Cận thị ở trẻ em: bệnh lý mạn tính đang bị xem nhẹ
Cận thị ở trẻ em là tình trạng mắt phải làm việc nhiều ở cự ly gần khiến hình ảnh hội tụ trước võng mạc, thường đi kèm việc trục nhãn cầu dài ra bất thường, được Tổ chức Y tế Thế giới xếp là bệnh lý mạn tính cần theo dõi và kiểm soát tiến triển suốt thời thơ ấu và tuổi học đường. Vấn đề là, phần lớn phụ huynh vẫn nhìn cận thị như một tật khúc xạ trẻ phải “chấp nhận” rồi giải quyết bằng một cặp kính mới, thay vì coi đó là bệnh mạn tính cần chiến lược kiểm soát lâu dài. Khi WHO đã xếp cận thị vào nhóm bệnh mạn tính, bất kỳ tư duy “cắt kính là xong” đều trở nên nguy hiểm. Nó khiến cha mẹ bỏ lỡ giai đoạn vàng để phòng ngừa cận thị ở trẻ em và giảm nguy cơ cận nặng sau này. Theo Bộ Y tế, hiện có khoảng 5 triệu trẻ mắc tật khúc xạ, chiếm 30-40% trẻ trong độ tuổi đến trường, trong đó cận thị chiếm tỉ lệ cao nhất. Những con số này không cho phép chúng ta tiếp tục coi đây là chuyện nhỏ.

Sai lầm cha mẹ: chỉ thấy cái kính, quên cả đôi mắt
Sai lầm phổ biến nhất là quan niệm: con nhìn mờ thì đi đo mắt, tăng độ cận thì cắt kính mới. Nhiều phụ huynh tin rằng như vậy là đã “giải quyết xong” vấn đề, trong khi kính gọng đơn tròng chỉ giúp trẻ nhìn rõ hơn tạm thời, hoàn toàn không làm chậm tốc độ tăng độ cận. Đây là cách can thiệp ở phần ngọn, bỏ mặc phần gốc đang âm thầm tiến triển. Một sai lầm khác là coi nheo mắt, nghiêng đầu, dụi mắt liên tục là tật xấu hay biểu hiện lười học. Rất nhiều cha mẹ chỉ nhắc nhở bằng lời, thay vì đưa con đi khám chuyên khoa khi xuất hiện các dấu hiệu cận thị này. Hệ quả là những cơn “cận thị giả” do điều tiết quá mức nhanh chóng chuyển thành cận thị thật, có thể đi theo trẻ suốt đời. Theo các bác sĩ nhãn khoa, khi độ cận tăng nhanh ở trẻ, đó không còn là câu chuyện thẩm mỹ hay bất tiện đổi kính, mà là biểu hiện cấu trúc mắt thay đổi và sức khỏe thị giác bị đe dọa dài lâu. Phụ huynh tiếp tục chủ quan nghĩa là chấp nhận để trục nhãn cầu của con dài thêm từng năm.

Những nguy cơ tiềm ẩn phía sau mỗi lần tăng độ cận
Khi cận thị tiến triển nặng, câu chuyện không còn dừng ở việc trẻ phải thay kính nhiều hơn. Trục nhãn cầu kéo dài quá mức khiến các lớp mô ở đáy mắt – võng mạc, hắc mạc – bị kéo giãn, làm tăng rõ rệt nguy cơ những bệnh lý nguy hiểm như bong hoặc rách võng mạc, glôcôm, đục thủy tinh thể xuất hiện sớm, thoái hóa hoàng điểm do cận thị. Điều đáng sợ là các biến chứng này hiếm khi ồn ào. Trẻ vẫn sinh hoạt, học tập bình thường khi đeo kính đúng số, khiến gia đình tưởng mọi thứ đã ổn, trong khi nguy cơ âm thầm tăng lên từng năm. Theo cảnh báo của chuyên gia nhãn khoa, nếu phụ huynh không thay đổi nhận thức, tiếp tục coi cận thị là bất tiện nhỏ và chỉ chữa phần ngọn bằng kính, trẻ sẽ chịu thiệt thòi lớn về chất lượng cuộc sống khi trưởng thành. Đó là cái giá quá đắt cho sự chủ quan.
Cận thị ở thời đại số: vì sao trẻ cận ngày càng sớm?
Sự bùng nổ cận thị ở trẻ không phải ngẫu nhiên. Các bác sĩ chỉ ra mối liên hệ mật thiết giữa cận thị học đường và thói quen sinh hoạt trong thời đại công nghệ: trẻ tiếp xúc máy tính, điện thoại, máy tính bảng kéo dài, liên tục, lại thiếu nghỉ mắt hợp lý, khiến tật khúc xạ gia tăng nhanh chóng. Ngay cả trẻ mầm non 3–6 tuổi cũng ngày càng được phát hiện cận thị, chủ yếu vì dùng thiết bị điện tử quá sớm, đọc viết ở cự ly quá gần, ít ra ngoài trời và ngồi học sai tư thế. Theo Bộ Y tế, khoảng 5 triệu trẻ em đang mắc tật khúc xạ, chiếm 30-40% trẻ trong độ tuổi đi học. Riêng tại hai đô thị lớn, nhiều khảo sát cho thấy hơn một nửa học sinh mắc tật khúc xạ, phản ánh xu hướng cận thị trẻ hóa và tăng nhanh. Trong nhóm học sinh cấp hai ở các trường chuyên, tỉ lệ này có thể lên tới 80% theo báo cáo của chuyên gia nhãn khoa. Một lần bỏ lỡ khám mắt, một thói quen nhìn gần kéo dài hay thiếu ánh sáng tự nhiên đủ để để lại hậu quả suốt đời cho đôi mắt trẻ.
Phòng ngừa cận thị và kiểm soát tiến triển: cha mẹ phải làm khác đi
Muốn phòng ngừa cận thị ở trẻ em, cha mẹ cần thay đổi cả nhận thức lẫn hành vi. Trước hết, tuyệt đối không tự ý mua kính cho con khi chưa khám chuyên khoa; không thể chỉ quan sát thói quen sinh hoạt để kết luận trẻ cận thật hay cận giả. Cần xác định rõ nguyên nhân suy giảm thị lực, đánh giá trục nhãn cầu và tình trạng đáy mắt, rồi mới bàn đến kính kiểm soát cận thị hay các phương pháp khác. Về sinh hoạt, hạn chế thiết bị điện tử: trẻ dưới 3 tuổi không dùng điện thoại, máy tính bảng; mỗi lần dùng không quá 20 phút, tổng dưới 1 giờ mỗi ngày, tránh dùng buổi tối muộn. Tăng tối thiểu 2 giờ hoạt động ngoài trời mỗi ngày – đây được xem là biện pháp phòng ngừa cận thị hiệu quả nhất nhờ ánh sáng tự nhiên giúp kìm hãm trục nhãn cầu dài ra. Đồng thời, cần kiểm tra khúc xạ định kỳ 6 tháng/lần từ khi trẻ khoảng 3 tuổi, thay vì đợi con kêu “nhìn không rõ” mới đi khám. Về phía chuyên môn, một lễ ký kết hợp tác đầu tư chiến lược giữa Hệ thống Mắt Quốc tế Ánh Sáng và một quỹ đầu tư y tế từ Singapore ngày 15/8 đã đặt mục tiêu tập trung vào kiểm soát cận thị theo hướng điều trị bệnh lý mạn tính, mở rộng công nghệ nhãn khoa tiêu chuẩn quốc tế từ các đô thị lớn tới nhiều tỉnh thành khác. Sau khi lựa chọn phương pháp phù hợp, trẻ phải được theo dõi qua các mốc tái khám khoa học để bác sĩ đánh giá hiệu quả và điều chỉnh nếu tốc độ tăng độ không như dự kiến.






