Từ tiếp nhận tri thức đến vị thế đối tác trong tim mạch Việt Nam
Tim mạch Việt Nam là quá trình phát triển chuyên ngành tim mạch trong nước từ chỗ chủ yếu tiếp nhận tri thức và chuyển giao kỹ thuật từ các trung tâm quốc tế, đến giai đoạn làm chủ các kỹ thuật can thiệp tim mạch hiện đại, chủ động chia sẻ kinh nghiệm, tham gia nghiên cứu và đào tạo, đồng thời giữ những vị trí lãnh đạo trong các tổ chức tim mạch khu vực và toàn cầu. Điểm mấu chốt của sự chuyển dịch này không nằm ở khẩu hiệu “đuổi kịp” ai, mà ở việc các bác sĩ tim mạch Việt đã trở thành mắt xích có tiếng nói trong dòng chảy tri thức toàn cầu. Trong những năm đầu, bác sĩ trong nước phải đi khắp thế giới để học can thiệp mạch vành, điện sinh lý, phẫu thuật tim, hình ảnh học hay điều trị suy tim. Ngày nay, họ trở lại các diễn đàn đó với tư cách báo cáo viên, chủ tọa, nhà nghiên cứu, thành viên ban giảng huấn và đối tác khoa học. Sự thay đổi ấy là một tuyên bố ngầm: chúng ta không còn chỉ “xin” kỹ thuật, mà tham gia cùng xây dựng chương trình khoa học, cùng đào tạo, cùng định hình chuẩn mực nghề nghiệp mới. Đó là bước nhảy vọt về bản lĩnh, chứ không chỉ là về công nghệ can thiệp tim mạch.

MitraClip không mổ: cú xoay trục cho can thiệp tim mạch
Nếu cần một biểu tượng cho bước ngoặt của can thiệp tim mạch Việt Nam, MitraClip không mổ là lựa chọn thuyết phục nhất. Năm 2014, Viện Tim mạch Quốc gia tại một bệnh viện tuyến trung ương thực hiện thành công ca can thiệp sửa van hai lá qua đường ống thông bằng thiết bị MitraClip đầu tiên trong nước. Đứng sau cột mốc này là GS.TS.BS Phạm Mạnh Hùng, người đã dành hơn 30 năm miệt mài đưa kỹ thuật nước nhà vươn tầm quốc tế. Trước đó, người bệnh hở van hai lá nặng – nhất là người cao tuổi, suy kiệt hoặc đa bệnh nền – gần như chỉ có lựa chọn đại phẫu mở ngực, xẻ xương ức với rủi ro lớn và đau đớn kéo dài. MitraClip xoay chuyển cục diện: hệ thống kẹp kim loại siêu nhỏ được luồn qua tĩnh mạch đùi, đi ngược lên buồng tim để kẹp hai mép van bị hở; bệnh nhân gây tê tại chỗ, không phải chịu vết mổ dài, và chỉ sau khoảng 3 ngày đã có thể xuất viện, trở lại sinh hoạt bình thường. "Ca MitraClip đầu tiên mở ra kỷ nguyên chữa lành trái tim không cần mổ phanh tại Việt Nam". Đó không chỉ là thắng lợi của một ekíp, mà là tín hiệu rõ ràng rằng bác sĩ tim mạch Việt đã bước vào sân chơi cấu trúc tim phức tạp hàng đầu thế giới – ngay trên chính sân nhà.

Bác sĩ tim mạch Việt trên các diễn đàn lớn: từ người dự thính đến người dẫn dắt
Khoảng cách từ hàng ghế người nghe đến bục diễn giả trong các hội nghị quốc tế tưởng dài nhưng tim mạch Việt Nam đã rút ngắn đáng kể. Nếu vài thập kỷ trước, được sang một trung tâm tim mạch lớn trên thế giới để học kỹ thuật mới đã là một sự kiện hiếm hoi, thì hiện nay nhiều bác sĩ tim mạch Việt xuất hiện đều đặn với tư cách báo cáo viên, chủ tọa, nhà nghiên cứu, thành viên ban giảng huấn và người xây dựng chương trình khoa học chung. Trong tim mạch can thiệp – lĩnh vực phát triển nhanh nhất – Việt Nam đã chuyển vị thế từ nơi nhận chuyển giao sang nơi chia sẻ kỹ thuật. Các trung tâm có khối lượng thủ thuật lớn, kinh nghiệm xử trí tổn thương phức tạp trở thành điểm đến để đồng nghiệp khu vực và một số nước khác đến quan sát, trao đổi, học thực hành. Ở chiều ngược lại, nhiều bác sĩ tim mạch Việt được mời giảng dạy, hướng dẫn và chuyển giao kỹ thuật ra nước ngoài. Sự hiện diện của chuyên gia Việt trong vai trò Faculty tại các diễn đàn như EuroPCR, cùng sự tham gia ngày càng nhiều tại những hội nghị lớn như ESC, ACC, AHA… cho thấy dòng chảy tri thức đã trở thành hai chiều chứ không còn là đường một chiều từ "tây" về "ta". Đây là dấu hiệu của sự tự tin: bác sĩ tim mạch Việt tin rằng kinh nghiệm thực chiến của mình có giá trị với đồng nghiệp quốc tế.
Liên kết khu vực và các chi hội quốc tế: bước lên tầng lãnh đạo
Một nền tim mạch chỉ thực sự trưởng thành khi không còn đứng ngoài bàn tròn lãnh đạo khu vực và toàn cầu. Ở Đông Nam Á, Hội Tim mạch học Việt Nam là thành viên tích cực của Liên đoàn Tim mạch Đông Nam Á (ASEAN Federation of Cardiology – AFC), trở thành quốc gia thành viên thứ sáu từ năm 2006 và ngày càng đóng góp sâu vào các hoạt động chuyên môn. Tháng 7-2025, AFC công bố GS.TS Phạm Mạnh Hùng đảm nhiệm chức Chủ tịch AFC nhiệm kỳ 2025–2027, lễ chuyển giao diễn ra tại Penang trong khuôn khổ Đại hội Tim mạch Đông Nam Á lần thứ 29. Trên bình diện rộng hơn, một dấu mốc đặc biệt khác là việc Việt Nam chính thức trở thành Chi hội quốc tế thứ 45 của Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ (ACC). Cộng đồng tim mạch trong nước hiện có trên 20 nhà khoa học, bác sĩ đạt danh hiệu FACC – sự ghi nhận cho hoạt động chuyên môn và cam kết với chất lượng chăm sóc tim mạch. Với Vietnam Chapter, thế hệ trẻ có thêm cửa vào hệ sinh thái đào tạo, cố vấn chuyên môn, nghiên cứu đa trung tâm, và mạng lưới chuyên gia quốc tế. Những mắt xích này không phải huy hiệu danh dự, mà là hạ tầng mềm để tim mạch Việt Nam kết nối bài bản với chuẩn mực thế giới. Đại hội Tim mạch Đông Nam Á lần thứ 30 tại Brunei năm 2026 tiếp tục liên kết học thuật với ACC, AHA, ESC, APHRS… cho thấy mạng lưới khu vực đã gắn chặt hơn với các tổ chức lớn.
Từ bệnh viện lớn đến tương lai điểm đến y tế: người bệnh hưởng lợi thế nào?
Với người bệnh, câu hỏi quan trọng nhất không phải là Việt Nam có bao nhiêu FACC, mà là họ được chăm sóc tốt hơn đến đâu. Câu trả lời đã xuất hiện trên thực tế: nhiều người bệnh trước đây phải ra nước ngoài để thực hiện thủ thuật tim mạch phức tạp thì nay có thể được chẩn đoán và điều trị ngay trong nước, với sự kịp thời và chi phí hợp lý. Trong các kỹ thuật cấu trúc tim như MitraClip không mổ, bệnh nhân hở van hai lá nặng chỉ cần gây tê tại chỗ, không chịu vết mổ dài, và sau khoảng 3 ngày đã có thể xuất viện, trở lại sinh hoạt. Nhiều trung tâm trong nước đã thực hiện thường quy các kỹ thuật tiên tiến: can thiệp động mạch vành phức tạp, hình ảnh trong lòng mạch, đánh giá sinh lý mạch vành, can thiệp bệnh tim cấu trúc, thay van động mạch chủ qua ống thông, điện sinh lý – rối loạn nhịp, tạo nhịp, phẫu thuật tim và điều trị suy tim. Nền tảng này mở ra khả năng từng bước thu hút người bệnh quốc tế đến khám và điều trị. Tuy vậy, để trở thành điểm đến y tế bền vững, tim mạch Việt Nam phải đi thêm một chặng dài: chuẩn hóa chất lượng giữa các cơ sở, thiết lập hệ thống kiểm định, minh bạch dữ liệu kết quả điều trị, tăng cường dịch vụ đa ngôn ngữ và cải thiện trải nghiệm người bệnh. Khi những mảnh ghép này hoàn thiện, thành tựu kỹ thuật sẽ biến thành sức mạnh cạnh tranh thực sự, chứ không chỉ là những câu chuyện đẹp trên báo chí.






