Quốc gia biển mạnh: Tầm nhìn chiến lược được thể chế hóa
Quốc gia biển mạnh là mô hình phát triển trong đó biển không chỉ là không gian địa lý mà là nền tảng chiến lược để tổ chức kinh tế, bảo vệ chủ quyền, nâng cao đời sống người dân và định hình vị thế quốc gia trong trật tự khu vực, thông qua quản trị biển hiện đại, kinh tế biển xanh, an ninh biển vững và văn hóa biển bền chặt. Xây dựng và phát triển Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh đã được xác định là chiến lược phát triển lâu dài, gắn chặt với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Nút bấm chính trị cho giai đoạn mới là Nghị quyết 20-NQ/TW do Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm ký ngày 28/7, và Chính phủ ngay sau đó ban hành Nghị quyết 218/NQ-CP ngày 07/8 về Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết này. Điều đó cho thấy quyết tâm biến tầm nhìn thành hệ nhiệm vụ cụ thể, có chủ thể chịu trách nhiệm và thời hạn rõ ràng.
Chín nhiệm vụ: Khung chiến lược cho quy hoạch không gian biển và thể chế
Cốt lõi của Chương trình hành động là chín nhiệm vụ trọng tâm, được thiết kế như một “bộ khung” chiến lược để Việt Nam bước vào giai đoạn 2026-2030 với tư thế của một quốc gia biển mạnh. Không chỉ dừng ở khẩu hiệu, Chính phủ yêu cầu các bộ, ngành và địa phương xây dựng kế hoạch cụ thể, lồng ghép vào phát triển kinh tế – xã hội, đầu tư công, tài chính – ngân sách và quy hoạch hằng năm. Nhiệm vụ thứ hai – hoàn thiện thể chế, đổi mới công tác quy hoạch không gian biển quốc gia – là mấu chốt: nếu thể chế còn chồng chéo thì mọi tham vọng quy hoạch không gian biển hiện đại chỉ nằm trên giấy. Việc rà soát, sửa đổi pháp luật về biển, hải đảo và các lĩnh vực liên quan, đồng thời cập nhật Quy hoạch không gian biển quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn 2050, cho thấy Việt Nam đang lựa chọn con đường phát triển bền vững biển dựa trên luật lệ và dữ liệu, thay vì khai thác ngắn hạn.
Kinh tế biển xanh, thông minh: Trục phát triển mới hay lặp lại mô hình cũ?
Nếu một quốc gia biển mạnh mà vẫn dựa chủ yếu vào khai thác thô, ô nhiễm và phá hủy hệ sinh thái thì đó là thất bại về tư duy. Vì thế, việc đặt nhiệm vụ “đột phá phát triển các ngành kinh tế biển hiện đại, xanh, thông minh và các ngành kinh tế biển mới” ở vị trí trung tâm là lựa chọn đúng hướng. Chương trình nhấn mạnh hình thành hệ sinh thái kinh tế biển hiện đại, ưu tiên mô hình sản xuất, kinh doanh và dịch vụ biển thông minh, phát thải thấp, sử dụng tiết kiệm tài nguyên và năng lượng. Đây là điểm then chốt để kinh tế biển xanh không biến thành khẩu hiệu trống. Một phát biểu có thể trích dẫn là: “Kinh tế biển phát triển hiện đại, có năng lực cạnh tranh cao” được xác định là mục tiêu đến năm 2030. Câu hỏi còn lại là Việt Nam có dám sàng lọc các dự án gây hại biển, ưu tiên vốn và chính sách cho mô hình xanh, thông minh hay không.
Quy hoạch không gian biển và phân vùng chức năng: Bài test năng lực quản trị
Đến năm 2030, mục tiêu là “hoàn thành 100% phân vùng chức năng biển cho từng ngành, lĩnh vực, địa phương”. Đây không chỉ là chỉ tiêu kỹ thuật, mà là bài kiểm tra năng lực quản trị biển của Việt Nam. Nếu quy hoạch không gian biển chỉ là sự cộng gộp lợi ích ngành, lợi ích địa phương thì xung đột khai thác, ô nhiễm và mâu thuẫn trên biển sẽ tiếp diễn. Chương trình đặt ra yêu cầu rà soát, cập nhật, điều chỉnh Quy hoạch không gian biển quốc gia 2021-2030, tầm nhìn 2050, cùng với bản đồ số và cơ sở dữ liệu phục vụ quản lý, giám sát. Điều này mở đường cho một mô hình quản trị biển dựa trên dữ liệu số, khoa học và minh bạch – đúng với mục tiêu “hệ thống quản trị biển quốc gia hiện đại, thống nhất, đồng bộ” đến 2030. Song nếu dữ liệu không được công khai và người dân ven biển không tham gia, quy hoạch vẫn có nguy cơ bị “đóng kín” trong các văn phòng.
An ninh biển, môi trường và đời sống người dân: Thước đo cuối cùng của quốc gia biển mạnh
Một quốc gia biển mạnh không thể chỉ được đo bằng chiều dài bờ biển hay số cảng nước sâu, mà phải được đánh giá qua mức độ an ninh biển, chất lượng môi trường và đời sống người dân ven biển. Nghị quyết nhấn mạnh mọi chiến lược, quy hoạch phát triển phải phục vụ yêu cầu bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền, quyền tài phán quốc gia; giữ vững môi trường hòa bình, ổn định. Đồng thời, nhiệm vụ bảo đảm quốc phòng, an ninh, an toàn trên biển, đảo gắn với hội nhập và hợp tác quốc tế cho thấy an ninh biển Việt Nam đang được tiếp cận theo hướng kết hợp sức mạnh trong nước với mạng lưới đối tác. Ở chiều phát triển bền vững biển, nhiệm vụ bảo vệ môi trường, bảo tồn hệ sinh thái biển, thích ứng biến đổi khí hậu và nâng cao khả năng chống chịu của địa phương ven biển gắn chặt với mục tiêu nâng cao đời sống Nhân dân vùng ven biển, hải đảo và phát huy văn hóa biển. Cuối cùng, nếu người dân ven biển sống tốt hơn, biển sạch hơn và chủ quyền vững hơn, khi đó khái niệm “quốc gia biển mạnh” mới có ý nghĩa thực chất.






