Công nghiệp hỗ trợ: Nền tảng nội sinh đang bị kìm bởi những nút thắt cũ
Công nghiệp hỗ trợ Việt Nam là hệ thống doanh nghiệp sản xuất linh kiện, phụ tùng, vật liệu, dịch vụ kỹ thuật nền tảng cho các ngành cơ khí, ô tô, điện tử, dệt may và công nghệ cao, quyết định mức độ nội địa hóa sản xuất, khả năng tham gia chuỗi cung ứng và sức cạnh tranh của toàn bộ nền công nghiệp quốc gia. Ngày 30/9 tại Phú Thọ, một hội thảo quốc gia về định hướng phát triển công nghiệp hỗ trợ được tổ chức để nhận diện điểm nghẽn và tìm cơ chế đột phá, với mục tiêu biến lĩnh vực này thành “nền tảng quan trọng của nền công nghiệp quốc gia hiện đại, tự chủ và có sức cạnh tranh cao”. Đây không phải câu chuyện kỹ thuật thuần túy, mà là lựa chọn chiến lược: hoặc tiếp tục chấp nhận phụ thuộc nhập khẩu linh kiện, hoặc xây dựng năng lực nội sinh đủ mạnh để đàm phán ngang hàng trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Bức tranh năng lực doanh nghiệp: Đội ngũ mỏng, chuẩn thấp, khó bứt phá chuỗi cung ứng
Việt Nam có khoảng 7.000 doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ, nhưng phần lớn là doanh nghiệp nhỏ và vừa, chiếm tới khoảng 88%. Chỉ khoảng 1.000 doanh nghiệp đủ năng lực cung ứng trực tiếp cho các nhà lắp ráp và tập đoàn đa quốc gia, trong đó doanh nghiệp trong nước mới chiếm khoảng 30%. Một lời nhắc lạnh lùng từ dữ liệu: "Khảo sát 7.000 doanh nghiệp cho thấy chỉ khoảng 20% có chứng nhận ISO 9000; hơn 10% sử dụng thiết bị tự động hóa và chưa đến 10% sử dụng robot trong sản xuất". Khi tiêu chuẩn, tự động hóa và quản trị chất lượng còn yếu, việc chen chân vào các khâu có giá trị gia tăng cao trong chuỗi cung ứng gần như bất khả thi. Những hạn chế về vốn dài hạn, công nghệ, quản trị, tiêu chuẩn và nhân lực kỹ thuật đang bó hẹp khả năng nâng cấp của doanh nghiệp, khiến công nghiệp hỗ trợ dễ mắc kẹt ở vòng gia công đơn giản.
Quảng Ninh và các địa phương: Từ khoảng trống cung ứng đến chiến lược nội địa hóa sản xuất
Quảng Ninh là ví dụ điển hình cho mâu thuẫn giữa tốc độ hút dự án và độ sâu của công nghiệp hỗ trợ. Dù hạ tầng khu kinh tế, khu công nghiệp và các dự án ô tô, cơ khí, điện tử, dệt may phát triển, khả năng cung cấp linh kiện, phụ tùng, nguyên liệu, vật liệu tại chỗ vẫn còn hạn chế. Trên địa bàn có hơn 300 doanh nghiệp liên quan công nghiệp hỗ trợ, nhưng năng lực sản xuất, công nghệ và khả năng tham gia chuỗi cung ứng chênh lệch lớn; nhiều doanh nghiệp nhỏ, siêu nhỏ gần như "đóng băng" hoạt động trong 5 năm qua. Chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ giai đoạn 2026-2035 ở địa phương này vì thế không chỉ là một kế hoạch hỗ trợ doanh nghiệp, mà là bước xoay trục sang nội địa hóa sản xuất: tập trung nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước, tăng khả năng tham gia chuỗi cung ứng và từng bước nâng tỷ lệ nội địa hóa.
Nội địa hóa phải đi cùng làm chủ công nghệ và chuyển đổi xanh
Nếu chỉ nội địa hóa ở khâu gia công đơn giản, công nghiệp hỗ trợ sẽ không tạo ra năng lực nội sinh thực sự. Các tham luận tại hội thảo quốc gia nhấn mạnh yêu cầu nâng cấp dựa trên khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh, nhằm giúp doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Theo ý kiến chuyên gia, doanh nghiệp phải đi từ tiếp nhận, vận hành công nghệ lên cải tiến, thiết kế và phát triển sản phẩm, để chuyển từ gia công sang đảm nhiệm công đoạn có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao hơn. Những chương trình địa phương như Quảng Ninh bắt đầu hỗ trợ doanh nghiệp áp dụng tiêu chuẩn quản lý chất lượng, truy xuất nguồn gốc, tự động hóa, chuyển đổi số và sản xuất xanh, gắn yêu cầu tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải vào quy trình. Đây là hướng đi đúng, nhưng sẽ chỉ có tác dụng nếu doanh nghiệp dám đầu tư dài hạn và chấp nhận chuẩn chơi toàn cầu.
Từ diễn đàn chính sách đến hành động: Chuỗi cung ứng nội địa chỉ mạnh khi doanh nghiệp mạnh
Các chương trình đến năm 2030, tầm nhìn 2045 và riêng Quảng Ninh là giai đoạn 2026-2035, cho thấy tư duy chính sách đã dịch chuyển từ "thu hút FDI" sang "xây nền nhà cung ứng nội địa". Giai đoạn 2026-2030, nhiều mục tiêu được xây dựng quanh việc nâng cao năng lực doanh nghiệp theo chuỗi cung ứng, tăng liên kết trong nước và từng bước làm chủ công nghệ; giai đoạn 2031-2035 nhắm tới nâng tỷ lệ nội địa hóa và nhân rộng mô hình hiệu quả. Nhưng nếu doanh nghiệp vẫn thiếu chiến lược công nghệ riêng, ngại đầu tư tiêu chuẩn, thờ ơ với chuyển đổi số và sản xuất xanh, mọi chính sách sẽ chỉ tạo ra vài "điểm sáng" thay vì một nền tảng rộng. Kết luận cần thẳng thắn: công nghiệp hỗ trợ Việt Nam sẽ không thể trở thành nền tảng cho một nền công nghiệp tự chủ nếu từng doanh nghiệp không coi việc làm chủ công nghệ và đáp ứng chuẩn chuỗi cung ứng quốc tế là nhiệm vụ sống còn.






