Từ bổ sung kho dự trữ đến mở rộng năng lực sản xuất vũ khí Mỹ
Việc Mỹ gia tăng đầu tư vào sản xuất tên lửa Tomahawk Mỹ và tên lửa GMLRS là bước chuyển từ tư duy bổ sung kho dự trữ ngắn hạn sang xây dựng năng lực sản xuất vũ khí Mỹ lâu dài, nhằm duy trì sức mạnh tấn công chính xác và răn đe chiến lược trong bối cảnh kho đạn dẫn đường bị bào mòn bởi các xung đột kéo dài và nghĩa vụ hỗ trợ đồng minh. Đây không chỉ là các hợp đồng kỹ thuật, mà là tín hiệu chính trị rõ ràng: Washington chấp nhận chi phí lớn để bảo đảm rằng kho vũ khí chiến lược không bị tụt hậu trước tốc độ tiêu hao. Nói cách khác, Mỹ đang chuẩn bị cho một kỷ nguyên cạnh tranh kéo dài, nơi năng lực sản xuất liên tục quan trọng không kém số lượng tên lửa đang có trong kho.
Hợp đồng quốc phòng Raytheon và vị trí của tên lửa Tomahawk
Hợp đồng quốc phòc Raytheon với Hải quân Mỹ về tên lửa hành trình Tomahawk đánh dấu bước xoay trục sang mở rộng năng lực sản xuất dài hạn. Theo Raytheon, thỏa thuận kéo dài 7 năm sẽ nâng sản lượng Tomahawk lên hơn 1.000 quả mỗi năm, so với khoảng 60 hiện tại. Đây là con số cho thấy Washington không hài lòng với mức dự trữ hiện có, mà muốn một dây chuyền công nghiệp có thể bơm ra khối lượng lớn trong thời gian ngắn. Tên lửa Tomahawk Mỹ được phóng từ tàu mặt nước, tàu ngầm và cả bệ phóng trên đất liền, đóng vai trò xương sống trong năng lực tấn công tầm xa, đánh trúng mục tiêu kiên cố như kho vũ khí, hạ tầng quân sự. Phạm vi hoạt động từ khoảng 460 đến 2.500 km, kèm hệ thống dẫn đường GPS và quán tính cho phép bay đuổi mục tiêu và né chướng ngại. Khi Mỹ tăng mạnh sản lượng Tomahawk, đó là thông điệp rằng năng lực đánh đòn phủ đầu chính xác vẫn là ưu tiên số một trong chiến lược hải quân.

Kế hoạch 133.000 tên lửa GMLRS: Lục quân Mỹ xây lại kho dự trữ chiến thuật
Song song với Tomahawk, Lục quân Mỹ đang thúc đẩy đề xuất mua 133.014 tên lửa GMLRS đến năm 2034 để tăng cường kho dự trữ chiến lược trên bộ. Đây là bước đi thể hiện nhận thức rằng chiến tranh hiện đại không chỉ cần vài trăm vũ khí "đắt đỏ" mà cần hàng chục nghìn quả tên lửa chiến thuật đủ dùng trong nhiều năm. Kế hoạch yêu cầu công suất 19.002 tên lửa mỗi năm trong giai đoạn 2028–2034, với các đợt giao hàng đầu tiên bắt đầu từ tháng 2/2030, và các nhà thầu phải nộp đề xuất sản xuất trước ngày 1/9. Tên lửa GMLRS phóng từ M270 hoặc HIMARS, với tầm bắn tiêu chuẩn 70 km và phiên bản kéo dài đạt 150 km. Việc mở rộng sản xuất cho cả đầu đạn đơn khối, đầu đạn thay thế và phiên bản tầm xa cho thấy Lục quân muốn một "bộ công cụ" đầy đủ cho mọi kịch bản chiến thuật, từ chi viện hỏa lực gần tuyến đến đánh sâu vào hậu phương đối phương.

Kho vũ khí chiến lược bị bào mòn và sức ép lên chuỗi cung ứng
Động lực thực sự phía sau những kế hoạch sản xuất khổng lồ là nỗi lo về sự sụt giảm kho vũ khí chiến lược của Mỹ. Kho dự trữ đạn dẫn đường đã bị cạn kiệt bởi các gói viện trợ lớn cho Ukraine và các chiến dịch kéo dài tại Trung Đông, cùng việc Mỹ sử dụng vũ khí trong những hoạt động liên quan đến Iran. Chính vì vậy, Washington kêu gọi ngành công nghiệp quốc phòng "tăng tốc nhanh sản xuất đạn dược", và RTX được đánh giá là đang đáp ứng yêu cầu này. Tuy vậy, nỗ lực tái thiết kho dự trữ gặp trở ngại: thiếu động cơ tên lửa và các nghẽn mạch trong chuỗi cung ứng quốc phòng khiến kế hoạch mở rộng công suất không thể xảy ra trong một sớm một chiều. Điều này đặt ra câu hỏi chiến lược: Mỹ có thể duy trì ưu thế vũ khí dẫn đường nếu chuỗi cung ứng không được gia cố, hay sẽ tạm thời rơi vào giai đoạn "vỡ kế hoạch" khi tiêu hao thực địa vượt quá tốc độ sản xuất?
Chiến lược răn đe bằng hỏa lực chính xác: cơ hội và rủi ro
Nhìn tổng thể, việc Mỹ mở rộng sản xuất tên lửa Tomahawk Mỹ và tên lửa GMLRS là sự đặt cược vào chiến lược răn đe bằng hỏa lực chính xác: dùng kho vũ khí lớn và khả năng tấn công từ xa để ngăn đối thủ tính toán liều lĩnh. Hợp đồng quốc phòc Raytheon cho thấy quân đội Mỹ đã chuyển từ bổ sung ngắn hạn sang mở rộng công suất dài hạn, cùng việc hãng tăng sản xuất cho nhiều loại vũ khí chủ lực như Tomahawk, AMRAAM, SM-3, SM-6. Nhưng chiến lược này không miễn phí về mặt chính trị và kinh tế: chi tiêu quốc phòng tăng, phụ thuộc sâu hơn vào các tập đoàn vũ khí, trong khi các nút thắt chuỗi cung ứng có thể biến kho vũ khí chiến lược thành điểm yếu tạm thời. Đầu tư lớn vào sản xuất vũ khí Mỹ giúp Washington duy trì ưu thế hỏa lực, nhưng cũng buộc họ phải quản lý chặt chuỗi cung ứng và mức tiêu hao thực địa, nếu không muốn rơi vào vòng luẩn quẩn: càng dùng nhiều, càng phải sản xuất nhiều hơn.







