Quản trị biển Việt Nam: từ “khai thác tài nguyên” sang “tổ chức không gian biển”
Quản trị biển Việt Nam là quá trình nhà nước tổ chức, điều phối và kiểm soát toàn bộ không gian biển quốc gia như một thực thể thống nhất, thay vì chỉ quản lý riêng lẻ từng ngành hay từng địa phương, nhằm phát triển kinh tế biển xanh, bảo vệ hệ sinh thái và bảo đảm chủ quyền trong dài hạn.
Trục thay đổi lớn nhất hiện nay không phải là thêm một cảng biển hay một dự án điện gió, mà là cách Việt Nam định nghĩa lại mối quan hệ với biển. Khi Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm ký ban hành Nghị quyết số 20-NQ/TW về xây dựng và phát triển Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh, Đảng đặt ra một yêu cầu chính trị rất rõ: biển phải trở thành không gian phát triển, không chỉ là kho tài nguyên để khai thác. Chính phủ ngay sau đó đã cụ thể hóa bằng Nghị quyết 218/NQ-CP – một chương trình hành động nhắm thẳng tới giai đoạn 2026-2030, với mục tiêu hoàn thành các chỉ tiêu chủ yếu về quốc gia biển mạnh. Đây không phải là điều chỉnh kỹ thuật, mà là cuộc tái cấu trúc thể chế biển ở quy mô quốc gia.

Cải cách thể chế biển: tháo gỡ điểm nghẽn và xây “hạ tầng mềm” cho kinh tế biển xanh
Nếu coi cảng biển, khu nuôi biển hay điện gió ngoài khơi là “hạ tầng cứng”, thì phần quyết định tốc độ và chất lượng phát triển lại chính là “hạ tầng mềm”: luật pháp, quy hoạch và cơ chế quản trị. Nghị quyết 218/NQ-CP đặt cải cách thể chế biển lên hàng nhiệm vụ trọng tâm: rà soát, sửa đổi, bổ sung toàn bộ hệ thống pháp luật về biển, hải đảo, đất đai, tài nguyên, môi trường, khoa học, công nghệ và các lĩnh vực kinh tế biển, bảo đảm thống nhất, đồng bộ, minh bạch, ổn định và có sức cạnh tranh quốc tế, đồng thời tháo gỡ những điểm nghẽn, chồng chéo, mâu thuẫn trong quản lý, sử dụng biển. Đây là nền cho một mô hình quản trị biển Việt Nam hiện đại, cạnh tranh được với khu vực.
Theo Chương trình hành động, các nhiệm vụ cải cách sẽ được triển khai trong giai đoạn 2026-2030, tầm nhìn đến năm 2045. Đồng thời, quốc gia sẽ rà soát, cập nhật, điều chỉnh Quy hoạch không gian biển quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến 2050. Nền tảng khoa học – dữ liệu cũng được nâng lên: điều tra cơ bản, xây dựng cơ sở dữ liệu biển, chuyển đổi số trong quản lý tài nguyên, để mọi quyết định không còn dựa vào cảm tính mà đứng trên dữ liệu về địa chất, đa dạng sinh học, môi trường và hiện trạng sử dụng không gian biển. Nói cách khác, cải cách thể chế biển chính là cách Việt Nam tự xây cho mình một “hạ tầng mềm” đủ tầm trong cuộc cạnh tranh khu vực.

Vùng biển đa dụng và quyền sử dụng khu vực biển: biến không gian biển thành tài sản kinh tế
Điểm đột phá mang tính tư duy trong quản trị biển Việt Nam là coi biển như một không gian đa chức năng, nơi nhiều ngành cùng tồn tại nếu tổ chức hợp lý. Cục trưởng Cục Thủy sản và Kiểm ngư nhấn mạnh yêu cầu chuyển từ tư duy “khai thác tài nguyên” sang “quản trị không gian biển”, coi biển là thực thể thống nhất; các ngành như thủy sản, năng lượng tái tạo, du lịch biển và bảo tồn đa dạng sinh học phải được phát triển trong một tổng thể chung. Từ đó, khái niệm vùng biển đa dụng xuất hiện như một bước tiến: những khu vực nơi nuôi biển công nghiệp kết hợp với công trình năng lượng hoặc khu bảo tồn, cùng chia sẻ hạ tầng và bảo vệ môi trường.
Dự thảo Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo (sửa đổi) đi xa hơn khi đề xuất cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng khu vực biển. “Khi quyền sử dụng khu vực biển được xác lập rõ ràng, người dân và doanh nghiệp sẽ có cơ sở pháp lý ổn định để đầu tư dài hạn” – trích nội dung giải thích về chính sách mới. Ở góc độ kinh tế, đây là bước biến không gian biển – vốn trước đây khó định danh – thành tài sản có thể hoạch định, quy hoạch, cho thuê, và từ đó hình thành các cực tăng trưởng kinh tế biển mới với quy mô đủ lớn để thu hút tập đoàn trong và ngoài nước đầu tư vào nuôi biển công nghệ cao, chế biến sâu, dịch vụ logistics.

Hiện thực hóa Nghị quyết 20: từ bản đồ quy hoạch đến đời sống người dân và doanh nghiệp
Nghị quyết 20 không tự động biến Việt Nam thành quốc gia biển mạnh; nó chỉ là khung định hướng. Để đi vào đời sống, những nguyên tắc về kinh tế biển xanh phải được cụ thể hóa thành chính sách, chương trình và hành động thực tiễn. Bộ Nông nghiệp và Môi trường xác định ưu tiên là chuyển các định hướng của Trung ương thành chương trình hành động của ngành; đồng thời hoàn thiện chính sách về quản lý tổng hợp tài nguyên và môi trường biển, quy hoạch không gian biển, điều tra cơ bản và sử dụng bền vững tài nguyên. Một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất là hoàn thiện Quy hoạch không gian biển quốc gia – công cụ gắn kết thủy sản, năng lượng tái tạo, giao thông, du lịch, bảo tồn và quốc phòng trong một chỉnh thể thống nhất.
Những gì đang diễn ra ở Quảng Ninh cho thấy ý nghĩa thực tế của quản trị biển hiện đại: vùng biển không còn là tập hợp hoạt động tự phát mà trở thành “bản đồ phát triển” với lồng nuôi cá công nghệ cao, luồng hàng hải, khu dịch vụ hậu cần nghề cá và những khoảng không cho điện gió ngoài khơi được sắp xếp bài bản. Mục tiêu cuối cùng là thay đổi đời sống người dân: ngư dân yên tâm vươn khơi trên cơ sở nguồn lợi được bảo vệ; người nuôi biển có điều kiện đầu tư hiện đại; cộng đồng ven biển hưởng lợi từ môi trường trong lành; doanh nghiệp thấy một môi trường đầu tư minh bạch, ổn định. Đó mới là thước đo thật của Nghị quyết 20 trong phát triển kinh tế biển xanh.

Cạnh tranh khu vực và bài toán quốc gia biển mạnh
Bối cảnh cạnh tranh khu vực đặt Việt Nam trước lựa chọn rõ ràng: hoặc tiếp tục quản lý biển theo lối chia cắt ngành – địa phương, hoặc xây dựng một mô hình quản trị biển hiện đại, có dữ liệu, có quy hoạch, có thể chế cạnh tranh. Nghị quyết 20 mở ra định hướng phát triển kinh tế biển xanh, hiện đại, gắn khai thác bền vững với bảo tồn hệ sinh thái, đổi mới công nghệ và nâng cao sinh kế cộng đồng ven biển. Trên cơ sở đó, ngành Nông nghiệp và Môi trường đang từng bước thúc đẩy kinh tế biển theo hướng xanh và hiện đại. Muốn dẫn đầu về kinh tế biển xanh, Việt Nam phải nâng chất lượng tăng trưởng, phát triển sản phẩm giá trị gia tăng cao, xây dựng thương hiệu thủy sản quốc gia và bảo vệ nguồn lợi cùng hệ sinh thái biển.
Chương trình hành động giai đoạn 2026-2030, tầm nhìn 2045, được thiết kế gắn với kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội, đầu tư công, tài chính – ngân sách, quy hoạch và chương trình công tác hằng năm. Điều này cho thấy kinh tế biển không còn là “phần phụ” mà là trụ cột trong chiến lược phát triển quốc gia. Cải cách thể chế biển – từ luật, quy hoạch tới cơ sở dữ liệu – chính là nền tảng để Việt Nam bước vào cuộc chơi khu vực với tâm thế của một quốc gia biển mạnh, nơi mỗi vùng biển đa dụng, mỗi giấy chứng nhận quyền sử dụng khu vực biển, mỗi cực tăng trưởng mới là một mắt xích trong chuỗi giá trị kinh tế biển xanh.







