Kinh tế không gian và kinh tế tầm thấp là gì – và vì sao phải nói chuyện giá trị
Kinh tế không gian và kinh tế tầm thấp là hệ sinh thái hoạt động kinh tế dựa trên công nghệ vũ trụ, vệ tinh, phương tiện bay không người lái và hạ tầng số, trong đó trọng tâm không phải chiếc máy bay hay tên lửa, mà là giá trị dữ liệu, dịch vụ và các nền tảng số được tạo ra cho đời sống và sản xuất dưới mặt đất. Ở góc nhìn này, kinh tế không gian Việt Nam không nên bị hiểu hẹp như một cuộc đua phóng vệ tinh hay đưa người bay vào quỹ đạo, mà là câu chuyện xây dựng một chiến lược vũ trụ quốc gia gắn với thị trường, với mô hình kinh doanh và năng lực phát triển công nghệ không gian phù hợp với lợi thế của mình.
PGS.TS Nguyễn Gia Như nhắc thẳng rằng nếu chỉ nhìn thấy drone hay thiết bị bay, chúng ta mới nhìn thấy phần nổi của một hệ sinh thái kinh tế rất lớn. Cốt lõi của kinh tế tầm thấp là một “AI biết bay” với cảm biến, dữ liệu, mạng viễn thông, điện toán biên, bản đồ số và hệ thống an toàn. Nói cách khác, bay lên trời chỉ là điều kiện cần; điều kiện đủ là biến bầu trời thấp và không gian vũ trụ thành nền tảng cho các dịch vụ số, từ đó tạo ra dòng doanh thu bền vững cho doanh nghiệp Việt.

Từ “làm cho bay được” đến “làm ra tiền”: Bài học từ kinh tế tầm thấp
Kinh tế tầm thấp đang mở ra nhu cầu lớn về trí tuệ nhân tạo, dữ liệu, cảm biến, tự động hóa và điều khiển. Nhưng PGS.TS Nguyễn Gia Như nhấn mạnh giá trị của kinh tế tầm thấp không chỉ nằm trong việc chế tạo phương tiện bay; một phần rất lớn giá trị sẽ nằm ở phần mềm, AI, dữ liệu và dịch vụ. Nói cách khác, nếu Việt Nam mải mê chạy theo số lượng UAV, chúng ta sẽ chấp nhận vai trò gia công phần cứng giá trị thấp, trong khi lớp giá trị cao nằm ở nền tảng điều hành, bản đồ số 3D, digital twin, quản lý giao thông không phận tầm thấp hay phân tích dữ liệu.
Ví von kinh tế tầm thấp như Internet giai đoạn đầu, ông cho rằng giá trị lớn nhất cuối cùng không nằm ở việc bán modem hay router, mà ở các nền tảng và hàng triệu dịch vụ xây trên hạ tầng đó. Phía sau một chiếc drone có thể hình thành hàng chục loại dịch vụ: logistics, giao hàng, nông nghiệp chính xác, kiểm tra đường dây điện, giám sát hạ tầng giao thông, quản lý rừng, quan trắc tài nguyên và môi trường, đo đạc bản đồ, cứu hộ cứu nạn, phòng chống thiên tai, y tế khẩn cấp, du lịch và quản trị đô thị. Nếu không thiết kế chiến lược để doanh nghiệp Việt chiếm lĩnh những lớp dịch vụ này, kinh tế không gian Việt Nam sẽ bị “khóa” ở vai trò người mua thiết bị.
Thế giới đã coi không gian là ngành kinh tế mới – Việt Nam không thể chậm chân
Trong khi Việt Nam vẫn chủ yếu bàn về năng lực phóng vệ tinh hay thử nghiệm UAV, nhiều quốc gia đã coi kinh tế không gian vũ trụ và kinh tế tầm thấp là ngành kinh tế mới, không còn là lĩnh vực mang tính thử nghiệm. Hoa Kỳ, Trung Quốc, Liên minh châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc đã ban hành chiến lược quốc gia, xây dựng cơ chế ưu đãi đặc thù để phát triển công nghiệp hàng không vũ trụ và kinh tế tầm thấp, đồng thời xem đây là lĩnh vực có ý nghĩa chiến lược về kinh tế, khoa học – công nghệ và quốc phòng – an ninh.
Theo GS.TS Hoàng Văn Cường, chiến lược kinh tế không gian hay kinh tế tầm thấp không chỉ là chiến lược kinh tế, mà phải là chiến lược phát triển tổng thể với hai cấu phần: chiến lược phát triển công nghệ và chiến lược về kinh tế. Một là xác định rõ Việt Nam lựa chọn công nghệ gì, tham gia khâu nào, đứng ở đâu trong chuỗi công nghệ, đặc biệt là phần “linh hồn” như phần mềm, hệ thống điều khiển và trí tuệ. Hai là thiết kế chiến lược kinh tế: sản phẩm dùng vào đâu, thị trường nào, doanh nghiệp nào được tham gia, cạnh tranh ra sao và nguồn lực hỗ trợ như thế nào. Khi các nước đã có chiến lược vũ trụ quốc gia hoàn chỉnh, việc Việt Nam chưa có một chiến lược tổng thể cho không gian vũ trụ và kinh tế tầm thấp đồng nghĩa với nguy cơ chậm chân rõ ràng.

Những bước đi đầu tiên: sandbox Điện Biên, đề án Đà Nẵng và yêu cầu “đồng kiến tạo”
Dù chưa có chiến lược tổng thể, vài mảnh ghép của kinh tế tầm thấp đã xuất hiện. Ở Điện Biên, một sandbox UAV trong nông nghiệp, logistics, y tế và đo đạc bản đồ đặt mục tiêu khoảng 6.000 chuyến bay trong thời gian thử nghiệm. Đà Nẵng được đánh giá có tiềm năng lớn nhờ hạ tầng số, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và nhu cầu ứng dụng UAV trong logistics, quản lý đô thị, môi trường, du lịch và phòng chống thiên tai. Thành phố này cũng đã có Đề án kinh tế không gian tầm thấp nhằm thí điểm phát triển kinh tế tầm thấp đến năm 2030.
Những thử nghiệm đó cho thấy kinh tế tầm thấp đang chuyển từ câu chuyện công nghệ sang câu chuyện hạ tầng kinh tế. Tuy nhiên, nếu vẫn duy trì mô hình “liên kết ba nhà” mang tính hình thức, kết quả nghiên cứu khó đi nhanh vào doanh nghiệp và thị trường. PGS.TS Nguyễn Gia Như đề xuất chuyển từ “liên kết” sang “đồng kiến tạo”, nơi Nhà nước, doanh nghiệp và đại học đứng chung một chuỗi: từ bài toán, nghiên cứu, thử nghiệm đến sản phẩm và thị trường. Ở góc nhìn kinh tế không gian Việt Nam, đó chính là cách biến các sandbox rời rạc thành khởi đầu của một chiến lược vũ trụ quốc gia gắn với kinh tế tầm thấp.
Xây chiến lược không gian vũ trụ để phục vụ phát triển bền vững
GS.TS Hoàng Văn Cường cho rằng Việt Nam cần có chiến lược về không gian vũ trụ và kinh tế tầm thấp ngay từ thời điểm này, nếu không sẽ có nguy cơ chậm chân. Dù năm 2021 đã có Quyết định 169 về chiến lược phát triển và ứng dụng khoa học và công nghệ vũ trụ đến 2030, tài liệu này vẫn chủ yếu là định hướng khoa học – công nghệ, chưa phải chiến lược tổng thể bao trùm cả thị trường, doanh nghiệp và mô hình kinh doanh. Kỳ vọng đặt ra là Việt Nam sớm xây dựng được một chiến lược tổng thể, từ phát triển công nghệ, thị trường đến ứng dụng trong các ngành, qua đó tạo nền tảng cho kinh tế không gian vũ trụ và kinh tế tầm thấp phát triển trong thời gian tới.
Điểm mấu chốt là: phát triển công nghệ không gian không phải để “có cho bằng người ta”, mà để phục vụ phát triển bền vững trên mặt đất. Các trung tâm dùng chung về AI viễn thám, xử lý dữ liệu vệ tinh, thiết kế vệ tinh nhỏ và ứng dụng dữ liệu không gian có thể trở thành hạ tầng chung cho nông nghiệp, tài nguyên – môi trường, đô thị thông minh. Một chiến lược vũ trụ quốc gia đúng nghĩa phải trả lời được câu hỏi rất đời thường: mỗi đồng đầu tư vào kinh tế không gian Việt Nam sẽ quay trở lại dưới dạng dịch vụ nào cho người dân và doanh nghiệp. Nếu không, giấc mơ bay lên trời sẽ chỉ dừng ở mức thử nghiệm, còn giá trị kinh tế thực tế sẽ trôi về tay quốc gia khác.






