Quốc gia biển mạnh: định nghĩa, thời cơ và bước ngoặt chính sách
Quốc gia biển mạnh là một quốc gia biết tổ chức quản trị biển hiệu quả, phát huy tối đa tiềm năng tài nguyên, không gian và vị trí biển để phát triển kinh tế xanh, bảo vệ môi trường, củng cố quốc phòng, an ninh và nâng cao đời sống người dân vùng biển, đảo trong một tầm nhìn dài hạn, gắn với hội nhập khu vực và toàn cầu. Chính phủ đã ban hành Nghị quyết 218/NQ-CP ngày 07/8/2026 về Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết 20-NQ/TW của Trung ương về xây dựng và phát triển Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh. Đây không chỉ là một văn bản kỹ thuật, mà là tuyên bố chính trị về lựa chọn chiến lược: chuyển trục phát triển ra biển, coi biển là không gian phát triển mới, thay vì chỉ là “hậu phương” của kinh tế đất liền. Chương trình xác định giai đoạn 2026–2030 là thời kỳ “bứt phá thể chế”, với tầm nhìn đến 2045, lồng ghép với kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội, đầu tư công, tài chính – ngân sách và quy hoạch hằng năm.
Quản trị biển quốc gia và hoàn thiện thể chế: nền móng của quốc gia biển mạnh
Trọng tâm đầu tiên của Chương trình là đổi mới tư duy, nâng cao nhận thức về quốc gia biển mạnh và nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị biển quốc gia. Nếu không cải tổ quản trị, mọi chính sách phát triển biển sẽ mắc kẹt trong chồng chéo pháp lý, phân tán thẩm quyền và xung đột lợi ích cục bộ. Vì thế, nhiệm vụ thứ hai – hoàn thiện thể chế và đổi mới quy hoạch không gian biển – chính là “nút bấm” thể chế để bứt phá. Chính phủ yêu cầu rà soát, sửa đổi, bổ sung hệ thống pháp luật về biển, hải đảo và các lĩnh vực liên quan như đất đai, tài nguyên, môi trường, khoa học, công nghệ, đảm bảo thống nhất, đồng bộ, minh bạch, ổn định và có sức cạnh tranh quốc tế. Đồng thời, Quy hoạch không gian biển quốc gia thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn 2050 sẽ được cập nhật, điều chỉnh; kèm theo bộ quy định và hướng dẫn phân vùng chức năng, xây dựng bản đồ số và cơ sở dữ liệu để giám sát triển khai. Một câu nói đáng trích là: “Hoàn thiện thể chế là điều kiện tiên quyết để tháo gỡ điểm nghẽn, chồng chéo, mâu thuẫn trong sử dụng không gian biển”.
Huy động nguồn lực, phát triển kinh tế biển hiện đại và hạ tầng logistics
Một quốc gia biển mạnh không thể thiếu nền kinh tế biển năng động và cộng đồng doanh nghiệp biển đủ tầm khu vực. Nhiệm vụ thứ ba của Chương trình là huy động, phát huy và sử dụng hiệu quả các nguồn lực, phát triển mạnh doanh nghiệp biển, đặc biệt là các tập đoàn, tổng công ty quy mô lớn. Trọng tâm là đột phá phát triển các ngành kinh tế biển hiện đại, xanh, thông minh và các ngành kinh tế biển mới – từ dầu khí và dịch vụ kỹ thuật dầu khí, khai thác tài nguyên khoáng sản biển hiệu quả, đến nuôi biển công nghệ cao, dược liệu và công nghệ sinh học biển, khử mặn, điện sóng, hydrogen, amoniac xanh, hạ tầng cáp ngầm. Phát triển kinh tế hàng hải, hệ thống cảng biển xanh, thông minh, đội tàu vận tải, công nghiệp đóng và sửa chữa tàu, dịch vụ logistics hàng hải với kết nối đồng bộ đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa và hàng không, đi kèm rà soát Quy hoạch tổng thể cảng biển thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn 2050, là động lực then chốt giúp logistics biển và chuỗi cung ứng khu vực cất cánh.
Biển xanh, xã hội biển thịnh vượng và hội nhập khu vực
Tầm nhìn quốc gia biển mạnh không chỉ là câu chuyện tăng trưởng GDP biển, mà là mô hình phát triển bền vững: bảo vệ môi trường, bảo tồn hệ sinh thái, thích ứng biến đổi khí hậu, nâng cao khả năng chống chịu của các địa phương ven biển, hải đảo. Chương trình đặt mục tiêu tăng tỷ trọng đóng góp của các địa phương ven biển, phát triển các ngành kinh tế biển xanh, thông minh, đồng thời nâng cao đời sống nhân dân vùng biển, đảo. Du lịch và dịch vụ biển được định hướng trở thành ngành mũi nhọn với các trung tâm, cụm du lịch biển quy mô lớn, thương hiệu quốc tế, sản phẩm du lịch xanh, du lịch tàu biển, du lịch sinh thái, cộng đồng, kinh tế đêm và lễ hội biển. Ở tầng sâu hơn, nhiệm vụ xây dựng văn hóa biển, phát huy sức mạnh cộng đồng cư dân biển, gắn với bảo đảm quốc phòng, an ninh, an toàn trên biển, đảo và tăng cường hội nhập, hợp tác quốc tế, cho thấy quốc gia biển mạnh là kết hợp giữa sức mạnh kinh tế, xã hội, văn hóa và sức mạnh mềm trong khu vực.
Kết luận: Quốc gia biển mạnh là phép thử về ý chí cải cách
Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết 20-NQ/TW về xây dựng quốc gia biển mạnh là phép thử lớn về ý chí cải cách thể chế, chất lượng quản trị biển quốc gia và năng lực tổ chức thực hiện của cả hệ thống. Việc xác định 9 nhiệm vụ trọng tâm giai đoạn 2026–2030, tầm nhìn 2045, lồng ghép với chiến lược phát triển bền vững và hội nhập kinh tế khu vực, cho thấy định hướng phát triển biển đã chuyển từ “hướng ra biển” sang “xoay trục ra biển” một cách rõ ràng. Tác động cuối cùng sẽ đến với người dân: hạ tầng biển đồng bộ hơn, việc làm và sinh kế biển đa dạng hơn, môi trường biển được bảo vệ tốt hơn, đời sống cư dân ven biển, hải đảo được nâng lên. Nhưng để những cam kết trên giấy trở thành hiện thực, điều quan trọng là kỷ luật thi hành: quy hoạch không gian biển phải là công cụ điều tiết thực, không bị “bẻ cong”; chính sách phát triển biển phải được thiết kế ổn định, minh bạch, giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp; và tiếng nói của cộng đồng cư dân biển phải được lắng nghe trong mọi quyết định về không gian sống và sinh kế của họ.






