Chiến lược quốc gia biển mạnh và 9 nhiệm vụ ưu tiên

Chiến lược quốc gia biển mạnh và 9 nhiệm vụ ưu tiên
Sở thích|Đông Nam Á

Quốc gia biển mạnh: từ khai thác sang quản trị không gian biển

Quốc gia biển mạnh là một mô hình phát triển trong đó biển được nhìn nhận là không gian sinh tồn, phát triển và bảo vệ chủ quyền, nơi các hoạt động kinh tế biển xanh, quản trị hiện đại và bảo vệ môi trường hòa quyện, tạo ra sức mạnh tổng hợp về kinh tế, an ninh năng lượng quốc gia và đời sống người dân ven biển theo hướng phát triển bền vững biển. Nghị quyết số 20-NQ/TW ban hành ngày 28/7 đặt rõ mục tiêu đến 2045 Việt Nam trở thành quốc gia giàu từ biển, phát triển bền vững từ biển, có nền quản trị biển hiện đại và công nghệ biển tiên tiến. Điểm đáng bàn không phải ở khẩu hiệu, mà ở sự chuyển trục tư duy: từ khai thác tài nguyên biển tuyến tính, chủ yếu dựa vào dầu khí, thủy sản, sang quản trị toàn diện không gian biển, với quy hoạch không gian biển, dữ liệu và thể chế là trung tâm.

Tại Hội nghị toàn quốc nghiên cứu, học tập và triển khai Nghị quyết Hội nghị Trung ương 3 khóa XIV, biển không còn được xem là phạm vi của một ngành riêng lẻ, mà là tổng thể không gian phát triển gắn với sức mạnh quốc gia và nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc. Đây là bước đoạn tuyệt với cách nhìn "cắt lát" từng ngành trên cùng một vùng biển, vốn dẫn đến chồng chéo chức năng, xung đột lợi ích, suy giảm nguồn lợi thủy sản và ô nhiễm môi trường. Nói cách khác, Nghị quyết 20 không chỉ nói về tăng trưởng kinh tế biển, mà đặt ra bài toán quyền lực: ai sẽ quản trị không gian biển, theo quy tắc nào, vì lợi ích của ai – nhà nước, doanh nghiệp hay cộng đồng ven biển?

Chiến lược quốc gia biển mạnh và 9 nhiệm vụ ưu tiên

9 nhiệm vụ ưu tiên: bản đồ hành động để hiện thực hóa quốc gia biển mạnh

Chương trình hành động của Chính phủ thể chế hóa Nghị quyết 20-NQ/TW thành 9 nhiệm vụ ưu tiên trong giai đoạn 2026-2030. Về bản chất, đây là bản đồ hành động buộc bộ, ngành và địa phương ven biển phải rời khỏi vùng an toàn quen thuộc để bước vào cách quản trị biển mới. Thứ nhất, nhiệm vụ đổi mới tư duy, nâng cao nhận thức không phải là khẩu hiệu tuyên truyền, mà là lời cảnh báo: nếu tiếp tục nhìn biển theo lối cũ, Việt Nam sẽ bỏ lỡ cơ hội từ các ngành kinh tế biển hiện đại, như năng lượng tái tạo ngoài khơi, dịch vụ logistics hàng hải, kinh tế số biển. Thứ hai, yêu cầu hoàn thiện thể chế, đổi mới quy hoạch không gian biển quốc gia hướng tới tạo đột phá phát triển quốc gia biển mạnh. Đây là nhiệm vụ mang tính nền móng, vì không có quy hoạch không gian biển hiện đại, mọi tham vọng về kinh tế biển xanh và thông minh sẽ chỉ nằm trên giấy.

Các nhiệm vụ tiếp theo đi vào phần "cứng" của phát triển: huy động và sử dụng hiệu quả nguồn lực, phát triển các doanh nghiệp biển, nhất là các tập đoàn, tổng công ty quy mô lớn. Đồng thời, Chính phủ yêu cầu đột phá phát triển các ngành kinh tế biển hiện đại, xanh, thông minh và hình thành các ngành kinh tế biển mới. Mục tiêu rất cụ thể: đến năm 2030 tăng tỷ trọng đóng góp của các địa phương ven biển, hoàn thiện hạ tầng biển, nâng cao năng lực khoa học, công nghệ, chuyển đổi số, bảo vệ môi trường và cải thiện đời sống người dân vùng biển, đảo."Việt Nam có hơn 3.260 km bờ biển, vùng biển rộng khoảng 1 triệu km² và hơn 4.000 đảo lớn nhỏ" – con số này là lời nhắc rằng nếu chúng ta không biến lợi thế địa lý thành lợi thế kinh tế, thì mọi khẩu hiệu quốc gia biển mạnh sẽ rỗng ruột.

Chiến lược quốc gia biển mạnh và 9 nhiệm vụ ưu tiên

Hoàn thiện thể chế và quy hoạch không gian biển: nền tảng cho kinh tế biển xanh

Muốn nói đến kinh tế biển xanh và phát triển bền vững biển, trước hết phải giải quyết "nút thắt" thể chế và quy hoạch không gian biển. Dự thảo Luật Tài nguyên, Môi trường Biển và Hải đảo (sửa đổi) được xây dựng để hoàn thiện cơ chế quản lý tổng hợp tài nguyên và không gian biển, tạo nền tảng pháp lý cho phát triển kinh tế biển bền vững. Chương mới về quản lý và sử dụng không gian biển cho phép phân bổ không gian hợp lý, hạn chế xung đột giữa ngành, địa phương và các chủ thể khai thác, đồng thời bảo đảm quyền tiếp cận biển hợp pháp của người dân. Đây là bước đi mang tính cải cách, bởi lâu nay nhiều cộng đồng ven biển bị đẩy ra ngoài những quyết định quy hoạch, trong khi phải chịu trực tiếp tác động từ ô nhiễm, xói lở bờ biển và suy giảm nguồn lợi thủy sản.

Chính phủ yêu cầu hoàn thiện hồ sơ dự án Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo sửa đổi, trong đó quy định rõ cơ chế giao, cho thuê, sử dụng và khai thác không gian biển; nghĩa vụ tài chính, trách nhiệm bảo vệ tài nguyên, phòng ngừa ô nhiễm và xử lý xung đột trong quá trình sử dụng biển. Cùng với đó, Quy hoạch không gian biển quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến 2050 sẽ được rà soát, cập nhật, điều chỉnh để phù hợp với thực tiễn và các ngành kinh tế biển mới. Đây không phải là câu chuyện kỹ thuật thuần túy, mà là cuộc thương lượng chính trị giữa các nhóm lợi ích trên biển: dầu khí, điện gió, hàng hải, du lịch, nuôi trồng và bảo tồn. Ai được ưu tiên, ai phải nhường chỗ – quy hoạch không gian biển sẽ là "bản hợp đồng xã hội" mới cho đại dương Việt Nam.

Chiến lược quốc gia biển mạnh và 9 nhiệm vụ ưu tiên

Kinh tế biển xanh và an ninh năng lượng quốc gia: hai trụ cột cùng phải bền vững

Trong chiến lược quốc gia biển mạnh, kinh tế biển xanh và an ninh năng lượng quốc gia không phải là hai đường ray tách rời, mà là hai trụ cột phải được thiết kế để tương hỗ. Chính phủ yêu cầu trong giai đoạn 2026-2030, phải đồng thời hoàn thiện thể chế, đổi mới quy hoạch không gian biển, phát triển kinh tế biển xanh, thông minh và nâng cao năng lực bảo vệ môi trường, quốc phòng, an ninh. Nghĩa là mỗi dự án năng lượng ngoài khơi – từ dầu khí đến điện gió – phải được tính toán trong tổng thể sức chịu tải của hệ sinh thái và không gian phát triển của các ngành khác, chứ không thể tiếp tục tư duy "ai xin được giấy phép trước thì thắng". Điều đáng mừng là khái niệm kinh tế biển xanh đã đi vào dự thảo luật, với các cơ chế ưu đãi và hỗ trợ các hoạt động kinh tế trên biển theo hướng xanh và bền vững.

Ở tuyến đầu trên biển, lực lượng Hải quân đang cho thấy quốc phòng và an ninh năng lượng quốc gia có thể được gắn với thực hành phát triển bền vững. Tại Vùng 4 Hải quân, từ cơ quan Bộ Tư lệnh đến các đơn vị tàu, đảo, kho và trạm, việc tiết kiệm điện, nước, xăng dầu, bảo vệ môi trường biển và giữ vững chủ quyền đã trở thành hành động tự giác hằng ngày của cán bộ, chiến sĩ. Đại tá Nguyễn Trung Quảng khẳng định triển khai Nghị quyết 70-NQ/TW về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia phải bắt đầu từ những hành vi cụ thể: tắt bóng điện, sử dụng đúng lượng dầu, bảo quản thiết bị, giữ môi trường biển sạch. Một hệ thống điện năng lượng sạch trên các đảo, cùng việc quản lý nhiên liệu chặt chẽ trên tàu, không chỉ giúp bộ đội "yên tâm công tác, chắc tay súng" mà còn góp phần trực tiếp bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.

Chiến lược quốc gia biển mạnh và 9 nhiệm vụ ưu tiên

Bảo vệ môi trường, quốc phòng, an ninh biển: điều kiện để quốc gia biển mạnh không đánh đổi

Một quốc gia biển mạnh mà xây trên nền tảng môi trường suy thoái, hệ sinh thái tổn thương và cộng đồng ven biển bị bỏ lại phía sau sẽ là quốc gia biển yếu về nội lực. Chính phủ đặt riêng hai nhóm nhiệm vụ về bảo vệ môi trường biển và bảo đảm quốc phòng, an ninh, an toàn trên biển, đảo như những điều kiện không thể đánh đổi. Nhiệm vụ thứ bảy nhấn mạnh yêu cầu bảo vệ môi trường, bảo tồn hệ sinh thái biển, chủ động thích ứng với biến đổi khí hậu, nâng cao khả năng chống chịu của các địa phương ven biển, hải đảo. Đây là câu trả lời cho thực trạng ô nhiễm, suy giảm nguồn lợi thủy sản, nước biển dâng và xói lở bờ biển đang diễn biến phức tạp. Không có khả năng chống chịu, mọi đầu tư hạ tầng biển sẽ đứng trước nguy cơ bị sóng đánh sập, còn người dân ven biển sẽ là người trả giá cuối cùng.

Nhiệm vụ thứ chín tập trung bảo đảm quốc phòng, an ninh, an toàn trên biển, đảo; tăng cường hội nhập và hợp tác quốc tế, nâng cao vị thế quốc gia. Đây không chỉ là chuyện tăng số lượng tàu, căn cứ hay vũ khí, mà còn là cách Việt Nam định vị mình trong các chuỗi giá trị đại dương, trên bản đồ giao thương và an ninh năng lượng khu vực. Quy hoạch không gian biển, kinh tế biển xanh, an ninh năng lượng quốc gia và quốc phòng, an ninh trên biển phải được thiết kế như một bộ hệ thống, tránh tình trạng ngành nào cũng có chiến lược riêng nhưng không khớp với nhau. Khi chương trình hành động của Chính phủ được lồng ghép vào kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội, đầu tư công, tài chính - ngân sách và quy hoạch hằng năm, câu hỏi còn lại là năng lực thực thi: liệu chúng ta có đủ dũng khí để ưu tiên lợi ích dài hạn của biển thay vì các dự án ngắn hạn dễ nhìn thấy?

Chiến lược quốc gia biển mạnh và 9 nhiệm vụ ưu tiên

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!