Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Từ bảo tàng vào lớp học: Di sản văn hóa thành bài học sống động

Từ bảo tàng vào lớp học: Di sản văn hóa thành bài học sống động
Sở thích|Giáo dục tuổi đi học

Giáo dục di sản văn hóa: từ trang sách đến lớp học sống

Giáo dục di sản văn hóa là quá trình đưa các giá trị lịch sử, kiến trúc, nghệ thuật, làng nghề và ký ức cộng đồng vào hoạt động dạy học, để học sinh không chỉ ghi nhớ thông tin trong sách giáo khoa mà còn trực tiếp trải nghiệm, quan sát, tương tác và hình thành thái độ trân trọng với di sản. Hướng tiếp cận này kết hợp số hóa di sản lịch sử, học tập trải nghiệm thực tế và dạy học lịch sử sống động trong chính không gian di sản hoặc ngay tại sân trường. Thay vì coi di sản như “phần minh họa” cho bài giảng, nó trở thành lớp học thứ hai, nơi kiến thức gắn liền với cảm xúc, kỹ năng và ý thức công dân.

Điểm mấu chốt là: nếu vẫn dạy lịch sử như môn thuộc lòng, chúng ta sẽ tiếp tục mất dần sự quan tâm của thế hệ trẻ. Nhưng khi di sản bước thẳng vào lớp học – cả bằng công nghệ lẫn trải nghiệm tay nghề – lịch sử lập tức đổi trạng thái: từ khô khan sang gần gũi, từ trừu tượng sang cụ thể, từ quá khứ xa xôi thành câu chuyện đời thường quanh các em. Đây không phải trào lưu nhất thời, mà là câu trả lời rõ ràng trước yêu cầu chuyển đổi số trong giáo dục và chủ trương xây dựng nền văn hóa đậm đà bản sắc dân tộc.

Từ Thành nhà Hồ đến Huế: số hóa di sản lịch sử và lớp học số

Nếu muốn dạy học lịch sử sống động, không thể bỏ qua công nghệ. Tại Thành nhà Hồ, mô hình “lớp học di sản” đã chứng minh sức nặng của trải nghiệm: giai đoạn 2020-2025, gần 1.000 đoàn với hơn 5.000 giáo viên, học sinh, sinh viên tham gia ngoại khóa, học tập thực tế tại đây. Con số này nói thẳng một điều: khi lịch sử được kể bằng hiện vật, kiến trúc, trò chơi, cuộc thi, hình ảnh, video và sự khám phá của chính học sinh, các em sẵn sàng dành thời gian cho nó hơn nhiều so với một tiết đọc – chép trên lớp.

Huế lại lựa chọn con đường đưa di sản ra khỏi không gian truyền thống, bước vào lớp học số. Học sinh tiếp cận di sản cung đình qua hình ảnh, video, mô hình 3D, nền tảng trực tuyến, thay vì chỉ nghe thuyết trình. Nhiều cổ vật được số hóa trong không gian metaverse, trở thành nguồn học liệu trực quan cho giáo dục di sản. Các điểm di tích tích hợp mã QR, công nghệ thực tế ảo giúp tái hiện những công trình, cảnh quan đã thay đổi, để học sinh “nhìn thấy” quá khứ chứ không chỉ tưởng tượng. Theo định hướng ngành giáo dục, Huế còn tính đến việc xây dựng hệ thống học liệu dùng chung về di tích, lịch sử, nghệ thuật truyền thống – một bước đi nếu làm đến nơi, sẽ rút ngắn đáng kể khoảng cách giữa trường học và bảo tàng.

Làng nghề vào sân trường: khi học tập trải nghiệm thực tế chạm tay vào văn hóa

Nếu lớp học số giúp mở cửa di sản từ xa, thì mô hình đưa làng nghề, nghệ thuật truyền thống vào sân trường cho thấy sức nặng không gì thay thế của học tập trải nghiệm thực tế. Ngày 28.8, một chương trình “Giáo dục di sản văn hóa” được tổ chức tại xã Đất Đỏ, với sự phối hợp của bảo tàng – thư viện, nhà hát kịch, phòng học sinh – sinh viên, chính quyền địa phương và Trường THPT Võ Thị Sáu, dành cho học sinh trong khu vực. Cùng ngày, gần 1.400 học sinh, cán bộ, giáo viên tham gia chương trình giáo dục di sản cho học sinh trên địa bàn, do các cơ quan văn hóa – giáo dục và chính quyền xã Đất Đỏ đồng tổ chức.

Điều đáng nói không phải ở số lượng sự kiện, mà ở việc di sản được “lập xưởng” ngay trong trường. Hàng trăm học sinh trực tiếp trải nghiệm không gian làng nghề: gốm Bình Dương, sản phẩm sơn mài, nghề làm bánh tráng An Ngãi. Bên bếp củi và bàn xoay, các em tự làm bánh tráng, nặn gốm, trang trí sản phẩm; ngay tại sân trường, những tác phẩm gốm, sơn mài được trưng bày như một bảo tàng thu nhỏ. Một học sinh kể rằng trước đây chỉ nghe bà ngoại nói về nghề làm bánh tráng, đến khi tự tay làm mới hiểu đời sống của bà và văn hóa bản địa nơi mình sống. Đó là minh chứng rõ ràng: khi di sản chạm đến ký ức gia đình và trải nghiệm cá nhân, bài học lịch sử không còn là chuyện của “ngày xưa người ta…”.

Từ bảo tàng vào lớp học: Di sản văn hóa thành bài học sống động

Mang di sản đến vùng xa: bình đẳng trong tiếp cận ký ức

Một trong những giới hạn dai dẳng của giáo dục di sản văn hóa là bất bình đẳng vùng miền: không phải học sinh nào cũng có điều kiện đến các quần thể di tích lớn. Những chương trình như “Chuyến xe di sản” hay “di sản lưu động” đang xoay ngược quỹ đạo: thay vì đợi học sinh tìm đến bảo tàng, di sản chủ động tìm đến trường. Trước chương trình tại xã Đất Đỏ, bảo tàng – thư viện đã phối hợp nhà trường tổ chức “Chuyến xe di sản”, đưa học sinh tham quan, trải nghiệm Di tích quốc gia Nhà Lớn Long Sơn và bảo tàng địa phương. Sau đó, di sản tiếp tục “đi thêm một chặng” khi làng nghề, nghệ thuật, đờn ca tài tử được tái hiện ngay trong sân trường.

Theo chia sẻ của đơn vị tổ chức, chương trình giáo dục di sản văn hóa năm nay có một đổi mới quan trọng: không chỉ đưa học sinh tìm hiểu di sản, đi thực tế di tích, mà còn mang di sản đến với học sinh, giúp các em cảm nhận rằng giá trị văn hóa không ở đâu xa, mà ở quanh mình. Cùng lúc đó, các nền tảng số tại Huế rút ngắn khoảng cách tiếp cận cho học sinh khu vực khó khăn. Khi một học sinh miền núi có thể quét mã QR để xem cung điện Huế, còn học sinh vùng ven được nhà gốm đến tận sân trường hướng dẫn, chúng ta mới có thể nói về sự công bằng trong tiếp cận ký ức chung. Nếu bỏ lỡ cơ hội này, khoảng cách văn hóa giữa các vùng sẽ ngày càng rộng thêm trong kỷ nguyên số.

Từ bảo tàng vào lớp học: Di sản văn hóa thành bài học sống động

Từ trải nghiệm đến ý thức: vì sao lớp học di sản hiệu quả hơn sách vở

Nhìn vào các mô hình trên, câu hỏi quan trọng không phải là chúng có “hay” hơn tiết học truyền thống hay không, mà là: chúng tạo ra khác biệt nào trong nhận thức và thái độ của học sinh. Dữ liệu cho thấy một chuyển biến rõ: từ lý thuyết sang trải nghiệm, từ tiếp nhận thụ động sang chủ động khám phá. Việc đưa di sản văn hóa vào trường học được đánh giá là góp phần đổi mới phương pháp dạy – học, giúp học sinh học lịch sử, văn hóa và kỹ năng sống một cách trực quan, sinh động, hấp dẫn hơn. Việc đưa học sinh đến gần di sản bằng những chuyến đi và trải nghiệm trực tiếp khiến kiến thức trở nên sinh động và để lại cảm xúc sâu sắc hơn.

Một kết quả đáng chú ý là chính học sinh trở thành chủ thể quảng bá di sản: hình ảnh, video, sản phẩm truyền thông do các em thực hiện đã tạo ra hàng chục triệu lượt tương tác trên mạng xã hội, lan tỏa hình ảnh di sản rộng rãi. Khi thế hệ trẻ kể câu chuyện di sản bằng ngôn ngữ của mình – từ TikTok, fanpage đến chương trình Rung chuông vàng – lịch sử thôi bị áp đặt như nghĩa vụ, mà trở thành phần của bản sắc cá nhân. Các kế hoạch tiếp theo tại Thành nhà Hồ cho giai đoạn 2026-2030, với định hướng tăng cường liên kết trường học, khuyến khích học sinh tham quan, trải nghiệm miễn phí, hay định hướng xây dựng hệ thống học liệu dùng chung ở Huế, đều cho thấy xu thế không thể đảo ngược: giáo dục di sản văn hóa phải đi cùng số hóa di sản lịch sử và học tập trải nghiệm thực tế, nếu muốn lịch sử sống trong đời sống chứ không nằm yên trên trang sách.

Từ bảo tàng vào lớp học: Di sản văn hóa thành bài học sống động

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!