Giáo dục di sản cho học sinh: từ khung kiến thức đến “giờ học sống động”
Giáo dục di sản cho học sinh là quá trình giúp người trẻ tiếp xúc trực tiếp với hiện vật, không gian văn hóa và nghệ thuật, để lịch sử không chỉ là các mốc thời gian trong sách giáo khoa mà trở thành trải nghiệm sống động gắn với cảm xúc, ký ức và câu hỏi của chính các em về quá khứ và bản sắc dân tộc. Trong bối cảnh chuyển đổi số và vô số hình thức giải trí cạnh tranh, cách dạy lịch sử thuần đọc–chép đang đi vào ngõ cụt. Muốn thế hệ trẻ quan tâm đến lịch sử, chúng ta phải chấp nhận thay đổi: biến bảo tàng thành lớp học mở, biến sân khấu truyền thống thành “phòng thí nghiệm cảm xúc”, và đặt học sinh vào vai người khám phá chứ không phải người ghi chép thụ động. Đó là hướng mà Bảo tàng Lịch sử Quốc gia đang kiên quyết theo đuổi.
Bảo tàng lịch sử tương tác: giờ học không tường và không khoảng cách
Điểm đột phá của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia là quyết định đưa lịch sử thoát khỏi những tủ kính và bài thuyết minh một chiều, xây dựng mô hình bảo tàng lịch sử tương tác dựa trên công nghệ số. Ngay từ năm 2013, bảo tàng đã thử nghiệm bảo tàng ảo 3D, sau đó là hệ thống Audio Guide để người xem tự chủ hành trình học tập. Khi dịch bệnh khiến trường lớp đóng cửa, chuỗi “Tourday online”, “Giờ học lịch sử online” chứng minh một điều: nếu tư duy đổi mới, khoảng cách địa lý không còn là rào cản giáo dục di sản học sinh. Một phát biểu đáng ghi nhớ là: “Tháng 9/2025, gần 1.000 học sinh tại bốn trường tiểu học ở Lào Cai vẫn có thể tham quan Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và Khu di tích Kim Liên qua chương trình trực tuyến ‘Theo dấu chân Bác’”. Con số ấy cho thấy sức bật của phương pháp giáo dục sáng tạo khi kết hợp di sản với nền tảng số.
Học lịch sử qua trải nghiệm: học sinh là nhân vật chính của bài học
Điều quan trọng nhất trong những mô hình mới của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia không phải là công nghệ, mà là việc chuyển vai trò học sinh từ người nghe sang người làm. Trong các chương trình giáo dục di sản học sinh, các em được trực tiếp quan sát hiện vật, tham gia trò chơi, làm việc nhóm, giải mã sự kiện, nhận nhiệm vụ theo từng chủ đề thay vì ngồi ghi chép. Giáo viên không còn “đọc bài”, mà dẫn dắt để các em tự đặt câu hỏi: vì sao bảo vật ấy được gìn giữ, số phận nhân vật lịch sử gắn với lựa chọn nào, và chúng ta hôm nay liên quan ra sao. Bên cạnh tham quan trực tiếp, những mô hình như “Giờ học lịch sử” tại bảo tàng, “Giờ học lịch sử online – Di sản ba miền” hay “Học lịch sử bằng tiếng Anh” mở thêm cánh cửa cho nhiều nhóm học sinh khác nhau tiếp cận cùng một kho tàng văn hóa theo cách phù hợp với nhu cầu riêng. Đó là học lịch sử qua trải nghiệm đúng nghĩa.

Khi cải lương và nghệ thuật truyền thống trở thành cầu nối cảm xúc với lịch sử
Nếu công nghệ giúp kéo bảo tàng lại gần lớp học, thì cải lương và các loại hình sân khấu truyền thống lại kéo lịch sử lại gần trái tim người trẻ. Ngày 4/9 tại Nhà hát Cải lương Trần Hữu Trang, đông đảo học sinh, sinh viên TP Hồ Chí Minh tham dự chương trình “Nghệ thuật cải lương – Ký ức lịch sử và Mã văn hóa dân tộc” với các trích đoạn, giao lưu nghệ sĩ, tìm hiểu phục trang, đạo cụ. Theo nhận định của Tiến sĩ Mai Mỹ Duyên, giá trị của cải lương trong giáo dục lịch sử nằm ở khả năng đưa người xem từ “biết” đến “trải nghiệm”, khi lịch sử được tiếp nhận qua âm nhạc, lời ca, diễn xuất, hình ảnh và cảm xúc chứ không chỉ là tên nhân vật, sự kiện. Đây là phương pháp giáo dục sáng tạo: không thay thế sách giáo khoa, nhưng bổ sung một tầng ý nghĩa xúc cảm, giúp học sinh đồng cảm với nhân vật và hoàn cảnh, từ đó tự nguyện tìm hiểu sâu hơn.

Từ thử nghiệm đến định hình mô hình mới của giáo dục di sản
Nhìn vào chuỗi chương trình trải nghiệm lịch sử, có thể thấy Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và các đơn vị sân khấu truyền thống đang cùng nhau vẽ lại bản đồ giáo dục di sản. Ở bảo tàng, những hoạt động như “Thống nhất non sông” đã thu hút gần 3.000 học sinh tham gia trong chưa đầy một tháng, chứng minh nhu cầu học lịch sử qua trải nghiệm của thế hệ trẻ là rất lớn. Ở sân khấu cải lương, đề xuất không dừng lại ở việc mời học sinh đi xem một vở diễn, mà còn là tổ chức cho các em tìm hiểu tuồng tích, nhận diện đặc trưng nghệ thuật, tập hát, thử hóa thân vào nhân vật. Từ năm 2025, bảo tàng tiếp tục đẩy mạnh công nghệ thực tế tăng cường (AR), số hóa hiện vật và các trưng bày chuyên đề kết hợp công nghệ – di sản để nâng cao mức độ tương tác. Nếu các nhà trường dám “mở cửa” chương trình, kết nối chặt chẽ với bảo tàng và sân khấu, thì giờ học lịch sử sẽ không còn là nỗi ám ảnh chép bài, mà trở thành hành trình khám phá bản sắc dân tộc đầy hứng khởi.







