Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Rác nhựa đại dương: Thuế vô hình đè lên ngư dân và khoa học nói gì

Rác nhựa đại dương: Thuế vô hình đè lên ngư dân và khoa học nói gì
Sở thích|Phổ biến khoa học chuyên gia

Rác nhựa biển là gì và vì sao nó biến thành “thuế vô hình” của ngư dân

Rác nhựa biển là toàn bộ các sản phẩm nhựa và nilon bị thải ra môi trường, theo sông và kênh rạch ra đại dương, tích tụ thành túi, chai, bao bì, dây, lưới, phao, bao thức ăn thủy sản và các mảnh vi nhựa trôi nổi trong cột nước, lắng xuống đáy hoặc dạt vào bờ, nơi chúng mắc vào ngư cụ, động cơ tàu và len lỏi vào chuỗi thức ăn của hệ sinh thái biển. Mỗi năm, Việt Nam thải ra khoảng 1,8 triệu tấn rác nhựa, trong đó từ 0,28 đến 0,73 triệu tấn chảy ra biển. Điều này không còn là chuyện xa xôi về môi trường, mà là một “thuế vô hình” đánh thẳng vào túi tiền ngư dân Việt Nam.

Một nghiên cứu về ngư dân ven bờ tại khu vực cửa sông Hồng và sông Mekong cho thấy ô nhiễm nhựa biển gây thiệt hại đáng kể cho mỗi tàu cá mỗi năm, tương đương khoảng 12% doanh thu và 25% thu nhập của chủ tàu. Đây là con số đủ để biến nhiều chuyến biển lãi thành hòa hoặc lỗ. Vấn đề không chỉ là “bẩn mắt”, mà là chi phí cơ hội bị mất đi khi tàu phải dừng, giảm hoạt động, sửa lưới, gỡ chân vịt và nhặt cá ra khỏi đống rác. Nếu chúng ta tiếp tục coi rác nhựa biển như chuyện “của ai đó”, thì thực tế là nó đang lấy trực tiếp một phần tư thu nhập của chính những người nuôi sống xã hội bằng cá.

Rác nhựa đại dương: Thuế vô hình đè lên ngư dân và khoa học nói gì

Từ nông nghiệp tới ngư nghiệp: chuỗi nhựa dùng một lần quay ngược về biển

Điều trớ trêu là phần không nhỏ của rác nhựa biển bắt nguồn ngay từ đồng ruộng và ao nuôi – nơi chúng ta coi nhựa như công cụ rẻ, tiện, vô hại. Trong nông nghiệp, nhựa xuất hiện ở mọi khâu: màng phủ, nhà màng, ống tưới, dây, phao xốp, vỏ bao phân bón, bao thuốc bảo vệ thực vật. Khi bị bỏ lại trên ruộng hoặc bờ kênh, chúng bị mưa cuốn, trôi theo sông ra biển. Việc thu gom còn rất hạn chế: riêng bao bì thuốc bảo vệ thực vật, cả nước thu gom được gần 2.500 tấn trong giai đoạn 2022-2024, nhưng vẫn còn hơn 550 tấn chưa được xử lý.

Nhựa mang lại năng suất ngắn hạn nhưng đẩy chi phí dài hạn sang ngư dân và hệ sinh thái. Sản xuất nông nghiệp càng phát triển, lượng rác thải càng lớn, trong khi tỷ lệ tái chế chỉ khoảng 27% và tới 90% rác nhựa vẫn bị chôn lấp hoặc đốt. Khi những bao thức ăn thủy sản, dây thừng, lưới cũ bị vứt bỏ trên bờ biển hay ven sông, chúng không “biến mất” mà trôi thẳng vào lưới của ngư dân. Bản chất của “ô nhiễm đại dương” ở Việt Nam vì thế không phải là một vấn đề xa xôi, mà là hệ quả trực tiếp của cách chúng ta dùng và bỏ nhựa trong nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản và sinh hoạt hàng ngày.

Rác nhựa đại dương: Thuế vô hình đè lên ngư dân và khoa học nói gì

Chi phí ẩn: rác nhựa làm hỏng lưới, động cơ và thời gian lao động của ngư dân

Trên thực tế, rác nhựa biển đang tái định nghĩa lại hoạt động đánh bắt ven bờ. Túi nylon, chai nhựa, bao thức ăn nuôi trồng thủy sản, dây thừng và lưới cũ ngày càng xuất hiện cùng cá trong những mẻ lưới của ngư dân ven biển Việt Nam. Khoảng 63% số ngư dân được khảo sát cho biết họ gặp rác nhựa trong lưới ở gần như mọi mẻ đánh bắt; thêm 18% gặp rác trong 50–80% số mẻ. Nghĩa là “mẻ lưới sạch” đã trở thành ngoại lệ, không phải tiêu chuẩn.

Theo nghiên cứu, 54% tổng chi phí kinh tế đến từ thời gian tàu phải ngừng hoặc giảm hoạt động đánh bắt; 28% xuất phát từ việc rác làm giảm hiệu quả khai thác; 12% là chi phí lao động để phân loại cá khỏi rác; khoảng 5% liên quan tới sửa chữa ngư cụ và phần còn lại phát sinh từ việc xử lý rác mắc vào chân vịt. Tính trung bình, mỗi tàu mất khoảng 158 giờ lao động mỗi năm vì rác nhựa, tương đương 6,5% tổng thời gian đánh bắt. Không chỉ là tiền, đây còn là rủi ro an toàn: 45% ngư dân từng gặp tình trạng dây hoặc lưới bỏ đi quấn vào chân vịt, với trung vị khoảng bốn sự cố mỗi năm. Khi rác nhựa làm hư hại lưới, động cơ và cấu trúc tàu, chi phí bảo trì tăng lên, trong khi sản lượng cá không tăng, thậm chí giảm do nguồn lợi suy giảm.

Rác nhựa đại dương: Thuế vô hình đè lên ngư dân và khoa học nói gì

Khoa học đang đề xuất những giải pháp bền vững nào?

Nếu không muốn ngư dân tiếp tục “trả thuế” cho rác nhựa, câu trả lời không thể dừng ở khẩu hiệu kêu gọi ý thức. Các nhà khoa học môi trường đang theo đuổi những hướng đi cụ thể. Ở phía đất liền, mô hình nông nghiệp tuần hoàn được xem là một trong những giải pháp bền vững nhất để kiểm soát rác thải nhựa, vừa tăng hiệu quả sản xuất, vừa giảm bao bì phân bón và thuốc bảo vệ thực vật phát sinh. Viện Môi trường Nông nghiệp đang thực hiện thí nghiệm dài hạn, theo dõi sự phân hủy của các loại nhựa phổ biến như PE, PP, HDPE trong đất trồng theo chu kỳ 5 năm, nhằm hiểu rõ hơn mức độ tích lũy vi nhựa và thiết kế quy định phù hợp.

Trên biển, nhóm nghiên cứu đề xuất mô hình “đánh cá kết hợp thu gom rác” (fishing for litter), biến mỗi chuyến ra khơi thành hoạt động kép: khai thác thủy sản và thu gom rác nhựa. Các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm nguồn tài trợ để phát triển mô hình kinh doanh cộng đồng, trong đó lưới đánh cá hết vòng đời và nhựa thu được trên biển được tái chế hoặc nâng cấp thành sản phẩm mới có giá trị thương mại. Điểm quan trọng là tạo ra dòng tiền để ngư dân có động lực mang rác về bờ, thay vì coi đó là gánh nặng. Ở cấp chính sách, cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) đã được thể hiện trong một nghị định về tái chế sản phẩm, bao bì; nghị định này quy định tỷ lệ tái chế bắt buộc và sẽ điều chỉnh tăng theo chu kỳ 3 năm, với lần điều chỉnh đầu tiên dự kiến vào năm 2029.

Rác nhựa đại dương: Thuế vô hình đè lên ngư dân và khoa học nói gì

Không thể tiếp tục coi rác nhựa là cái giá phải trả cho tăng trưởng

Điểm mấu chốt là: rác nhựa biển không phải “tác dụng phụ không tránh khỏi” của phát triển, mà là dấu hiệu của một mô hình tăng trưởng cũ kỹ, đẩy chi phí môi trường sang người yếu thế – trong trường hợp này là ngư dân ven bờ. Áp lực từ rác nhựa còn cộng hưởng với tình trạng suy giảm nguồn lợi thủy sản, khiến nhiều chuyến biển phải tăng gấp ba số mẻ lưới mới mong có lãi. Khi mỗi tàu phải hy sinh đáng kể thời gian đánh bắt cho việc gỡ rác và sửa chữa, cả cộng đồng ven biển mất đi một phần đáng kể thu nhập và khả năng chống chịu với biến động khí hậu lẫn thị trường.

Đã đến lúc xem rác nhựa biển như một vấn đề kinh tế – xã hội chứ không chỉ là câu chuyện môi trường. Nỗ lực giảm rác thải nhựa trong nông nghiệp và ngư nghiệp phải dựa trên nền tảng khoa học, dữ liệu và cơ chế khuyến khích cụ thể: từ mô hình nông nghiệp tuần hoàn, thí nghiệm về phân hủy nhựa trong đất, đến chương trình “fishing for litter” và hệ thống tái chế có trách nhiệm. Nếu mỗi tấn nhựa được giữ lại trên bờ, mỗi bao bì thuốc được thu gom đúng cách và mỗi mẻ lưới mang rác về cảng để tái chế, thì “thuế vô hình” 12% doanh thu và 25% thu nhập sẽ dần được giảm bớt, trả lại không gian sống và sinh kế cho ngư dân Việt Nam.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!