Phòng gym đóng cửa không phải vì người Việt lười tập
Làn sóng phòng gym đóng cửa là hiện tượng nhiều chuỗi phòng tập lớn thu hẹp hoặc dừng hoạt động hàng loạt vì chi phí cố định cao, mô hình phòng gym truyền thống lỗi thời và khách hàng chuyển sang các hình thức tập luyện linh hoạt tại nhà, khiến mô hình thu tiền thẻ trả trước mất dần khả năng duy trì dịch vụ trong dài hạn. Từ tháng 7/2026, nhiều chuỗi phòng gym lớn liên tiếp đóng cửa cơ sở, nổi bật là California Fitness & Yoga (CFY) chính thức dừng hoạt động 4 cơ sở tại Hà Nội và TP.HCM, tạm ngừng 3 cơ sở khác, trong đó một cơ sở đang làm thủ tục giải thể. Đây là cú sốc với một hệ thống từng vận hành tới 50 cơ sở, chiếm 72,2% thị phần fitness tính theo số lượng hội viên.
Việc một thương hiệu thống trị thị trường phải đóng bớt câu lạc bộ cho thấy vấn đề không nằm ở nhu cầu tập luyện, mà ở cách ngành này được thiết kế. Ngành gym đang bước vào giai đoạn tái cấu trúc, khi nhiều hệ thống buộc phải rà soát lại quy mô và hiệu quả từng cơ sở, thay vì tiếp tục mở rộng bằng mọi giá. Nếu tiếp tục bám vào mô hình cũ, câu chuyện phòng gym đóng cửa sẽ còn lặp lại, bất kể thương hiệu lớn đến đâu.
Chi phí phòng gym cao và mô hình “thu tiền trước, phục vụ sau” đang phản tác dụng
Cốt lõi vấn đề nằm ở chi phí phòng gym cao và cấu trúc tài chính thiếu an toàn. Các chuỗi cao cấp phải thuê mặt bằng 2.000–3.000 m2 ở vị trí trung tâm, đầu tư thiết bị ban đầu lên tới hàng chục tỷ đồng mỗi cơ sở, kèm bể bơi, lớp nhóm, khu tiện ích. Chi phí cố định khổng lồ này tồn tại bất kể lượng khách ra sao, buộc doanh nghiệp phải bán thẻ dài hạn, thậm chí thẻ trọn đời, để thu về lượng tiền mặt lớn ngay từ đầu.
Theo phân tích, mô hình cao cấp này hoàn toàn phụ thuộc vào tốc độ bán thẻ mới liên tục để bù đắp gánh nặng chi phí cố định hàng tháng; khi doanh số bán thẻ chững lại, dòng tiền không đủ trang trải chi phí mặt bằng và vận hành sẽ dẫn đến khủng hoảng. Rủi ro càng trầm trọng khi khoản tiền thu trước bị dùng cho mục đích ngoài vận hành, khiến đến lúc cần nguồn lực để duy trì dịch vụ cho hội viên cũ thì phòng tập đã cạn vốn. Hệ quả là nợ bảo hiểm, nợ lương nhân viên lên tới hàng chục tỷ đồng, làm suy giảm niềm tin thị trường và kéo theo làn sóng phòng gym đóng cửa.
Khách hàng không còn chấp nhận “bị trói” bởi hợp đồng dài hạn
Trong khi mô hình phòng gym truyền thống vẫn sống nhờ hợp đồng 1–3 năm, hành vi người tiêu dùng đã rẽ sang hướng khác. Người dùng ngày càng ưu tiên tính linh hoạt và hạn chế cam kết các hợp đồng dài hạn, nhất là trong bối cảnh vật giá leo thang còn thu nhập tăng chậm. Những khoản chi không thiết yếu như thẻ gym trở thành mục tiêu cắt giảm đầu tiên. Đồng thời, phong trào chạy bộ, pickleball, các studio yoga độc lập với chi phí thấp, không thu phí dài hạn khiến phòng gym kém hấp dẫn hơn.
Xu hướng tập luyện linh hoạt tại nhà càng bào mòn mô hình cũ. Nhiều chung cư cao cấp đã tích hợp sẵn phòng gym nội khu, trong khi người tập chuyển sang dùng PT online hoặc huấn luyện tại nhà để tiết kiệm thời gian di chuyển và chủ động lịch tập. Khi khách hàng có thể tập luyện linh hoạt tại nhà mà không cần ký hợp đồng dài hạn, mô hình “thu tiền trước, phục vụ sau” trở nên lạc lõng. Thay vì hỏi vì sao dân tình không còn mặn mà với phòng gym, câu hỏi đúng phải là: vì sao phòng gym vẫn cố trói khách bằng những cam kết mà chính họ cũng khó đảm bảo thực hiện đến cùng?
Người dùng chịu thiệt, nhưng ngành không chết – chỉ buộc phải tiến hóa
Những biến động hiện tại đánh vào túi tiền và niềm tin của hội viên nhiều hơn bất cứ ai khác. Khi phòng gym đóng cửa, thiệt hại lớn nhất là người dùng có nguy cơ mất trắng số tiền đã đóng cho thời gian chưa tập, trong khi khoản nợ với công ty tài chính (nếu mua thẻ trả góp) vẫn còn nguyên. Không ít hội viên, đặc biệt người sở hữu thẻ cao cấp, rơi vào tâm lý hoang mang, không biết “đi đâu, về đâu” nếu phòng tập dừng hoạt động.
Tuy vậy, điều này không có nghĩa người Việt hết nhu cầu tập luyện. Những gì đang diễn ra cho thấy mô hình dựa vào mặt bằng lớn, chi phí cố định cao và tiền hội viên trả trước đang bị thử thách, khi khách hàng đòi hỏi sự linh hoạt còn doanh nghiệp phải chứng minh khả năng duy trì dịch vụ đến hết cam kết. Các thương hiệu buộc phải tái cấu trúc, như việc một CEO xin thêm 30 ngày để hoàn thiện kế hoạch, xác định nguồn lực và phương án xử lý tồn đọng. Sau khoảng thời gian này, kết quả có thể là phục hồi với mô hình tinh gọn hơn, hoặc tiếp tục thu hẹp mạng lưới. Ngành không biến mất, nhưng sẽ không còn chỗ cho kiểu kinh doanh “bán tương lai, tiêu hiện tại”.
Tương lai thuộc về mô hình nhỏ, linh hoạt, cá nhân hóa và gắn với công nghệ
Để tồn tại, các phòng gym phải chấp nhận thay đổi cấu trúc thay vì chỉ đổi gói khuyến mãi. Một hướng đi là thu nhỏ quy mô, cắt giảm nhân sự cố định và ứng dụng công nghệ để vận hành theo kiểu “tự phục vụ”: khách đăng ký trực tuyến, kiểm soát ra vào bằng nhận diện khuôn mặt hoặc mã QR, hoạt động 24/7. Những mô hình này giúp giảm mạnh chi phí phòng gym cao, không cần mặt bằng khổng lồ hay đội ngũ lễ tân, bảo vệ đông đảo, nhưng vẫn đáp ứng được nhu cầu tập luyện cơ bản.
Song song đó, thị trường đang dịch chuyển sang tập luyện cá nhân hóa và gắn với công nghệ wearable. PT rời khỏi các chuỗi lớn để cung cấp dịch vụ huấn luyện tại nhà hoặc online, kết hợp đồng hồ thông minh, ứng dụng theo dõi sức khỏe, chương trình tập đo theo dữ liệu từng người. Một số thương hiệu mới đã xuất hiện với mô hình 24/7, kiểm soát truy cập bằng công nghệ nhận diện khuôn mặt, tối ưu chi phí vận hành. Tương lai của ngành fitness sẽ thuộc về những mô hình biết tôn trọng nhu cầu linh hoạt của khách, minh bạch về cam kết dịch vụ và coi công nghệ là nền tảng, không phải món đồ trang trí.






