Học sâu và trải nghiệm: Thông điệp trung tâm từ hội thảo khu vực
Học sâu và trải nghiệm là cách tổ chức giáo dục trong đó học sinh được dành đủ thời gian tìm hiểu một vấn đề đến nơi đến chốn, tự đặt câu hỏi, thử nghiệm lời giải và áp dụng vào tình huống thực tế thay vì học thuộc lòng khái niệm rồi làm bài kiểm tra theo khuôn mẫu. Tại hội thảo khu vực về giáo dục công dân toàn cầu ở Đông Nam Á do SEAMEO RETRAC và một trung tâm khu vực của UNESCO tổ chức tại TP.HCM, bà Jeongmin Eom – người phụ trách giáo dục và đào tạo tại một cơ quan UNESCO – đã công khai đề nghị hệ thống giáo dục Việt Nam chuyển bớt trọng tâm khỏi thi cử để tạo thêm không gian cho việc học thực chất và trải nghiệm. Đây không phải lời khen xã giao, mà là cảnh báo mềm về một nền giáo dục đang quá say mê điểm số.

Khi thi cử lấn át giáo dục thực hành
Theo bà Jeongmin Eom, Việt Nam có tỉ lệ biết chữ cao, xã hội coi trọng giáo dục và nhà trường chú trọng năng lực giảng dạy. Nền tảng ấy tốt, nhưng lại đang bị kéo lùi bởi một hệ thống học thiên về thi cử và thành tích học thuật. Khi mọi thứ quy về điểm số, giáo dục thực hành bị đẩy xuống hàng thứ yếu: ít dự án, ít hoạt động nhóm, ít cơ hội va chạm đời sống. Học sinh quen giải đề hơn là giải quyết vấn đề. Hệ quả là nhiều em học giỏi nhưng lúng túng khi phải hợp tác, thảo luận, hay đưa ra quyết định trong tình huống phức tạp. “Hệ thống giáo dục cần thay đổi để dành nhiều không gian hơn cho việc học thực chất, vượt ra khỏi cách học thiên về thi cử và thành tích học thuật”. Đây là câu nói đáng được in đậm trong mọi văn bản cải cách giáo dục Việt Nam.
Thêm thời gian cho học sâu, bớt thời gian “cày đề”
Các chuyên gia UNESCO nhấn mạnh: học sinh cần được làm dự án, tự tìm hiểu vấn đề, trao đổi, hợp tác, đưa ra quyết định và thử tạo ra những thay đổi nhỏ trong cộng đồng. Đó chính là học sâu và trải nghiệm. Muốn vậy, các em phải có thời gian: thời gian để đào sâu một chủ đề, thời gian để sai và làm lại, thời gian để đưa ý tưởng ra khỏi lớp và thử nghiệm trong đời sống. Hiện nay, phần lớn quỹ thời gian ấy đang bị nuốt chửng bởi luyện thi và kiểm tra liên tục. Khi bài kiểm tra trở thành trục xoay của lịch dạy – học, thì mọi hoạt động giàu ý nghĩa đều bị xem là “phụ”. Đây là nghịch lý: để giảm áp lực thi cử, không thể chỉ đổi cấu trúc đề, mà phải cắt bớt chính những bài thi thừa thãi để nhường chỗ cho giáo dục thực hành.
Giáo viên trong kỷ nguyên AI: người thiết kế trải nghiệm, không phải người đọc slide
Khuyến nghị của UNESCO không dừng ở học sinh; nó chạm thẳng vào vai trò mới của giáo viên. Bà Jeongmin Eom cho rằng giáo viên cần năng lực vượt ra ngoài chuyện biết dùng công nghệ: họ phải biết thiết kế và tổ chức hoạt động học, sử dụng công nghệ – kể cả AI – để hỗ trợ học sinh tìm hiểu vấn đề, hợp tác, sáng tạo và rèn tư duy phản biện. Năng lực dạy học theo dự án, học qua trải nghiệm, dạy học phân hóa và đánh giá theo năng lực thay vì chỉ kiểm tra kiến thức là những yêu cầu bắt buộc chứ không phải “phụ kiện” nghề nghiệp. Đồng thời, sự phát triển của AI cũng là lời nhắc: nhà trường phải dành chỗ cho những trải nghiệm ít lệ thuộc công nghệ hơn, gắn với thiên nhiên, các mối quan hệ đời thực và cộng đồng. Nếu không, giáo dục sẽ chỉ là bản sao nghèo nàn của máy tìm kiếm.
Cải cách giáo dục Việt Nam: từ khẩu hiệu đến thói quen hằng ngày
Một điểm sắc bén trong hội thảo là cảnh báo về “khẩu hiệu hóa” giáo dục công dân toàn cầu: nếu học sinh chỉ học khái niệm, nó sẽ mãi là lời nói suông. Tiến sĩ Ananto Kusuma Seta gợi ý những thực hành rất nhỏ nhưng giàu ý nghĩa: đầu giờ học, học sinh suy nghĩ về bản thân, cam kết chống bắt nạt, tập lắng nghe và tôn trọng ý kiến khác biệt. Những hành vi lặp lại hằng ngày sẽ dần trở thành văn hóa trường học. Các dự án nhóm nhỏ giúp các em vừa học kiến thức, vừa tập trao đổi, trình bày, phản hồi lịch sự và hợp tác. Về dài hạn 5–10 năm, bà Eom nhấn mạnh các xu hướng AI, chuyển đổi số, biến đổi khí hậu, phát triển bền vững, học tập suốt đời và hợp tác khu vực. Cải cách giáo dục Việt Nam vì thế không thể chỉ sửa chương trình; nó phải biến những giá trị này thành thói quen sống trong mỗi lớp học.






