Sửa đổi đồng bộ: Không chỉ thay sách, mà thay cách học
Sửa đổi chương trình giáo dục và sách giáo khoa mới 2026-2027 là quá trình Bộ Giáo dục và Đào tạo điều chỉnh toàn diện mục tiêu, nội dung, phương pháp dạy học và tài liệu học tập từ lớp 1 đến lớp 12, nhằm tinh giản kiến thức hàn lâm, tăng thực hành, gắn với ngoại ngữ, giáo dục STEM, năng lực số và ứng dụng AI trong giáo dục, đồng thời đáp ứng các yêu cầu mới của xã hội hiện đại.
Điểm then chốt cần nói thẳng: lần sửa đổi đồng bộ chương trình giáo dục này sẽ tác động trực tiếp tới từng giờ học, từng bài kiểm tra, chứ không dừng ở việc thay bộ bìa sách giáo khoa. Bộ Giáo dục và Đào tạo đã xác định đây là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của năm học 2026-2027, với mục tiêu nâng chất lượng giáo dục, tăng ngoại ngữ, năng lực số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI). Sau 5 năm triển khai Chương trình GDPT 2018, những bất cập từ lớp học thực tế khiến việc sửa đổi không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu bắt buộc nếu không muốn học sinh tiếp tục “gánh” một chương trình nặng lý thuyết, thiếu kỹ năng.

Ngoại ngữ thành ngôn ngữ thứ hai: Cơ hội hay thêm áp lực?
Một trong những thay đổi gây chú ý nhất là định hướng từng bước đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học. Bộ Giáo dục và Đào tạo đặt mục tiêu tăng thời lượng và chất lượng dạy ngoại ngữ, coi đây là trụ cột để nâng năng lực cạnh tranh của thế hệ trẻ. Đề xuất dạy tiếng Anh bắt buộc ngay từ lớp 1 với 70 tiết/năm, và lớp 2 dự kiến triển khai sau đó một năm, cho thấy quyết tâm “đánh sớm, đánh dài” thay vì chỉ dồn ép ở bậc THCS, THPT.
Câu hỏi là: học sinh được gì và mất gì? Ở mặt tích cực, việc học tiếng Anh từ sớm giúp hình thành phản xạ ngôn ngữ tự nhiên, tạo nền cho việc tiếp cận tài liệu, công nghệ và tri thức toàn cầu. Nhưng nếu nhà trường không cải thiện cách dạy – vẫn nặng ngữ pháp, chấm điểm, nhẹ giao tiếp – thì “ngôn ngữ thứ hai” sẽ biến thành “một môn thi nữa”. Hiện nay, nhiều nội dung giáo dục được phân bổ 4 tiết/tuần nhưng bị đánh giá là hình thức, học sinh học đối phó, giáo viên dạy chiếu lệ; nếu cách tiếp cận với tiếng Anh không thay đổi, nguy cơ lặp lại vết xe cũ là rất rõ.

Giáo dục STEM và năng lực số: Từ khẩu hiệu đến giờ học cụ thể
Lần sửa đổi này, giáo dục STEM Việt Nam không còn là khẩu hiệu treo trên báo cáo, mà được đưa thẳng vào thời khóa biểu. Chương trình và sách giáo khoa mới 2026-2027 sẽ tinh giản nội dung hàn lâm, dành thêm thời gian cho thực hành, trải nghiệm, STEM, ngoại ngữ, năng lực số, nghệ thuật và giáo dục thể chất. Nói cách khác, mỗi tiết học sẽ phải trả lời được câu hỏi: kiến thức này áp dụng vào cuộc sống, công việc, công nghệ như thế nào?
Điểm đáng chú ý là năng lực số học sinh được xem như năng lực cốt lõi, đứng cùng hàng với ngoại ngữ. Điều này có nghĩa: từ cấp tiểu học đến THPT, trẻ không chỉ học tin học cơ bản, mà phải biết tìm kiếm, xử lý thông tin, sử dụng công cụ số để học, làm việc, giao tiếp an toàn. Nếu triển khai nghiêm túc, học sinh sẽ bớt phải học thuộc lòng các khái niệm trừu tượng và thay vào đó là các dự án, bài tập gắn với đời sống – từ lập trình đơn giản, thí nghiệm khoa học đến giải quyết vấn đề trong cộng đồng.

Ứng dụng AI trong giáo dục: Lợi thế mới hay khoảng cách mới?
Ứng dụng AI trong giáo dục là điểm khác biệt lớn của đợt sửa đổi chương trình giáo dục lần này. Chương trình và sách giáo khoa sẽ dành thêm thời lượng cho năng lực số và ứng dụng AI có chọn lọc, đồng thời đưa kiến thức, kỹ năng về trí tuệ nhân tạo vào các hoạt động giáo dục phù hợp từng cấp học. Bộ Giáo dục và Đào tạo cũng thúc đẩy chuyển đổi số, lấy dữ liệu làm nền tảng đổi mới quản trị và nâng cao chất lượng giáo dục.
Theo kế hoạch, từ tháng 12-2025 sẽ thí điểm tích hợp nội dung AI vào chương trình cho học sinh lớp 1-12, trước khi điều chỉnh đồng bộ trong năm học 2026-2027. Ở mặt tích cực, AI có thể giúp cá thể hóa việc học, hỗ trợ kiểm tra, đánh giá, phát hiện lỗ hổng kiến thức của từng học sinh. Nhưng nếu trường thiếu thiết bị, giáo viên không được tập huấn bài bản, AI sẽ chỉ xuất hiện trên giấy tờ. Và quan trọng hơn, nếu không kiểm soát tốt, AI có thể làm nới rộng khoảng cách giữa học sinh thành thị – nông thôn, khi điều kiện tiếp cận công nghệ quá chênh lệch.
Tác động trực tiếp tới học sinh: Ít lý thuyết hơn, nhưng có thực sự nhẹ hơn?
Về nguyên tắc, sửa đổi chương trình giáo dục và sách giáo khoa lần này hướng tới giảm kiến thức hàn lâm, nâng chất lượng giờ học chính khóa, tăng thực hành, trải nghiệm, STEM, ngoại ngữ, năng lực số và ứng dụng AI có chọn lọc. Bộ cũng yêu cầu đổi mới thi, kiểm tra, đánh giá theo hướng thực chất, phản ánh đúng năng lực và tiến bộ của người học, đồng thời hoàn thiện mô hình thi tốt nghiệp và tuyển sinh sao cho gọn nhẹ, công bằng, minh bạch, giảm áp lực và chi phí xã hội.
Trên giấy, học sinh được hứa hẹn tiếp cận nội dung hiện đại, gắn kỹ năng thực tế và công nghệ. Nhưng thực tế còn phụ thuộc vào cách tổ chức ở từng nhà trường: liệu dạy hai buổi/ngày có đi kèm giảm học thêm? Liệu gia đình có phải liên tục mua sách giáo khoa mới, như lo ngại của nhiều phụ huynh, nếu không có chính sách tái sử dụng hợp lý? Sau 5 năm áp dụng chương trình 2018, giáo viên đã chỉ ra những bất cập trong môn tích hợp, tổ chức nhân sự, và yêu cầu sửa đổi phải chạm tới lớp học, chứ không chỉ chỉnh sửa vài bài trong sách. Nếu lần này, tiếng nói từ cơ sở được lắng nghe thực sự, đây có thể là bước ngoặt đưa chương trình từ “nặng kiến thức” sang “nặng năng lực” – điều mà học sinh đã chờ quá lâu.






