Hiệp định thương mại đối ứng Việt–Mỹ: bước ngoặt và lý do không thể bỏ lỡ
Hiệp định thương mại đối ứng Việt–Mỹ là một thỏa thuận song phương nhằm thiết lập các nguyên tắc công bằng, cân bằng và ổn định cho quan hệ kinh tế, thương mại và đầu tư giữa hai nước, qua đó giảm căng thẳng về thặng dư thương mại, tăng tính dự đoán cho doanh nghiệp và mở rộng cánh cửa xuất khẩu sang Mỹ cho các ngành sản xuất tại Việt Nam, đồng thời buộc hai bên phải đối thoại thực chất về các rào cản chính sách còn tồn tại. Điểm đáng chú ý là cả Hà Nội và Washington đều thừa nhận họ đang “tiến rất gần” tới kết quả cuối cùng của đàm phán thương mại đối ứng, sau nhiều vòng thương lượng căng nhưng mang lại tiến bộ. Sáng 21/9 tại New York, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã tiếp Đại diện Thương mại Mỹ Jamieson Greer, nơi hai bên cùng ghi nhận các kết quả tích cực và kỳ vọng sớm ký hiệp định. Việc tiến sát ký kết ngay trong khuôn khổ chuyến công tác dự phiên thảo luận cấp cao Đại Hội đồng Liên Hợp Quốc cho thấy Hà Nội coi đây là đòn bẩy chiến lược cho quan hệ kinh tế Việt–Mỹ, chứ không chỉ là một văn bản kỹ thuật. Quan điểm của người viết là Việt Nam không còn nhiều lý do để trì hoãn hiệp định này. Khi xuất khẩu sang Mỹ đã trở thành trụ cột của tăng trưởng, doanh nghiệp Việt cần một khuôn khổ ổn định, thay vì sống trong lo lắng trước các cuộc điều tra đơn lẻ hay nguy cơ tăng thuế bất ngờ. Hiệp định thương mại Việt Mỹ ở dạng đối ứng chính là cơ hội để chuyển từ thế bị động “điều chỉnh khi bị nhắc nhở” sang thế chủ động “cam kết và được bảo vệ” trong luật chơi chung.

Cán cân thương mại mất cân đối và sức ép phải thay đổi cách xuất khẩu sang Mỹ
Nếu phải chọn một động lực trực tiếp khiến hiệp định thương mại đối ứng trở thành ưu tiên, thì đó chính là thặng dư thương mại khổng lồ của Việt Nam với Mỹ và rủi ro chính trị đi kèm. Theo số liệu hải quan, thặng dư thương mại của Việt Nam với Mỹ sau 8 tháng đầu năm đã vượt 100 tỷ USD, tăng 22,7% so với cùng kỳ. Mức thặng dư này khiến hàng xuất khẩu sang Mỹ chịu thuế 20%, một con số đủ để báo động cho bất kỳ nhà xuất khẩu nào đang trông toàn bộ tương lai vào thị trường này. Trong bối cảnh đó, Việt Nam chủ động tăng mua hàng hóa từ Mỹ để góp phần cân bằng quan hệ thương mại, đồng thời tạo đơn hàng và việc làm cho lao động hai nước. Nhưng chỉ tăng nhập khẩu không đủ xóa lo ngại từ phía Washington; họ vẫn muốn một khuôn khổ ràng buộc, có thể giải quyết tổng thể các vấn đề thương mại tồn đọng, bao gồm cả điều tra theo Mục 301 Đạo luật Thương mại 1974. Người viết cho rằng đây là cái giá hợp lý: đổi lại việc thừa nhận luật chơi chặt chẽ hơn, doanh nghiệp Việt sẽ có trần thuế, quy tắc và lộ trình rõ ràng để thiết kế chiến lược xuất khẩu sang Mỹ trong dài hạn, thay vì đối phó từng vụ việc.

Lập trường không làm ‘trung chuyển’ cho Trung Quốc: tấm vé thông hành hay bài kiểm tra khó?
Một điểm then chốt trong đàm phán là nghi ngờ lâu nay rằng Việt Nam là điểm trung chuyển hàng xuất khẩu cho Trung Quốc nhằm né thuế của Mỹ. Những lô hàng bị xác định trung chuyển có thể chịu mức thuế lên tới 40%, biến mọi lợi thế chi phí của doanh nghiệp thành vô nghĩa và làm tổn hại uy tín cả nền xuất khẩu. Trước câu hỏi về vấn đề này, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm khẳng định: “Chúng tôi không chấp nhận việc trung chuyển hàng hoá. Thương mại phải là hoạt động thực chất, với sản phẩm thực sự được sản xuất tại Việt Nam”. Theo người viết, tuyên bố này vừa là lời cam kết, vừa là lời cảnh báo với chính doanh nghiệp Việt. Nếu hiệp định thương mại Việt Mỹ được ký trên nền tảng lập trường đó, các mô hình sản xuất nửa vời, lắp ráp tối thiểu, dán nhãn ‘Made in Vietnam’ cho hàng hóa không mang giá trị gia tăng trong nước sẽ ngày càng khó tồn tại. Ngắn hạn, một số doanh nghiệp quen “đi đường vòng” có thể thấy đây là bài kiểm tra khắc nghiệt. Nhưng dài hạn, việc buộc chuỗi sản xuất phải thực chất, minh bạch là điều bắt buộc nếu Việt Nam muốn trở thành mắt xích đáng tin cậy trong chuỗi cung ứng toàn cầu chứ không phải “trạm trung chuyển”.

Cơ hội mới cho doanh nghiệp Việt và những điều kiện kèm theo
Điểm sáng lớn nhất của hiệp định thương mại đối ứng là lời hứa về một khuôn khổ ổn định, lâu dài cho hợp tác kinh tế, thương mại và đầu tư song phương. Đại diện Thương mại Mỹ Jamieson Greer nhấn mạnh khi được ký kết, hiệp định công bằng và cân bằng này sẽ mở ra những cơ hội hợp tác mới cho cả hai nước. Với Việt Nam, điều đó đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có thể tiếp cận thị trường Mỹ trên cơ sở các quy tắc rõ ràng hơn, giảm nguy cơ bị áp thuế bất ngờ do các tranh chấp thương mại đơn lẻ. Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm gọi hợp tác kinh tế, thương mại và đầu tư là một trong những trụ cột quan trọng nhất của quan hệ hai nước, trực tiếp đem lại lợi ích cho doanh nghiệp và người dân. Nhưng cơ hội mới không tự động chuyển thành lợi nhuận; nó đi cùng điều kiện kèm theo: tuân thủ cao hơn về nguồn gốc xuất xứ, chuẩn dữ liệu cho các điều tra thương mại, và khả năng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khi nhập khẩu nhiều sản phẩm công nghệ cao từ Mỹ để hỗ trợ ngành sản xuất trong nước. Người viết cho rằng doanh nghiệp Việt nào dám đầu tư vào công nghệ, quản trị chuỗi cung ứng và tuân thủ chuẩn quốc tế ngay từ bây giờ sẽ là nhóm hưởng lợi sớm nhất khi hiệp định đi vào thực thi.

Kết luận: Muốn lợi ích bền vững, phải chấp nhận luật chơi khắt khe hơn
Nhìn tổng thể, hiệp định thương mại đối ứng không chỉ là một văn bản làm đẹp quan hệ kinh tế Việt Mỹ, mà là bước ngoặt buộc cả hai bên – đặc biệt là phía Việt Nam – phải tái cấu trúc cách tham gia thương mại toàn cầu. Từ việc tăng mua hàng hóa Mỹ để hướng tới cán cân thương mại cân bằng hơn, đến việc yêu cầu Mỹ tiếp cận toàn diện các vấn đề còn tồn tại, bao gồm Mục 301, Hà Nội đang cố gắng chuyển từ thế “bị điều chỉnh” sang thế “đối tác bình đẳng”. Quan trọng hơn, lập trường không chấp nhận vai trò trung chuyển trong xuất khẩu, nếu được biến thành chính sách và cơ chế kiểm soát thực tế, sẽ giúp Việt Nam tránh rơi vào danh sách các nước bị nghi là “lá chắn thuế” cho bên thứ ba. Người viết cho rằng doanh nghiệp Việt cần xem hiệp định thương mại Việt Mỹ như một lời nhắc cuối: hoặc coi đây là cơ hội để nâng cấp sản xuất, củng cố uy tín và mở rộng xuất khẩu sang Mỹ trên nền tảng bền vững, hoặc tiếp tục đi theo lối mòn ngắn hạn và chấp nhận rủi ro bị loại khỏi cuộc chơi khi luật siết chặt. Lựa chọn này không chỉ quyết định doanh thu, mà còn định hình vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu nhiều năm tới.







