Công nghiệp hỗ trợ: Nền móng sức bật công nghiệp và yêu cầu tự chủ công nghệ
Công nghiệp hỗ trợ Việt Nam là tập hợp các doanh nghiệp sản xuất linh kiện, phụ tùng, vật liệu và dịch vụ kỹ thuật phục vụ lắp ráp trong các ngành cơ khí, ô tô, điện – điện tử, dệt may và công nghệ cao, đồng thời là nền tảng để hình thành chuỗi cung ứng nội địa, nâng tỷ lệ nội địa hóa linh kiện và tăng sức cạnh tranh công nghiệp quốc gia. Phát triển công nghiệp hỗ trợ không còn là câu chuyện thuần túy “lắp ráp cho đủ tỷ lệ nội địa hóa”, mà là bài toán chiến lược về khả năng tự chủ công nghệ, làm chủ công nghệ chiến lược và chuyển đổi xanh công nghiệp. Không có một lớp doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ mạnh, mục tiêu đưa năng lực cạnh tranh công nghiệp vào nhóm dẫn đầu ASEAN sẽ chỉ là con số trên giấy. Vấn đề là Việt Nam đang chấp nhận đứng ở phân đoạn giá trị gia tăng thấp nhất trong chuỗi, thay vì kiên quyết leo lên những công đoạn thiết kế, R&D và công nghệ lõi.
Nút thắt hiện hữu: Khoảng cách nội địa hóa, phụ thuộc công nghệ và vị thế thấp trong chuỗi giá trị
Theo chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ giai đoạn 2026 – 2035, Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2030 tỷ lệ nội địa hóa bình quân trong một số ngành chủ lực đạt 40–45%, riêng điện tử 25–30%, cơ khí chế tạo 40% và ô tô 22–30%. Đến năm 2035, các con số này được nâng lên 35–40% với điện tử, 50% với cơ khí chế tạo và 32–40% với ô tô. Đây là mục tiêu tham vọng trong bối cảnh khoảng 7.000 doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ nhưng chỉ khoảng 1.000 doanh nghiệp đủ năng lực cung ứng trực tiếp cho hãng lắp ráp và tập đoàn đa quốc gia, doanh nghiệp trong nước mới chiếm khoảng 30%. Phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa, thiếu vốn dài hạn, thiếu công nghệ chiến lược, thiếu chứng nhận chất lượng và gần như vắng bóng ở những công đoạn có giá trị gia tăng cao. Chấp nhận làm nhà cung ứng cấp thấp cho các chuỗi FDI nghĩa là tiếp tục bị khóa ở vị thế gia công, phụ thuộc tiêu chuẩn và thiết kế từ bên ngoài, khó xây dựng chuỗi cung ứng nội địa vững.
Bốn điểm nghẽn nhìn từ VEAM: Khi chuỗi cung ứng nội địa bị “đứt gãy” từ nguyên liệu đến chuẩn xanh
Câu chuyện của một doanh nghiệp lớn như VEAM cho thấy rõ những lỗ hổng cấu trúc của công nghiệp hỗ trợ Việt Nam. Công nghiệp hỗ trợ là trụ cột cốt lõi, đóng khoảng 50–56% doanh thu sản xuất công nghiệp của VEAM; năm 2025 đạt 2.327 tỷ đồng, chiếm 55%, 6 tháng đầu 2026 đạt 1.386 tỷ đồng, cũng chiếm 55%, và 9 tháng 2026 doanh thu hoạt động công nghiệp hợp nhất đạt 3.757,4 tỷ đồng, tăng 22% so với cùng kỳ. Nhưng bên trong những con số tăng trưởng là bốn điểm nghẽn: phụ thuộc 80–90% thép hợp kim, thép chế tạo và vật liệu phụ trợ chất lượng cao nhập khẩu; giá thành phôi đúc, phôi rèn trong nước cao hơn 10–15% so với hàng nhập từ Trung Quốc, Ấn Độ; quy trình đầu tư với doanh nghiệp có vốn nhà nước bị kéo dài 12–18 tháng; thiếu nhân lực kỹ thuật cơ khí; và áp lực chuẩn xanh, ESG khi phải gửi mẫu ra nước ngoài kiểm định. Nếu không xử lý tận gốc các điểm nghẽn này, mọi khẩu hiệu về chuỗi cung ứng nội địa chỉ là tái phân phối rủi ro trong cùng một hệ phụ thuộc nguyên liệu, thiết bị và tiêu chuẩn ngoại.
Chiến lược Nhà nước và doanh nghiệp: Nâng năng lực nhà cung ứng, làm chủ công nghệ chiến lược và chuyển đổi xanh
Điểm tích cực là định hướng chính sách đã bắt đầu đi đúng hướng: chuyển từ mục tiêu nội địa hóa thuần túy sang mục tiêu xây nền năng lực công nghệ và chuỗi cung ứng nội địa có sức tự chủ. Theo quyết định về chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ giai đoạn 2026–2035, Nhà nước đặt mục tiêu không chỉ tăng tỷ lệ nội địa hóa mà còn đưa chỉ số năng lực cạnh tranh công nghiệp vào nhóm ba nước dẫn đầu ASEAN, tức là buộc phải nâng năng lực nhà cung ứng, đổi mới công nghệ và đẩy mạnh chuyển đổi xanh công nghiệp. Cùng lúc, doanh nghiệp tiên phong như VEAM đã ban hành khung chương trình hành động phát triển công nghiệp hỗ trợ 2026–2035 với sáu nhóm nhiệm vụ chiến lược về công nghệ, hiệu quả thiết bị, tổ chức – quản lý, nghiên cứu phát triển, đổi mới sáng tạo và hoàn thiện quy định nội bộ. Đáng chú ý, lộ trình chuyển đổi nhà máy thông minh và xanh được chia ba giai đoạn: 2026–2027 chuẩn hóa dữ liệu, triển khai giải pháp vốn thấp và bộ chỉ số xanh; 2027–2030 hiện đại hóa chiều sâu, robot hóa và quản trị dấu chân carbon; 2030–2035 tích hợp hệ thống liên thông, tiếp cận thép xanh và áp dụng thiết kế sinh thái cho toàn bộ dòng sản phẩm cơ khí mới. Đây là cách tiếp cận coi chuyển đổi xanh là đòn bẩy giảm chi phí và tăng sức cạnh tranh, chứ không phải gánh nặng tuân thủ.
Từ gia công sang làm chủ: Diễn đàn quốc gia và yêu cầu định vị lại cuộc chơi chuỗi giá trị
Các diễn đàn và tọa đàm quốc gia về phát triển công nghiệp hỗ trợ đang làm một việc quan trọng: kéo chính sách, doanh nghiệp và giới nghiên cứu ngồi lại để thảo luận cùng bốn câu hỏi lớn – năng lực doanh nghiệp, thị trường và đơn hàng, hệ thống nguồn lực hỗ trợ, và khả năng tạo – giữ giá trị cùng công nghệ trong nước. Khi tại một chuỗi cung ứng lớn như của Samsung, 340 doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu mới cung cấp vật tư tiêu hao, bao bì, in ấn và linh kiện hàm lượng công nghệ thấp, rõ ràng chúng ta vẫn đang đứng ngoài “trung tâm lợi nhuận” của chuỗi. TS. Nguyễn Lê Hùng nhấn mạnh doanh nghiệp phải dịch chuyển từ mức tiếp nhận, vận hành công nghệ sang cải tiến, thiết kế và phát triển sản phẩm – tức là từng bước làm chủ công nghệ chiến lược. Muốn vậy, chính sách phải ưu tiên cho năng lực R&D, thiết kế, chuẩn đoán công nghệ, chứ không chỉ ưu đãi thêm cho dây chuyền gia công. Tọa đàm mang tên “Phát triển công nghiệp hỗ trợ: Tạo nền tảng cho công nghiệp Việt Nam” không nên được hiểu là một chủ đề hội thảo, mà phải là lời tuyên bố dứt khoát: Việt Nam chọn xây nền nội lực công nghệ, thay vì tiếp tục đi thuê năng lực công nghệ của người khác.






