Cùng thành phố, khác vùng giá
Giá xăng dầu vùng 1 và vùng 2 là cách phân loại giá bán lẻ theo địa bàn, trong đó vùng 2 có thể được áp dụng mức cao hơn để bù đắp chi phí hợp lý phát sinh tại nơi xa nguồn cung. Cơ chế này giải thích vì sao người đi qua các khu vực lân cận vẫn có thể thấy giá khác nhau, dù cùng thuộc một thành phố.
Tại họp báo quý III/2026 của UBND thành phố Đà Nẵng ngày 23/10, Giám đốc Sở Tài chính Trần Thị Thanh Tâm lý giải chênh lệch giá xăng dầu giữa Đà Nẵng cũ và tỉnh Quảng Nam cũ, nay cùng thuộc thành phố Đà Nẵng. Bà cho biết khu vực Quảng Nam cũ có thể áp dụng giá vùng 2, còn Đà Nẵng cũ thuộc vùng 1. Vì vậy, việc địa giới hành chính hợp nhất không đồng nghĩa mọi cửa hàng phải bán cùng một mức giá.
Đây là khác biệt do phân vùng và điều kiện cung ứng, không phải dấu hiệu tự thân cho thấy cửa hàng định giá tùy tiện. Muốn hiểu mức giá trên bảng niêm yết, người mua cần nhìn cả địa bàn áp dụng lẫn chi phí đưa xăng dầu đến đó.

Vùng 2 được cộng tối đa bao nhiêu?
Ranh giới quan trọng ở đây không phải là tên thành phố, mà là chi phí hợp lệ và mức trần được phép. Thương nhân đầu mối và thương nhân phân phối được quyết định giá bán buôn, bán lẻ trong hệ thống của mình theo chi phí thực tế; mức giá thông thường không được cao hơn giá điều hành do cơ quan nhà nước công bố. Với địa bàn xa cảng, kho đầu mối hoặc cơ sở sản xuất, chi phí phát sinh hợp lý, hợp lệ phải được kiểm toán.
Nếu các chi phí này khiến giá bán cao hơn giá điều hành, thương nhân đầu mối có thể quyết định giá thực tế để bù đắp, nhưng giá vùng 2 không được cao hơn vùng 1 quá 2% so với giá điều hành công bố cùng thời điểm. Đây là giới hạn tối đa, không phải khoản tăng mặc định cho mọi cửa hàng hay mọi kỳ điều chỉnh.
Sau khi quyết định giá, thương nhân đầu mối và thương nhân phân phối có trách nhiệm thông báo với Bộ Công Thương và Bộ Tài chính. Quy định này đặt ra dư địa cho chi phí vận chuyển, đồng thời giới hạn mức chênh lệch giá xăng.

Vì sao khác biệt xuất hiện ở những nơi sát nhau?
Vùng 2 thường gồm địa bàn xa cảng, kho đầu mối hoặc cơ sở sản xuất xăng dầu; vùng 1 là các địa bàn còn lại. Khoảng cách địa lý giữa hai cửa hàng có thể nhỏ, nhưng chúng nằm ở hai khu vực phân vùng khác nhau. Do đó, người mua đi từ Đà Nẵng cũ sang khu vực Quảng Nam cũ có thể gặp giá xăng vùng 1 ở bên này và giá xăng vùng 2 ở bên kia.
Cũng không nên hiểu việc cùng nằm trong vùng 2 là mọi cửa hàng nhất thiết niêm yết giá giống hệt nhau. Thương nhân có thể quyết định giá trong hệ thống của mình dựa trên chi phí phát sinh thực tế, nhưng phải tuân thủ giới hạn áp dụng và nghĩa vụ thông báo. Nói cách khác, ranh vùng giải thích khả năng có chênh lệch; chi phí hợp lệ và trần 2% xác định phạm vi của khác biệt.
Mức chênh có lý do, nhưng phải có giới hạn
Quyết định ngày 3/7/2025 của Tổng Giám đốc Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam đưa địa bàn tỉnh Quảng Nam cũ vào danh mục áp dụng giá vùng 2. Đây là cơ sở giúp lý giải vì sao sau sáp nhập, một thành phố vẫn có thể có nhiều mức giá bán lẻ theo khu vực.
Với người mua, điều đáng quan tâm không chỉ là nơi nào rẻ hơn, mà còn là mức giá có phù hợp với vùng áp dụng hay không. Cơ chế phân vùng thừa nhận chi phí vận chuyển và cung ứng không đồng đều, nhưng mức cộng thêm tối đa 2% so với giá điều hành cùng thời điểm giúp ngăn khác biệt vượt quá giới hạn cho phép.
Vì thế, chênh lệch giá xăng giữa Đà Nẵng cũ và khu vực Quảng Nam cũ có thể là hệ quả bình thường của phân vùng bán lẻ. Hợp nhất địa giới không xóa được khoảng cách tới nguồn cung; điều cần được bảo đảm là mức giá vùng 2 chỉ phản ánh chi phí hợp lệ và không vượt trần.






