Hợp tác quốc phòng Việt Nam Malaysia: từ biểu tượng đến nhu cầu chiến lược
Hợp tác quốc phòng Việt Nam Malaysia là quá trình hai nước xây dựng tin cậy chính trị, mở rộng phối hợp quân sự và an ninh, ưu tiên an ninh hàng hải Đông Nam Á, trên nền tảng các thỏa thuận song phương và khuôn khổ ASEAN để ứng phó hiệu quả môi trường khu vực cạnh tranh và phức tạp hiện nay. Chuyến thăm chính thức của đoàn Bộ Quốc phòng Malaysia do Bộ trưởng Mohamed Khaled bin Nordin dẫn đầu tới Việt Nam từ ngày 5-6/8, theo lời mời của Đại tướng Phan Văn Giang, diễn ra ngay sau khi hai bên gia hạn Bản ghi nhớ hợp tác quốc phòng song phương vào tháng 12/2023 và nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện vào tháng 11/2024. Điều này cho thấy quốc phòng không còn là phần “phụ trợ”, mà trở thành một trụ cột định hình quan hệ chiến lược song phương.

Tin cậy chính trị là “vốn liếng” của quan hệ chiến lược song phương
Điểm đáng chú ý nhất của chuyến thăm không nằm ở nghi thức mà ở thông điệp chính trị: hai nước đặt hợp tác quốc phòng trong khuôn khổ phát triển dài hạn của quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện. Khi Thủ tướng Lê Minh Hưng hoan nghênh việc tăng cường hợp tác quốc phòng và khẳng định lĩnh vực này gắn chặt với quan hệ chính trị, kinh tế, công nghệ và ngoại giao, Hà Nội và Kuala Lumpur đã gửi đi tín hiệu rõ ràng rằng họ muốn một quan hệ chiến lược song phương có “xương sống” là lòng tin và sự gắn kết lợi ích. Chính sự ủng hộ chính trị cấp cao này cho phép hai bên chuyển từ tham vấn mang tính thăm dò sang triển khai các chương trình hợp tác quốc phòng cụ thể, từ trao đổi đoàn, cơ chế tham vấn đến giáo dục quân sự và công nghiệp quốc phòng.

Hợp tác hàng hải: ưu tiên chiến lược và phép thử cho an ninh hàng hải Đông Nam Á
Nếu xem toàn bộ chương trình nghị sự, hợp tác hàng hải là ưu tiên chiến lược rõ ràng nhất và cũng là nơi lợi ích hai nước giao nhau dày đặc nhất. Hai bên thống nhất duy trì tham vấn thường xuyên, tăng cường tương tác giữa các cơ quan thực thi pháp luật trên biển, hỗ trợ ngư dân gặp nạn và quản lý hòa bình các tranh chấp hàng hải phù hợp luật pháp quốc tế. Ở một khu vực nơi an ninh hàng hải Đông Nam Á chịu sức ép ngày càng lớn, việc Việt Nam và Malaysia cùng tái khẳng định tầm quan trọng của UNCLOS 1982, DOC và sớm hoàn tất một COC hiệu quả, thực chất không chỉ là thông điệp pháp lý mà còn là lựa chọn chiến lược. Thay vì quân sự hóa căng thẳng, hai nước chọn tăng khả năng phối hợp, chia sẻ thông tin và xây dựng cơ chế quản lý rủi ro trên biển.

Từ phòng học đến nhà máy: xây nền cho hợp tác quân sự khu vực thực tiễn
Chuyến thăm không dừng ở cam kết chính trị mà mở ra các kênh hợp tác thực tiễn, từ giáo dục quân sự đến công nghiệp quốc phòng. Các chương trình song ngữ, trao đổi giảng viên, khóa học cho sĩ quan và giao lưu giữa các học viện quân sự được đánh giá là sáng kiến chi phí hợp lý nhưng tác động dài hạn. Về lâu dài, chúng có thể hình thành mạng lưới sĩ quan chung vốn từ vựng chuyên ngành, hiểu văn hóa thể chế của nhau và có thể giao tiếp trực tiếp trong các tình huống khẩn cấp hoặc hoạt động đa quốc gia. Ở cấp công nghiệp, lời mời Malaysia tham gia Triển lãm Quốc phòng quốc tế Việt Nam (VNDefenceExpo) lần thứ 3 vào năm 2026 được coi là nền tảng để nhận diện dự án và đối tác tiềm năng; nhưng để đi tới hợp đồng mua sắm, chuyển giao công nghệ hay sản xuất chung, hai bên cần thêm nhiều bước triển khai cụ thể.
Tác động khu vực: tăng sức nặng ASEAN trong bối cảnh cạnh tranh
Ý nghĩa của hợp tác quốc phòng Việt Nam Malaysia vượt ra ngoài song phương, khi nó củng cố an ninh khu vực với ASEAN giữ vai trò trung tâm. Theo chuyên gia Collins Chong Yew Keat, chuyến thăm đã gắn kết lòng tin chính trị, lợi ích hàng hải và các mục tiêu của ASEAN quanh một chương trình hợp tác thực tiễn hơn. Đối với Malaysia, đây là cách tăng khả năng phục hồi hàng hải và đa dạng hóa quốc phòng; đối với Việt Nam, là cơ hội xây dựng năng lực, phát triển cơ chế quản lý rủi ro hàng hải và đa dạng hóa mạng lưới đối tác quốc phòng đáng tin cậy. Đối với ASEAN, đây là ví dụ cụ thể về cách hợp tác quân sự khu vực song phương có thể củng cố thể chế chung, nếu tập trung vào các lĩnh vực như an ninh hàng hải, an ninh mạng, ứng phó nhân đạo và một số dự án công nghiệp quốc phòng được lựa chọn kỹ lưỡng. Giá trị lâu dài của chuyến thăm sẽ phụ thuộc vào việc hai nước biến cam kết thành phối hợp thường xuyên và kết quả an ninh đo lường được.






