư giữa hai nước. Thay vì để doanh nghiệp "tự xoay", nhà nước hai bên cần vào cuộc như đồng kiến trúc sư chính sách, tháo gỡ rào cản và bảo đảm tính dự đoán được của môi trường đầu tư. Vinachem đã nhiều lần kiến nghị tiếp tục tháo gỡ vướng mắc để thúc đẩy triển khai dự án kali trọng điểm, đồng thời phối hợp với cơ quan chức năng Lào hoàn thiện thủ tục và từng bước xử lý các khó khăn chuẩn bị đầu tư. Cách làm này nếu được nhân rộng sẽ giúp hợp tác đầu tư song phương chuyển từ "tiềm năng lớn" sang "kết quả nhìn thấy".
Kết luận: Đầu tư song phương phải trở thành trụ cột liên kết chiến lược
Nhìn tổng thể, hợp tác đầu tư Việt Nam Lào đang bước vào giai đoạn bản lề: từ câu chuyện đơn lẻ như Unitel viễn thông Lào đến các chuỗi dự án hạ tầng, năng lượng, logistics và khoáng sản chiến lược. Thành công của Unitel cho thấy mô hình liên doanh dựa trên tin cậy chính trị, gắn hiệu quả kinh doanh với trách nhiệm xã hội, có thể tạo ra bước nhảy vọt về hạ tầng và dịch vụ số cho người dân "đất nước Triệu Voi". Dự án kali Lào lại chứng minh rằng đầu tư song phương có thể trực tiếp củng cố an ninh nguyên liệu cho công nghiệp Việt Nam, nếu được tháo gỡ kịp thời về thủ tục và cơ chế. Hội nghị xúc tiến đầu tư và đối thoại doanh nghiệp tại Vientiane không nên được xem như một sự kiện định kỳ, mà là cam kết chính trị để biến kinh tế, thương mại, đầu tư thành trụ cột vững chắc của liên kết chiến lược. Muốn vậy, hai nước cần kiên trì ba hướng: giữ vững các hình mẫu thành công như Unitel; đẩy nhanh các trục hạ tầng chiến lược đã thống nhất; và coi việc tháo gỡ rào cản đầu tư là nhiệm vụ thường xuyên, có cơ chế giám sát rõ ràng. Khi những điều này đi vào thực tế, hợp tác đầu tư sẽ không chỉ là những con số thống kê, mà là nền tảng cho một không gian phát triển chung rộng mở hơn cho người dân hai nước.






