BESS của EVNNPC: không chỉ là dự án kỹ thuật mà là bước rẽ chiến lược
Hệ thống pin lưu trữ năng lượng (Battery Energy Storage System – BESS) là tổ hợp thiết bị dùng pin để tích trữ điện từ lưới hoặc nguồn phát, sau đó xả lại đúng thời điểm và vị trí cần thiết, nhằm san tải, hỗ trợ ổn định lưới điện và nâng cao hiệu quả khai thác hạ tầng truyền tải – phân phối hiện có.Đến ngày 28/9, Tổng công ty Điện lực miền Bắc (EVNNPC) đã hoàn thành đóng điện 22 hệ thống BESS với tổng công suất 145 MW tại các trạm biến áp 110 kV ở nhiều tỉnh, thành phía Bắc. Đây không phải một cột mốc kỹ thuật đơn lẻ, mà là sự khởi động thực tế của chương trình đầu tư BESS ba giai đoạn với tổng công suất dự kiến 530 MW tại 83 trạm biến áp 110 kV. Theo đơn vị vận hành hệ thống điện quốc gia, công suất cực đại miền Bắc giai đoạn 2027–2030 được dự báo tăng 2.500–3.000 MW mỗi năm. Trong bối cảnh này, không triển khai lưu trữ năng lượng pin quy mô lớn gần phụ tải sẽ là một rủi ro vận hành chứ không phải một lựa chọn.

San tải giờ cao điểm: BESS đang làm điều mà đường dây mới không kịp làm
EVNNPC lựa chọn triển khai 22 hệ thống BESS đầu tiên tại các trạm 110 kV ở Bắc Ninh, Hải Phòng, Lạng Sơn, Ninh Bình và Phú Thọ. Đó đều là các khu vực phụ tải tăng nhanh, lưới điện chịu áp lực lớn trong giờ cao điểm. Khi công suất cực đại toàn miền Bắc đã chạm khoảng 21.142 MW trong 6 tháng đầu năm, việc chỉ tiếp tục xây thêm đường dây và trạm biến áp sẽ luôn chạy sau nhu cầu. BESS cho phép huy động công suất tại chỗ, biến các trạm 110 kV từ điểm trung chuyển thành điểm "đệm" năng lượng. Các hệ thống BESS này hỗ trợ san tải, giảm áp lực lên lưới điện trong giờ cao điểm và làm lưới vận hành linh hoạt hơn. Cách dùng BESS gần trung tâm phụ tải cho thấy Việt Nam đang chuyển từ tư duy đầu tư hạ tầng nặng về xây mới sang tối ưu hóa hạ tầng hiện có – một bước tiến quan trọng của quá trình hiện đại hóa lưới điện.
Chiến lược hiện đại hóa lưới điện: từ MOU đến hạ tầng và phần mềm
Việc EVNNPC sớm hoàn thành 145 MW BESS chỉ là một mảnh ghép trong bức tranh hiện đại hóa lưới điện đang được định hình ở tầm quốc gia. Phiên họp giữa Cục Điện lực và Liên minh Năng lượng Toàn cầu là bước tiếp theo để cụ thể hóa hợp tác về số hóa lưới điện, phát triển hệ thống BESS, nâng cao tính linh hoạt và độ tin cậy của hệ thống điện. Ngoài Biên bản ghi nhớ với Cục Điện lực, Liên minh này đã ký thêm MOU về chuyển dịch năng lượng và hiện đại hóa lưới điện với Tổng công ty Điện lực TP. Hồ Chí Minh. Điều đáng nói là các bên không dừng ở khẩu hiệu, mà chuyển dần sang thiết kế công cụ số, bản sao số (digital twin) và nền tảng quản lý BESS tập trung. Trong một hệ thống có ngày càng nhiều hệ thống BESS Việt Nam, phần mềm, dữ liệu và khả năng điều phối tập trung sẽ quyết định lưu trữ năng lượng pin tạo ra giá trị thực cho ổn định lưới điện, chứ không chỉ là các "hộp pin" đắt tiền nằm rời rạc trên lưới.

BESS không chỉ là phần cứng: câu chuyện dữ liệu, dịch vụ và năng lực trong nước
EVNNPC đã bắt đầu xử lý đúng bài toán hậu đầu tư: phối hợp với đơn vị vận hành hệ thống điện quốc gia để thống nhất nguyên tắc vận hành, chuẩn hóa dữ liệu và phương thức trao đổi thông tin, phục vụ tính toán thời điểm sạc – xả và mức công suất huy động phù hợp. Ở chiều chính sách, Cục Điện lực và các đối tác quốc tế thảo luận việc thành lập một Trung tâm chất lượng cao về BESS, dự kiến làm đầu mối nghiên cứu, đào tạo, thử nghiệm và chia sẻ kinh nghiệm về công nghệ lưu trữ năng lượng. Đây là hướng đi cần thiết: khi lưu trữ năng lượng pin trở thành thành phần quan trọng của hệ thống, Việt Nam không thể phụ thuộc hoàn toàn vào chuyên gia bên ngoài. Việc nghiên cứu các dịch vụ mà BESS có thể cung cấp, cơ chế huy động và thanh toán, cùng nâng cao “grid visibility” – khả năng quan sát và hiểu điều đang diễn ra trên lưới – sẽ quyết định chúng ta chỉ có những hệ thống BESS Việt Nam mang tính thí điểm, hay xây được một thị trường và hệ sinh thái lưu trữ năng lượng bền vững.
Từ 145 MW hôm nay đến 530 MW ngày mai: liệu Việt Nam có bỏ lỡ cơ hội?
Chương trình đầu tư BESS của EVNNPC gồm ba giai đoạn, với tổng công suất 530 MW tại 83 trạm 110 kV; riêng giai đoạn đầu là 305 MW tại 47 trạm, trong đó mới 22 hệ thống được đưa vào vận hành. Hai giai đoạn tiếp theo dự kiến bổ sung thêm 225 MW tại 36 trạm, với 140 MW tại 23 trạm đang hoàn thiện thủ tục. Câu hỏi không phải là "có nên tiếp tục" mà là "có đi kịp" với tốc độ tăng công suất cực đại 2.500–3.000 MW mỗi năm và tỷ trọng năng lượng tái tạo ngày càng lớn. Các MOU về chuyển dịch năng lượng, hiện đại hóa lưới điện và phát triển lưu trữ năng lượng sẽ chỉ có ý nghĩa nếu đi cùng tiến độ hạ tầng thực tế và cải cách thị trường để BESS được huy động theo cơ chế rõ ràng. Kết lại, 22 hệ thống BESS đầu tiên là một tín hiệu tích cực: Việt Nam đã bước vào giai đoạn coi lưu trữ năng lượng pin là hạ tầng thiết yếu cho ổn định lưới điện, chứ không chỉ là một giải pháp thử nghiệm. Vấn đề còn lại là triển khai nhanh, thông minh và đi trước đà tăng phụ tải.






