Hiện đại hóa làng nghề truyền thống: Không còn là lựa chọn, mà là lối sống mới
Hiện đại hóa làng nghề truyền thống là quá trình người làm nghề, nhất là thế hệ trẻ, đưa máy móc, công nghệ nông sản, thiết kế bao bì và tiếp thị số vào sản xuất để nâng tầm sản phẩm quê hương, đồng thời vẫn giữ công thức, hương vị và bản sắc văn hóa đã tích lũy qua nhiều thế hệ. Đây không phải câu chuyện đánh đổi truyền thống lấy công nghiệp hóa, mà là cách làm mới để nghề sống khỏe trong cạnh tranh ngày càng khốc liệt. Khi thị trường đòi hỏi sản phẩm ổn định, an toàn và có câu chuyện thương hiệu rõ ràng, những mô hình biết kết hợp tri thức hiện đại với kinh nghiệm cha ông đang chiếm ưu thế và định nghĩa lại tương lai của kinh doanh thực phẩm truyền thống.
Nhìn vào làng nghề truyền thống hôm nay, điều dễ thấy là vai trò dẫn dắt đã chuyển dần sang lớp trẻ có tri thức, biết dùng công nghệ để giải những bài toán cũ: năng suất thấp, thị trường hẹp, bao bì nghèo nàn. Họ không chấp nhận chỉ “giữ nghề” như một ký ức mà coi mỗi chiếc nem, mỗi sản phẩm đồng, mỗi chai nước gội thảo dược là một thương hiệu phải có mã QR, câu chuyện sản xuất minh bạch và khả năng xuất hiện trên điện thoại của khách ở tận đô thị. Chính sự dứt khoát đó đang đẩy các làng nghề bước vào một chu kỳ phát triển mới.
Nem ống Như Thanh: Máy xay, tủ mát và mã QR không làm mất vị truyền thống
Câu chuyện sản xuất nem ống ở xã Như Thanh cho thấy rõ nhất cách công nghệ nông sản có thể đồng hành với hương vị truyền thống mà không làm nhạt đi bản sắc. Cơ sở sản xuất nem ống An Cúc của gia đình ông Lê Hữu An ở thôn Bến Sung 2 đi vào hoạt động từ năm 2016, luôn chú trọng bảo đảm an toàn vệ sinh thực phẩm từ khâu chọn thịt lợn sạch, tươi ngon, sơ chế rồi đưa vào máy thái nhỏ và tẩm ướp gia vị tỏi, ớt, hạt tiêu. Ống luồng vẫn được chọn, cắt khúc, làm sạch kỹ, nem đóng trong ống, buộc dây đay để lên men, chín tự nhiên, giữ nguyên hương vị thơm ngon đặc trưng.
Điểm mới không nằm ở công thức, mà ở cách tổ chức sản xuất. Cơ sở đầu tư máy xay thịt, máy trộn thịt, máy hút chân không, máy thái tỏi và hệ thống tủ làm mát để nâng cao năng suất, chất lượng, đồng thời tiết kiệm thời gian, chi phí sản xuất. Toàn xã hiện đã có 9 cơ sở sản xuất nem ống được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện an toàn thực phẩm, chuyển từ làm thủ công vất vả, năng suất thấp sang quy trình bán công nghiệp, chi phí giảm mà năng suất và chất lượng lại cao hơn, đáp ứng tốt hơn nhu cầu người tiêu dùng. Đây là bằng chứng thuyết phục rằng máy móc không “giết chết” nghề, ngược lại, giúp nghề sống bền vững hơn.
Bao bì, mã QR và mạng xã hội: “bộ ba” mở đường cho sản phẩm quê lên phố
Nếu trước đây sản xuất nem ống chỉ quanh quẩn phục vụ khách quen, thì nay tư duy kinh doanh thực phẩm truyền thống đã đổi hẳn. Tại Như Thanh, mỗi cây nem ống không chỉ là món ăn mà còn là “sản phẩm thông tin”: bao bì được thiết kế mẫu mã đẹp, thể hiện đầy đủ thông tin cần thiết, kèm tem truy xuất nguồn gốc QR để người tiêu dùng quét mã và kiểm tra toàn bộ quy trình sản xuất, thời hạn sử dụng sản phẩm. Bước đi tưởng nhỏ này thực ra là cách các hộ làm nghề tự nâng mình lên chuẩn nghề nghiệp cao hơn, tương đương các thương hiệu công nghiệp.
Đi cùng bao bì là thay đổi về thị trường. Ngoài kênh bán lẻ, đại lý truyền thống, các cơ sở nem ống đã chủ động quảng bá trên mạng xã hội như Zalo, Facebook, và được chính quyền địa phương khuyến khích tham gia sàn thương mại điện tử, livestream, quảng bá trên TikTok, Facebook, Zalo. Xã Như Thanh đang tuyên truyền, hướng đến xây dựng sản phẩm OCOP, tổ chức tập huấn về bán hàng số để hộ sản xuất không chỉ bán cho khách quanh vùng mà kết nối trực tiếp với người tiêu dùng đô thị. Đó là bước chuyển từ “làm ra rồi chờ người mua” sang “chủ động đi tìm thị trường” – bước ngoặt sống còn nếu muốn nâng tầm sản phẩm quê hương.
Người trẻ: từ xưởng đồng Đại Bái đến đường vải thiều, tri thức đang viết lại câu chuyện làng nghề
Không chỉ trong sản xuất nem ống, làng nghề truyền thống và nông sản quê đang sống lại nhờ những người trẻ quyết tâm quay về. Ở Đại Bái (Gia Bình), anh Hoàng Văn Quân – sinh ra trong gia đình có truyền thống đúc đồng, tuổi thơ gắn liền tiếng máy, tiếng đục của làng nghề – đã học ngành Thiết kế đồ họa rồi trở về tiếp quản, phát triển xưởng đúc của gia đình. Từ các sản phẩm đồ đồng truyền thống như tranh treo tường, đồ thờ, anh nghiên cứu nhu cầu khách hàng và mạnh dạn phát triển thêm tượng đúc theo ý tưởng, hình ảnh khách cung cấp; nhờ sử dụng kiến thức thiết kế, công nghệ, cơ sở của anh đạt doanh thu hằng năm ở mức hàng tỷ đồng, tạo việc làm ổn định cho 10 lao động địa phương với thu nhập 10–15 triệu đồng/người/tháng.
Ở một hướng khác, kỹ sư trẻ Trần Thị Hoàn, tốt nghiệp ngành Kỹ thuật sinh học, đã chọn khởi nghiệp từ quả vải thiều phế phẩm, nghiên cứu sản xuất đường vải thiều và các sản phẩm lên men từ đường vải. Từ nguyên liệu tưởng không có giá trị, cơ sở của chị xây dựng được 4 sản phẩm chủ lực là đường vải thiều phụ phẩm, nước gội đầu bồ kết, nước giặt sinh học, nước tẩy rửa đa năng, đồng thời phát triển thêm các sản phẩm thảo dược như bồ kết, bồ hòn, trầu không, tía tô, lá ổi, mật ong, với sản lượng mỗi tháng 4–5 nghìn sản phẩm. Thành công của họ cho thấy sức trẻ và tri thức có thể tăng giá trị cho nông sản, sản phẩm làng nghề mà vẫn giữ mạch nguồn truyền thống.
Từ hỗ trợ vốn đến hệ sinh thái khởi nghiệp: Điều kiện để làng nghề bứt phá thực sự
Sự trỗi dậy của thế hệ khởi nghiệp trong làng nghề không tự nhiên xuất hiện; phía sau là chính sách và định hướng khá rõ nét. Một trong những điểm tích cực là nguồn vốn ưu đãi cho thanh niên khởi nghiệp: từ năm 2018 đến hết tháng 6/2026, đã có 414 dự án thanh niên tiếp cận vốn với tổng doanh số cho vay lũy kế 169 tỷ đồng, giải quyết việc làm cho hơn 2 nghìn lao động. Với nguồn vốn này, những mô hình như cơ sở sản xuất thảo dược của chị Vũ Thị Thu được đầu tư nhà xưởng, máy móc, mở rộng vùng nguyên liệu; đến nay đã có 19 sản phẩm thảo dược, 3 sản phẩm đạt OCOP 4 sao, doanh thu trung bình 350 triệu đồng/tháng, tạo việc làm ổn định cho 7 lao động địa phương.
Tín hiệu đáng mừng là các tổ chức thanh niên không dừng ở hỗ trợ ngắn hạn, mà đang chuyển sang xây dựng hệ sinh thái khởi nghiệp dài hạn: tập trung nguồn lực cho chương trình có giá trị lâu dài, thúc đẩy chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo, kết nối doanh nghiệp và phát triển cộng đồng. Cùng lúc, ở cơ sở như xã Như Thanh, chính quyền tiếp tục tuyên truyền, hướng dẫn hộ làm nem ống thực hiện nghiêm quy trình an toàn thực phẩm, hướng đến sản phẩm OCOP, tổ chức tập huấn tham gia sàn thương mại điện tử, livestream bán hàng trên TikTok, Facebook, Zalo. Nếu xu hướng này được duy trì, tương lai của làng nghề truyền thống không dừng ở việc “sống sót”, mà có thể trở thành động lực kinh tế mới, nơi tri thức trẻ và di sản quê nhà cùng nhau sinh lợi.






