Giảm số môn thi: cách nhìn đúng về một thay đổi "nhẹ nhàng" nhưng nửa vời
Giảm số môn thi vào lớp 10 là chủ trương điều chỉnh quy chế tuyển sinh, trong đó kỳ thi tuyển chỉ còn hai môn Ngữ văn và Toán thay vì ba môn như trước, với mục tiêu làm kỳ thi gọn nhẹ hơn nhưng chưa đồng thời mở rộng đủ số chỗ học ở trường trung học công lập để giảm áp lực tuyển sinh theo chiều sâu. Theo dự thảo thông tư, Bộ Giáo dục và Đào tạo đang lấy ý kiến về việc thi vào lớp 10 có thể thực hiện bằng xét học bạ, thi tuyển hoặc kết hợp; nếu thi tuyển, thí sinh chỉ thi hai môn Toán và Ngữ văn thay vì ba môn hiện hành. Về mặt hình thức, điều này rõ ràng giúp học sinh có một môn ôn tập và một buổi thi ít hơn, đồng thời giảm khối lượng tổ chức thi và chi phí cho hệ thống. Nhưng nếu cho rằng giảm số môn thi đồng nghĩa với giảm áp lực, chúng ta đã đánh đồng "giảm gánh nặng học hành" với "giảm rủi ro không có chỗ học" – hai chuyện hoàn toàn khác nhau.

Áp lực tuyển sinh: đến từ thiếu chỗ học, không phải từ con số môn thi
Trong nhiều năm, thi vào lớp 10 luôn là cuộc cạnh tranh khốc liệt ở các đô thị lớn như Hà Nội, TP.HCM. Gốc rễ của áp lực này không phải việc thi hai hay ba môn, mà là bài toán cung – cầu chỗ học: mỗi năm có lượng lớn học sinh tốt nghiệp THCS, trong khi số chỗ ở trường trung học công lập lại hạn chế. Khi tỷ lệ học sinh vào được trường công lập chỉ nhỉnh hơn 60%, tức hàng chục nghìn em phải tranh nhau cho một nguồn chỗ học ít ỏi. Các em không thi để "tìm trường phù hợp" mà thi trong tâm thế "có vào được trường công hay không" – đó là thứ áp lực mang tính sinh tử. Như một chuyên gia khảo thí phân tích, giảm từ ba xuống hai môn chỉ làm giảm số lần ngồi trong phòng thi, còn sức ép tuyển sinh lại phụ thuộc số thí sinh, chỉ tiêu, độ cạnh tranh của từng trường, cách ra đề và kỳ vọng gia đình. Nếu số chỗ ở trường được nhiều phụ huynh và học sinh ưa chuộng vẫn ít, cạnh tranh sẽ không biến mất, mà chỉ dồn nén lên điểm số của hai môn còn lại.

Hai môn thi: giảm gánh nặng ôn tập nhưng tăng rủi ro dồn điểm
Không thể phủ nhận mặt tích cực: học sinh ôn thi vào lớp 10 sẽ có ít nội dung hơn để luyện, có thể giảm thời gian học thêm và căng thẳng trước kỳ thi, nếu nhà trường biết tổ chức dạy học hợp lý. Tuy vậy, từ góc nhìn khảo thí, câu hỏi lớn là: "Liệu chỉ với hai bài thi, chúng ta có đủ thông tin để tuyển chọn đúng học sinh?". Hai đề thi được thiết kế tốt có thể phân loại năng lực tốt hơn ba đề kém; nhưng ngược lại, nếu đề thiên về học thuộc hoặc quá dễ/quá khó, điểm số sẽ kém khả năng phân loại, dù số môn nhiều hay ít. Nguy cơ khác là giá trị của từng điểm ở Toán và Ngữ văn trở nên cực lớn: hàng nghìn thí sinh làm cùng hai bài, điểm rất sát nhau, vài phần mười vẫn là ranh giới đỗ – trượt. Khi đó, áp lực không giảm mà đổi dạng, chuyển từ "ôm đồm nhiều môn" sang "căng thẳng tối đa với hai môn quyết định cả tương lai". Đây là tình huống dễ làm lệch mục tiêu giáo dục toàn diện ở THCS, đẩy dạy học vào quỹ đạo luyện đề và chạy theo hai môn chính, trong khi năng lực ở các môn khác bị xem nhẹ.

Giải pháp dài hạn: tăng chỗ học ở trường công lập, không chỉ sửa kỹ thuật kỳ thi
Các chuyên gia khảo thí nhấn mạnh: thay đổi số môn thi mà giữ nguyên mọi thứ khác chỉ là chỉnh sửa phần bề mặt của kỳ thi, chứ không chạm tới cơ chế tuyển sinh và mạng lưới trường học. Muốn giảm áp lực tuyển sinh, không thể coi đó là bài toán thuần kỹ thuật, mà phải là bài toán quy hoạch hệ thống: phân bố trường trung học công lập, nâng chất lượng đều giữa các trường, mở rộng quy mô đáp ứng nhu cầu học tập ở từng khu vực dân cư. Một ý kiến giàu dữ liệu nêu rõ: "Nếu hiện nay tỷ lệ học sinh vào trường công lập chỉ khoảng 60%, cần có lộ trình nâng dần lên 80–90%, và về lâu dài hướng tới đảm bảo gần 100% học sinh có chỗ học công lập phù hợp, nếu gia đình mong muốn". Nói cách khác, giảm số môn thi giúp nhẹ bớt gánh nặng ôn tập; còn muốn giảm nỗi lo "trượt trường công" thì phải tăng số trường, tăng số lớp và nâng chất lượng đồng đều. Khi câu hỏi "học ở đâu" được trả lời bằng một mạng lưới trường công lập đủ rộng, kỳ thi vào lớp 10 mới có thể trở lại đúng chức năng là để lựa chọn và phân luồng, thay vì trở thành cửa ải sinh tồn.
Kết luận: Đừng nhầm lẫn sự dễ chịu trước mắt với an toàn đường dài
Nhìn từ bề nổi, giảm số môn thi vào lớp 10 là bước đi dễ tạo thiện cảm: học sinh ôn ít hơn, cha mẹ có cảm giác con "đỡ khổ" hơn, hệ thống giảm công việc tổ chức kỳ thi. Nhưng nếu dừng lại ở đó, chúng ta mới đang xử lý triệu chứng của bệnh, không phải nguyên nhân. Áp lực tuyển sinh bắt nguồn từ sự thiếu hụt chỗ học ở trường trung học công lập, từ khoảng cách giữa số học sinh tốt nghiệp THCS và số ghế trong lớp 10 công lập. Chừng nào bài toán này chưa được giải, cạnh tranh gay gắt vẫn tồn tại, bất kể thi hai môn hay ba môn, xét tuyển hay thi tuyển. Do đó, cần thẳng thắn: giảm số môn thi là một điều chỉnh có thể chấp nhận như giải pháp ngắn hạn, nhưng không nên thổi phồng thành "liều thuốc" chữa khỏi áp lực thi vào lớp 10. Chính sách giáo dục có trách nhiệm phải đi xa hơn: thiết kế kỳ thi dựa trên dữ liệu về độ tin cậy và công bằng kết quả, đồng thời mở rộng và nâng chất hệ thống trường công lập để mỗi học sinh không phải mang trong mình nỗi lo "có còn chỗ học" mỗi mùa tuyển sinh.






