Giáo dục di sản văn hóa: từ khái niệm đến bước ngoặt ngoài sách giáo khoa
Giáo dục di sản văn hóa là quá trình đưa các giá trị lịch sử, nghệ thuật, làng nghề và ký ức cộng đồng vào hoạt động dạy học, giúp học sinh hiểu nguồn gốc bản sắc và hình thành trách nhiệm gìn giữ, thông qua những trải nghiệm trực tiếp, ứng dụng công nghệ và sự tham gia của cả nhà trường lẫn địa phương. Nếu trước đây, di sản chủ yếu xuất hiện trong vài bài học lịch sử khô khan, thì nay nhiều trường đang chuyển hướng mạnh sang mô hình trải nghiệm, coi di sản như một “phòng thí nghiệm” xã hội hơn là một bộ sưu tập bất động. Câu hỏi không còn là có nên đưa di sản vào trường học hay không, mà là đưa như thế nào để học sinh thực sự muốn khám phá, đối thoại và từ đó tiếp tục viết tiếp câu chuyện của quá khứ.
Huế số hóa di sản cung đình: lịch sử bước vào lớp học số
Huế đang cho thấy một hướng đi rõ ràng: số hóa di sản trường học không phải trào lưu mà là chiến lược giáo dục địa phương dài hạn. Các giá trị di sản cung đình, công trình cổ và cổ vật được đưa lên nền tảng số, kết hợp hình ảnh, video, mô hình 3D và không gian metaverse, trở thành nguồn học liệu trực quan cho giáo dục di sản văn hóa. Đây là cách trả lại sức sống cho những bức tường thành, vết khảo cổ vốn khó hình dung nếu chỉ nằm trên giấy. Quan trọng hơn, các trường tận dụng website, fanpage để giới thiệu lịch sử, văn hóa Huế, mở rộng việc tiếp cận di sản ngoài phạm vi lớp học và chuyến tham quan. Điểm đáng khen là ngành giáo dục tại đây không thần thánh hóa công nghệ, mà coi đó là công cụ hỗ trợ cho trải nghiệm trực tiếp, nhất là với học sinh vùng khó. Tuy nhiên, để hệ thống dữ liệu không manh mún, Huế buộc phải đi tiếp bước xây dựng học liệu dùng chung và cơ chế phối hợp thường xuyên giữa trường học, đơn vị di tích và cơ quan chuyên môn.

TPHCM và vùng lân cận: di sản làng nghề bước vào sân trường
Trong khi Huế khai thác sức mạnh số, TPHCM và Bà Rịa – Vũng Tàu lại chứng minh một điều khác: học sinh trải nghiệm di tích và làng nghề mới là thước đo độ sâu của giáo dục di sản văn hóa. Ngày 28.8, gần 1.400 học sinh, cán bộ, giáo viên tham gia chương trình giáo dục di sản tại Trường THPT Võ Thị Sáu ở xã Đất Đỏ – con số cho thấy khi di sản được tổ chức như một ngày hội, học đường lập tức trở nên hấp dẫn. Không gian gốm Bình Dương, bánh tráng An Ngãi, sơn mài được tái hiện ngay trong sân trường; học sinh tự nặn gốm, tráng bánh dưới sự hướng dẫn của nghệ nhân. Trước đó, “Chuyến xe di sản” đưa các em tham quan Di tích quốc gia Nhà Lớn Long Sơn, bảo tàng địa phương, biến di tích lịch sử từ bối cảnh xa lạ thành ký ức gắn với chuyến đi của chính mình. Theo ban tổ chức, việc đưa di sản văn hóa vào trường học đã góp phần đổi mới phương pháp dạy và học, giúp các em học lịch sử, văn hóa và kỹ năng sống một cách sinh động hơn. Vấn đề còn lại là làm sao để những ngày hội ấy không dừng ở trải nghiệm một lần, mà trở thành chương trình liên tục, giúp học sinh thêm yêu, biết bảo vệ và quảng bá văn hóa dân tộc.

Hà Nội thử nghiệm lớp học mở di sản qua livestream và tương tác số
Ở Hà Nội, khái niệm lớp học mở di sản đang được thử nghiệm theo cách đầy tham vọng: biến đình – chùa Hà thành sân khấu vừa trực tuyến vừa đời thực. Chương trình livestream “Dấu ấn đình – chùa Hà, Hành trình giải mã di sản” được tổ chức ngay tại di tích, truyền trực tiếp trên mạng xã hội để phụ huynh và toàn trường cùng theo dõi. Ba vòng trải nghiệm – từ “Dấu xưa trên nền số”, “Số hóa nét dân gian” đến “Chạm AI, kể chuyện di sản” – buộc học sinh không chỉ nghe giảng mà phải hành động với kiến thức: nhảy bao bố, quét mã QR, trả lời câu hỏi, rồi sử dụng AI và nền tảng thiết kế trực tuyến để tạo poster truyền thông về đình – chùa Hà. Ở đây, công nghệ không phải lớp sơn làm đẹp mà là môi trường để học sinh kể lại di sản bằng ngôn ngữ thế hệ mình. Một di tích như đình – chùa Hà trở thành “lớp học mở”, nơi học sinh học lịch sử, kiến trúc, tín ngưỡng và câu chuyện cộng đồng qua trò chơi, tương tác và sản phẩm truyền thông do chính các em làm ra. Nếu mô hình này được duy trì, di sản sẽ thoát khỏi vai trò “bối cảnh chụp ảnh kỷ niệm” để bước vào trung tâm chương trình giáo dục số của nhà trường.

Từ trải nghiệm đến trách nhiệm: làm thế nào để di sản ở lại trong học sinh?
Nhìn từ Huế, TPHCM, Bà Rịa – Vũng Tàu và Hà Nội, một xu hướng rõ ràng đang hình thành: giáo dục di sản văn hóa đang rời khỏi mô hình truyền thụ một chiều để trở thành quá trình học sinh cùng cộng đồng tạo nghĩa mới cho di tích, làng nghề và ký ức. Việc số hóa di sản trường học cho phép những công trình “xa” với học sinh trở nên gần gũi hơn, trong khi trải nghiệm trực tiếp qua “Chuyến xe di sản”, ngày hội làng nghề, đờn ca tài tử, võ nhạc lại tạo cảm xúc gắn bó, từ đó nuôi dưỡng ý thức bảo vệ và quảng bá văn hóa dân tộc. Theo các đơn vị tổ chức, đưa di sản đến gần học sinh bằng chuyến đi và hoạt động trải nghiệm khiến kiến thức sinh động và để lại dấu ấn sâu sắc hơn. Vấn đề không phải thiếu mô hình, mà là thiếu sự bền bỉ: nếu các chương trình chỉ xuất hiện như sự kiện đơn lẻ, di sản sẽ khó trở thành phần tự nhiên của đời sống học đường. Kết luận không khó: muốn thế hệ trẻ coi di sản là việc của mình, nhà trường và địa phương phải coi giáo dục di sản là trục chính – gắn với công nghệ, với cộng đồng và với kế hoạch học tập dài hạn, chứ không phải “món ăn phụ” mỗi năm một lần.





