Đà Nẵng muốn gì khi xây trung tâm logistics khu vực?
Trung tâm logistics Đà Nẵng là định hướng phát triển hạ tầng cảng biển, kho bãi, vận tải đa phương thức và dịch vụ hỗ trợ xuất khẩu, nhằm biến Đà Nẵng thành điểm trung chuyển hàng hóa cho toàn miền Trung, Tây Nguyên và hành lang kinh tế Đông – Tây, thay vì chỉ phục vụ riêng nhu cầu nội vùng. Đây không phải câu chuyện thêm vài kho hàng, mà là tham vọng xây một mắt xích mới trong mạng lưới logistics khu vực, nơi hàng hóa có thể đi nhanh hơn, xa hơn và rẻ hơn. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang dịch chuyển, vùng kinh tế trọng điểm miền Trung đứng trước cơ hội lớn để khẳng định vị thế là một trung tâm logistics quan trọng của cả nước. Nếu Đà Nẵng bỏ lỡ thời điểm này, lợi thế địa lý và biển sâu sẽ bị các cảng khác trong khu vực vượt qua.

Kết nối Chu Lai – Đà Nẵng: mảnh ghép quyết định cho logistics miền Trung
Điểm mạnh mới của kết nối Chu Lai Đà Nẵng nằm ở cách hai cảng được tổ chức theo hướng bổ trợ, không giẫm chân nhau về nguồn hàng và tuyến vận tải. Cảng quốc tế Chu Lai đã được quy hoạch theo mô hình hệ sinh thái logistics tích hợp với cầu bến, kho bãi, trung tâm logistics và mạng lưới vận tải đa phương thức, có khả năng tiếp nhận tàu đến 50.000 DWT và kết nối trực tiếp với nhiều thị trường trọng điểm châu Á. Sự cộng hưởng giữa dự án luồng Cửa Lở tại Đà Nẵng và năng lực khai thác ngày càng hoàn thiện của Chu Lai không chỉ mở rộng năng lực thông quan hàng hóa miền Trung, mà còn tạo mạng lưới logistics liên kết hiệu quả giữa các trung tâm kinh tế trong khu vực. Thực tế, kết nối hạ tầng đồng bộ giúp rút ngắn quãng đường vận chuyển đến cảng biển, giảm chi phí logistics và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp trong khu vực.

Đà Nẵng tăng tốc xuất khẩu: động lực bên trong cho tham vọng logistics
Nếu Chu Lai – Đà Nẵng là mảnh ghép hạ tầng, thì xuất khẩu miền Trung, đặc biệt tại Đà Nẵng, chính là “dòng máu” nuôi trung tâm logistics Đà Nẵng. Theo số liệu thống kê thành phố, kim ngạch xuất khẩu 8 tháng đã tăng 12,6% so với cùng kỳ, giúp tổng xuất nhập khẩu tăng 11,5% và duy trì mức xuất siêu cao hơn nhiều so với năm trước. Đây là tín hiệu cho thấy sức bật thương mại đang được củng cố, đồng thời đặt ra yêu cầu khai thác hiệu quả hơn thị trường, logistics và chuỗi liên kết khu vực. Khi dòng hàng hóa ngày càng đòi hỏi tốc độ, chi phí hợp lý và chuỗi cung ứng ổn định, logistics cần được xem là bộ phận cấu thành năng lực cạnh tranh xuất khẩu. Nói cách khác, nếu Đà Nẵng không nhanh chóng nâng cấp hạ tầng và dịch vụ logistics, lợi thế tăng trưởng xuất khẩu sẽ bị bào mòn bởi chi phí và thời gian vận chuyển.

Chiến lược hạ tầng: Đà Nẵng đặt mình ở tâm điểm kinh tế biển miền Trung
Đà Nẵng đang xây chiến lược logistics không chỉ để kéo hàng hóa về thành phố, mà để trở thành “nút kết nối” trong mạng lưới cung ứng Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, liên kết Đông Bắc Á, Đông Nam Á với Nam Á, Trung Đông và châu Âu. Theo quy hoạch đến 2030, tầm nhìn 2045, thành phố dành 229 ha cho logistics với 5 trung tâm tập trung tại các đầu mối giao thông như cảng Liên Chiểu, đường bộ Hòa Nhơn, đường sắt Hòa Liên, sân bay quốc tế Đà Nẵng và khu công nghệ cao. Trong đó, cảng Liên Chiểu được hoạch định đủ sức tiếp nhận tàu đến 200.000 DWT (18.000 TEU), được kỳ vọng sẽ biến Đà Nẵng thành trung tâm logistics lớn nhất miền Trung – Tây Nguyên, hút hàng từ hành lang kinh tế Đông – Tây. Khi các cảng biển được quy hoạch và khai thác theo hướng bổ trợ, miền Trung có cơ hội hình thành một hành lang logistics hiện đại và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực, quốc tế.

Thách thức và hướng đi: Đà Nẵng cần khác biệt gì để cạnh tranh cảng khu vực?
Vấn đề của Đà Nẵng là lợi thế logistics không xuất phát từ một trung tâm sản xuất lớn, mà từ vai trò trung chuyển. Relying solely on locally generated goods makes it difficult to form a large-scale and competitive logistics center. Điều đó buộc Đà Nẵng phải nghĩ lớn hơn: trở thành trung tâm trung chuyển hàng hóa quốc tế, chứ không chỉ là nơi hàng hóa đi qua. Để làm được, thành phố phải giải quyết “điểm nghẽn” về tần suất và độ ổn định của các tuyến container, biến kết nối thành dòng hàng ổn định, có lịch trình rõ ràng. Song song, chiến lược chuyển đổi số, chia sẻ dữ liệu và ứng dụng công nghệ trong logistics – từ logistics hàng không, chuỗi lạnh, logistics phục vụ thương mại điện tử xuyên biên giới đến nông nghiệp và dịch vụ giá trị gia tăng cao – chính là yếu tố tạo khác biệt. Từ lợi thế kết nối, yêu cầu trong những tháng cuối năm là hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng các hiệp định thương mại tự do, đẩy mạnh xuất khẩu trực tuyến và nâng cao hiệu quả kết nối logistics.





