Khoảng trống tài chính hạ tầng: vấn đề nằm ở cấu trúc, không ở ý chí
Khoảng trống vốn hạ tầng Đông Nam Á là tình trạng các dự án cơ sở hạ tầng có vòng đời rất dài và nhu cầu vốn khổng lồ, trong khi hệ thống tài chính lại chủ yếu dựa vào nguồn vốn ngắn hạn từ ngân hàng và ngân sách công, dẫn tới sự lệch pha giữa thời hạn tài sản và thời hạn nguồn vốn, buộc các nền kinh tế phải tìm kiếm nguồn vốn quốc tế và kênh tài chính dài hạn mới để không bỏ lỡ chu kỳ đầu tư phát triển hạ tầng. Nhu cầu vốn hạ tầng Việt Nam đã cho thấy rõ bản chất của vấn đề này: tài sản kéo dài hàng chục năm đang được chống đỡ bởi nguồn vốn chỉ nhìn được trong vài năm.
Trong thập kỷ tới, Việt Nam đứng trước một nhu cầu đầu tư lớn chưa từng có ở nhiều lĩnh vực, với riêng hạ tầng trọng điểm đã được ước lượng ở mức rất cao. Điều đáng nói không phải là nền kinh tế thiếu tiền ở nghĩa tổng lượng, mà là thiếu đúng loại tiền: dòng vốn kiên nhẫn, chấp nhận gắn bó với các dự án đường sắt, metro, đường bộ, hạ tầng số trong hơn một thập niên. Nếu tiếp tục tư duy “có thêm tín dụng ngân hàng là giải được bài toán”, chúng ta sẽ đi vào ngõ cụt khi kỳ hạn tiền gửi chỉ dưới một năm trong khi hạ tầng đòi hỏi tầm nhìn trên 10 năm.

Vốn hạ tầng khổng lồ gặp trần ngân sách và giới hạn ngân hàng
Tài chính cơ sở hạ tầng ngày nay là cuộc chạy đua giữa tốc độ mở rộng nhu cầu đầu tư và khả năng huy động vốn dài hạn. Tổng nhu cầu vốn đầu tư toàn xã hội trong giai đoạn 2026–2030 được một đơn vị quản lý quỹ lớn ước tính ở mức hàng chục triệu tỷ đồng, trong khi kế hoạch đầu tư công trung hạn mới chỉ đáp ứng được một phần nhỏ trong số đó. Khoảng chênh lệch là một khoảng trống tài chính thực sự, không thể lấp đầy bằng vài quyết định tăng chi ngân sách hay nới hạn mức tín dụng. Nó đòi hỏi thay đổi cấu trúc hệ thống tài chính, chứ không chỉ thêm tiền vào cùng một chiếc ống ngân hàng đã quá tải.
Hiện tại, tín dụng tương đương khoảng 145% GDP, nhưng 92% trong cơ cấu nguồn vốn thị trường lại đến từ ngân hàng. Trong khi đó, khoảng 80% tiền gửi có kỳ hạn tại ngân hàng có thời hạn dưới 12 tháng, đối lập hoàn toàn với các dự án đường sắt, nhà máy điện, tuyến cao tốc hay hệ thống metro cần nguồn vốn với tầm nhìn từ 10 năm trở lên. Câu nói “tài sản dài hạn cần nguồn vốn dài hạn” không chỉ là khẩu hiệu, mà là cảnh báo: nếu cứ dùng vốn ngắn hạn đỡ tài sản dài hạn, hệ thống sẽ mang rủi ro kỳ hạn thường trực và hạ tầng sẽ luôn đứng trước nguy cơ thiếu tiền giữa đường.

Dòng vốn quốc tế: từ cơ hội đến yêu cầu bắt buộc
Trong bối cảnh quốc nội không thể tự kham hết nhu cầu vốn dài hạn, dòng vốn quốc tế trở thành một “đường cứu sinh” cho hạ tầng, nếu chúng ta biết cách tạo đường dẫn. Dòng vốn quốc tế vào Việt Nam đang duy trì đà tăng, trong khi nhu cầu vốn cho các dự án hạ tầng quy mô lớn cũng mở ra thêm không gian để các nhà đầu tư nước ngoài tham gia. Nhu cầu huy động nguồn vốn dài hạn càng rõ nét khi Việt Nam phải dành nguồn lực lớn cho quá trình chuyển đổi xanh và nâng cao khả năng chống chịu của hạ tầng. Đây không còn là lựa chọn mang tính chiến lược lâu dài, mà là yêu cầu cấp thiết để không bị tụt lại trong cuộc chơi hạ tầng và chuyển đổi năng lượng đang diễn ra nhanh hơn bất kỳ chu kỳ đầu tư nào trước đây.
Một điểm đáng chú ý là việc cơ quan quản lý đã chủ động đưa những dự án đường sắt vào danh mục kêu gọi đầu tư nước ngoài, lựa chọn phương thức PPP cho những công trình có quy mô lớn, thời gian thu hồi vốn dài. Điều này thể hiện sự thừa nhận rằng ngân sách và tín dụng truyền thống không đủ sức đi đường dài với các dự án đường sắt cao tốc hay những tuyến kết nối vùng. Đồng thời, kế hoạch chuyển từ khung pháp lý sang thị trường thực tế trong năm 2026 cho thấy tư duy mới: xây đường cho vốn quốc tế bằng các thiết chế tài chính, chứ không chỉ bằng lời mời gọi chung chung.
Xây hệ sinh thái vốn dài hạn: quỹ hưu trí, trái phiếu xanh và trung tâm tài chính
Để thu hẹp khoảng trống tài chính hạ tầng, không thể chỉ trông vào một nguồn vốn quốc tế trừu tượng; cần một hệ sinh thái vốn dài hạn cụ thể. Thu hẹp khoảng trống hưu trí được xem là cơ hội hiếm có để xây dựng vốn dài hạn, bởi quỹ hưu trí là nơi tiền được tích lũy trong nhiều năm để phục vụ người lao động khi về hưu, tạo ra nguồn vốn ổn định với tầm nhìn 20–40 năm, tương thích với vòng đời các dự án hạ tầng. Bên cạnh đó, nguồn vốn dài hạn cần một hệ sinh thái đi kèm, từ quỹ hưu trí, bảo hiểm, thị trường trái phiếu đến xếp hạng tín nhiệm và các định chế tài chính. Không có xếp hạng tín nhiệm và thị trường trái phiếu phát triển, câu chuyện trái phiếu xanh hay sản phẩm vốn dài hạn sẽ khó bước ra khỏi những hội thảo.
Ở chiều kết nối quốc tế, một trung tâm tài chính quốc tế tại Thành phố Hồ Chí Minh được kỳ vọng trở thành kênh dẫn vốn toàn cầu cho nền kinh tế, không chỉ thu hút vốn đầu tư trực tiếp mà còn mở rộng khả năng huy động các nguồn vốn dài hạn thông qua thị trường vốn, quỹ đầu tư, tín dụng xanh, tài chính số và các sản phẩm tài chính quốc tế. Nếu thiết kế đúng, nơi đây có thể là “bộ chuyển mạch” đưa vốn quốc tế vào các dự án hạ tầng, chuyển đổi xanh, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Điều kiện tiên quyết là tạo môi trường để dòng vốn quốc tế vào thuận lợi hơn với các sản phẩm tài chính đa dạng và cơ chế đủ sức tạo niềm tin cho nhà đầu tư.

Kết luận: Muốn có đường sắt cao tốc, phải dám cải cách vốn dài hạn
Bài toán vốn hạ tầng không phải câu chuyện riêng của một quốc gia, mà là thách thức chung khi các nền kinh tế đều muốn có đường sắt cao tốc, metro, hạ tầng số và chuyển đổi xanh, trong khi lại bị trói vào cấu trúc tài chính ngắn hạn. Những con số về nhu cầu vốn đầu tư toàn xã hội và phần ngân sách công có thể đáp ứng đã chỉ ra khoảng trống mà khu vực tư nhân, thị trường vốn và các nguồn lực xã hội khác buộc phải lấp đầy. Câu hỏi không còn là “lấy tiền ở đâu”, mà là “dám thay đổi cấu trúc vốn hay không”.
Nếu Việt Nam muốn bắt kịp chu kỳ hạ tầng mới, chúng ta phải chấp nhận một cuộc cải cách sâu trong tài chính cơ sở hạ tầng: giảm phụ thuộc tuyệt đối vào ngân hàng, xây quỹ hưu trí đủ lớn, phát triển thị trường trái phiếu và sản phẩm xanh, đồng thời mở cửa cho nguồn vốn quốc tế qua các trung tâm tài chính hiện đại. Không có vốn dài hạn, đường sắt cao tốc sẽ mãi nằm trên giấy. Ngược lại, nếu kiên quyết tái cấu trúc vốn, khoảng trống tài chính hiện nay sẽ trở thành cơ hội để định hình một hệ thống tài chính trưởng thành hơn, đủ sức nâng đỡ hạ tầng cho nhiều thế hệ.






