Chuyển đổi xanh hàng hải: Từ khẩu hiệu thành nghĩa vụ pháp lý
Chuyển đổi xanh hàng hải Việt Nam là quá trình tái cấu trúc toàn diện hoạt động vận tải biển và đường thủy, từ tàu thuyền, cảng bến đến thủ tục quản lý, nhằm giảm phát thải khí nhà kính, kiểm soát ô nhiễm biển, sử dụng năng lượng sạch và phát triển hạ tầng xanh đường thủy phù hợp các cam kết quốc tế về môi trường và phát triển bền vững. Dự thảo Bộ luật Hàng hải và Đường thủy Việt Nam đang được lấy ý kiến không chỉ “cập nhật luật”, mà đang định nghĩa lại chuẩn mực vận hành của cả ngành. Nhìn thẳng vào thực tế, đó là bước chuyển từ sự tự nguyện sang nghĩa vụ pháp lý với quy định bảo vệ môi trường rõ ràng, có thể đo lường và kiểm tra. Trong bối cảnh thế giới xiết chặt kiểm soát phát thải biển, Việt Nam không còn lựa chọn khác nếu muốn tránh bị tụt hậu trong chuỗi cung ứng toàn cầu và bảo vệ lợi ích dài hạn trên biển.
Bộ luật mới: Siết trách nhiệm môi trường, mở đường cho năng lượng xanh
Điểm đáng chú ý nhất của dự thảo là yêu cầu mọi tổ chức, cá nhân hoạt động hàng hải và đường thủy nội địa phải tuân thủ chặt chẽ quy định bảo vệ môi trường, sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả và chủ động ứng phó biến đổi khí hậu. Điều này không còn là khuyến nghị mềm, mà được đặt trong khung nghĩa vụ pháp lý thống nhất, làm nền cho hàng hải xanh Việt Nam. Hệ thống cảng biển, cảng thủy, bến thủy nội địa, tàu thuyền, cơ sở đóng mới, sửa chữa, hoán cải, tái chế, phá dỡ phương tiện đều phải đáp ứng tiêu chuẩn môi trường; đồng nghĩa những mô hình khai thác lạc hậu, phát thải cao sẽ phải nhường chỗ cho công nghệ sạch. Câu chuyện chuyển đổi năng lượng hàng hải cũng được luật hóa: việc chuyển sang năng lượng xanh, giảm phát thải khí nhà kính sẽ theo lộ trình do pháp luật và các điều ước quốc tế quy định, Chính phủ sẽ ban hành chi tiết các yêu cầu và mốc thời gian thực hiện. Đây rõ ràng là sức ép, nhưng cũng là cơ hội sớm bắt kịp tiêu chuẩn IMO và các công ước như MARPOL, AFS, BWM.
Kiểm soát phát thải biển và xây dựng hạ tầng xanh đường thủy
Dự thảo không dừng ở khẩu hiệu giảm phát thải, mà đi vào các mắt xích gây ô nhiễm cụ thể. Các đơn vị phải chủ động phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường; kiểm soát chặt chất thải, khí thải, hệ thống chống hà, nước dằn và cặn nước dằn tàu thuyền. Đây là những nguồn ô nhiễm từng bị coi là “chi phí tất yếu” của vận tải biển, nay trở thành đích ngắm ưu tiên trong kiểm soát phát thải biển. Đồng thời, dự thảo nhấn mạnh phát triển hạ tầng xanh đường thủy: cảng, bến sẽ được đầu tư mới, cải tạo, nâng cấp theo tiêu chuẩn xanh và thông minh; hệ thống cấp điện từ bờ, trạm sạc điện, cung ứng nhiên liệu thay thế, năng lượng tái tạo, công nghệ sạch cho tàu thuyền được khuyến khích mở rộng. Việc xây dựng cơ sở tiếp nhận, thu gom, phân loại, tái sử dụng, tái chế và xử lý chất thải từ tàu không chỉ là nghĩa vụ môi trường, mà còn là bước chuẩn hóa dịch vụ, nâng năng lực cạnh tranh với các cảng xanh trong khu vực.
Công bố tuyến hàng hải: Luật chơi mới về an toàn, an ninh và thủ tục
Song song với khung môi trường, văn bản hợp nhất số 104/2026/VBHN-NĐ-BXD đã hệ thống hóa quy định về công bố tuyến hàng hải và phân luồng giao thông trong lãnh hải, hướng tới phục vụ hoạt động đi qua không gây hại, bảo đảm an toàn hàng hải, an ninh quốc gia và phòng ngừa ô nhiễm môi trường biển. Điểm tiến bộ nằm ở cải cách thủ tục: chậm nhất 10 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ, Bộ Xây dựng phải có văn bản chấp thuận hoạt động khảo sát, thăm dò, xây dựng công trình trên tuyến hàng hải gửi tổ chức, cá nhân. Đây là một phát biểu có thể trích dẫn: “Quy định 10 ngày xử lý hồ sơ góp phần rút ngắn thời gian, tạo thuận lợi cho tổ chức, cá nhân trên tuyến hàng hải”. Đối với các vấn đề vượt thẩm quyền, các bộ, ngành phải thông báo quyết định xử lý chậm nhất sau 4 giờ từ khi nhận báo cáo. Tàu thuyền mọi quốc gia được quyền đi qua không gây hại trong lãnh hải, nhưng phải tuân thủ tuyến, luồng được công bố, treo cờ quốc tịch, hành trình liên tục, nhanh chóng và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thông báo với cảng vụ.
Liên kết khu vực và tương lai hàng hải xanh Việt Nam
Nhìn rộng hơn, hành lang pháp lý mới không chỉ phục vụ yêu cầu trong nước mà còn gắn chặt với kế hoạch phát triển hạ tầng xanh khu vực. Việc thúc đẩy cảng xanh, vận tải phát thải thấp, ứng dụng công nghệ mới được xác định là yếu tố nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành trong chuỗi logistics châu Á. Dự thảo Bộ luật và văn bản về tuyến hàng hải cùng hướng tới một mô hình quản lý: môi trường được bảo vệ bằng quy định rõ ràng; an toàn và an ninh hàng hải được bảo đảm bằng phân luồng, giám sát công nghệ thông tin; thủ tục được đơn giản hóa để không làm nghẽn dòng hàng hóa. Thực tế, các cảng trong khu vực đã đi khá xa với hạ tầng điện bờ, nhiên liệu thay thế, dịch vụ xử lý chất thải đồng bộ. Nếu không tận dụng khung pháp lý mới để tăng tốc chuyển đổi năng lượng hàng hải, kiểm soát phát thải biển và hoàn thiện hạ tầng xanh đường thủy, Việt Nam sẽ đứng trước nguy cơ trở thành “điểm nghẽn xám” trên bản đồ vận tải xanh. Ngược lại, nếu thực thi quyết liệt, hàng hải xanh Việt Nam có thể trở thành lợi thế chiến lược chứ không chỉ là nghĩa vụ quốc tế.






