Một lựa chọn dài hạn giữa thời chiến
Lịch sử vi mạch Việt Nam là câu chuyện về nỗ lực nghiên cứu, thiết kế và chế tạo mạch điện tử tích hợp, được khởi sự từ khi đất nước còn nhiều thiếu thốn và chiến tranh chưa kết thúc. Nửa thế kỷ trước, Việt Nam đã bước vào lĩnh vực vi điện tử với một lựa chọn táo bạo: chuẩn bị năng lực khoa học cho tương lai thay vì chỉ tập trung vào nhu cầu trước mắt. Tháng 6/1973, Bộ trưởng Tạ Quang Bửu đề nghị Hà Lan hợp tác trong vi điện tử và vật lý nhiệt độ thấp. Ý tưởng khiến một số người Hà Lan ngạc nhiên, nhưng họ tôn trọng lựa chọn của phía Việt Nam. Đó không phải quyết định dễ dàng hay chắc chắn thành công; giá trị của nó nằm ở tầm nhìn. Khi nguồn lực hữu hạn, đầu tư vào tri thức nền tảng là cách đặt viên gạch đầu tiên cho một ngành công nghiệp chưa thể hình thành ngay.
Sự hỗ trợ đến từ một ủy ban tình nguyện của trí thức Hà Lan, thành lập năm 1971 để vận động hợp tác khoa học và kỹ thuật. Tháng 1/1975, phái đoàn do Phó hiệu trưởng Đại học Bách khoa Hà Nội Nguyễn Đức Thừa dẫn đầu sang Amsterdam; giai đoạn 1975–1978, phòng thí nghiệm công nghệ bán dẫn và vi điện tử của trường nhận được tài trợ để xây dựng năng lực nghiên cứu. Phòng thí nghiệm không phải một biểu tượng trừu tượng: đó là nơi thiết bị, con người và phương pháp có thể gặp nhau. Việc Hà Lan hỗ trợ cho thấy những bước đầu của ngành bán dẫn Việt không chỉ được thúc đẩy bởi ý chí trong nước, mà còn nhờ các mối nối hợp tác quốc tế được vun đắp từ sớm.
Phòng thí nghiệm, người học và con chip HNH
Sau Tết năm 1976, GS Phùng Hồ được cử sang Hà Lan tiếp nhận công nghệ tại Đại học Twente, nơi GS Oscar Memelink cùng các nhà khoa học hỗ trợ dự án. Một năm sau, hai chuyên gia Hà Lan sang Hà Nội lắp đặt thiết bị. Phòng thí nghiệm được dựng trong các gian giảng đường ở nhà C9 của Đại học Bách khoa Hà Nội, với điều kiện còn thiếu thốn. Chính trong hoàn cảnh ấy, việc học cách chế tạo không chỉ là tiếp nhận máy móc: nó đòi hỏi người làm phải hiểu quy trình và tự tay thực hiện từng công đoạn.
GS Phùng Hồ thiết kế một mạch gồm tám transistor hiệu ứng trường MOSFET và bốn điốt bảo vệ. Con chip chỉ rộng 1 mm; năm mặt nạ quang khắc được vẽ trên giấy ruby ở kích thước phóng đại 400 lần rồi chụp thu nhỏ lại đúng 400 lần. Ông khắc lên sản phẩm ba chữ cái “HNH”, viết tắt của “Hà Nội Hồ”. Đây là lần đầu một công dân Việt Nam tự tay thiết kế và chế tạo thành công một mạch vi điện tử, tiền thân của cách gọi quen thuộc ngày nay là con chip. HNH vì thế không chỉ là một ký hiệu cá nhân. Nó là bằng chứng cụ thể rằng năng lực thiết kế và chế tạo đã từng được thực hành ngay trong nước.

Dấu mốc sớm, hành trình nhiều lần làm lại
Đầu năm 1978, Memelink quyết định không tiếp tục hợp tác sau khi kế hoạch của dự án hết hạn. Sự dừng lại ấy nhắc rằng hợp tác quốc tế có thể mở cánh cửa, nhưng không thể thay thế một nền tảng trong nước đủ sức duy trì phòng thí nghiệm, nhân lực và tri thức qua biến động. Nhìn lại nửa thế kỷ, ngành bán dẫn nước ta nhiều lần phải làm lại từ đầu. Nhà máy bán dẫn Z181 ra đời năm 1979, sản xuất transistor và điốt xuất khẩu sang Đông Âu, rồi khép lại khoảng năm 1990 khi thị trường đó tan rã; gần hai thập kỷ sau mới có SigmaK3 năm 2008 và SG8V1 năm 2014 của ICDREC. Các mốc ấy không tạo thành một đường tiến liên tục. Chúng cho thấy thành tựu kỹ thuật sẽ mong manh nếu thiếu cơ chế giữ người, duy trì năng lực và truyền kinh nghiệm.
Đó là bài học đáng nhớ khi Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới. Đại học Bách khoa Hà Nội mở chuyên ngành Thiết kế vi mạch năm 2023; chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn đặt mục tiêu đến năm 2030 có trên 50.000 kỹ sư, cử nhân ngành này. Viettel đặt mục tiêu sản xuất thử nghiệm tại nhà máy chế tạo chip ở Hòa Lạc vào cuối năm 2027, còn FPT đã công bố nhà máy kiểm thử và đóng gói chip tại Bắc Ninh. Những kế hoạch ấy tạo cơ hội nối tiếp nỗ lực từ nhà C9, Z181 đến ICDREC, nhưng quy mô mục tiêu không tự bảo đảm thành công. Điều cần thiết là giữ cho đào tạo, nghiên cứu và sản xuất gắn kết đủ lâu để mỗi thế hệ không phải mò mẫm lại từ con số không.

Di sản của HNH là sự tiếp nối
Con chip HNH không nên được kể như thể nó đã mở ra một ngành công nghiệp hoàn chỉnh. Ý nghĩa của nó nằm ở chỗ GS Phùng Hồ và các cộng sự đã chứng minh người Việt có thể tham gia trực tiếp vào quá trình thiết kế, chế tạo vi mạch từ rất sớm. Hỗ trợ của Hà Lan tạo điều kiện để ý chí ấy biến thành kinh nghiệm thực hành; sự gián đoạn sau đó lại phơi bày điểm yếu kéo dài của lịch sử vi mạch: xây dựng một phòng thí nghiệm đã khó, duy trì nó và chuyển giao tri thức còn khó hơn.
Vì vậy, bài học từ HNH không phải là hoài niệm về một cơ hội đã mất, mà là lời nhắc không để những năng lực mới hình thành rồi tan rã. Ngành bán dẫn Việt cần được đánh giá bằng khả năng tích lũy qua nhiều thế hệ, chứ không chỉ bằng một nhà máy hay một mốc sản xuất thử nghiệm. Hành trình từ hợp tác Hà Lan đến các kế hoạch hiện nay chỉ có ý nghĩa trọn vẹn nếu tri thức, nhân lực và năng lực chế tạo được duy trì liên tục. HNH là dấu mốc khởi đầu đáng tự hào; sự tiếp nối mới quyết định nó có trở thành nền móng hay chỉ là một chương rời rạc.






