Quốc gia biển mạnh: không chỉ là nhiều cảng, mà là năng lực quản trị biển hiện đại
Quốc gia biển mạnh là quốc gia không chỉ sở hữu không gian biển rộng, hệ thống cảng biển và đội tàu lớn, mà còn có năng lực hiểu biển, quản trị không gian biển, khai thác bền vững tài nguyên, làm chủ công nghệ biển hiện đại và gắn kết kinh tế biển với các chuỗi giá trị toàn cầu để tạo lợi thế cạnh tranh lâu dài.
Việt Nam đã xác định kinh tế biển là một trong những động lực quan trọng của nền kinh tế, khi vùng biển rộng khoảng ba lần diện tích lãnh thổ đất liền và hơn 3.000 đảo. Tham vọng không dừng ở việc “giàu từ biển”, mà hướng tới trở thành quốc gia biển mạnh, phát triển bền vững biển và có nền quản trị hiện đại. Nghị quyết 20-NQ/TW đánh dấu bước chuyển từ tư duy khai thác sang quản trị biển, từ phát triển từng ngành sang tiếp cận tổng hợp. Vấn đề là: chúng ta có dám coi khoa học, công nghệ hàng hải, cảng xanh số và nhân lực biển chất lượng cao là trụ cột, chứ không chỉ là “phần trang trí” trong chiến lược?

Trụ cột 1: Khoa học biển liên ngành – từ hiểu biển đến quản trị không gian biển
Kinh tế biển Việt Nam không thể phát triển bền vững nếu chúng ta tiếp tục khai thác tài nguyên mà không làm chủ tri thức về biển. Biển là một hệ thống gắn kết chặt giữa khí hậu, địa chất, sinh học, dòng chảy và hoạt động con người; nghĩa là mọi quyết định phát triển đều kéo theo hệ quả chuỗi. Theo giới khoa học, đã đến lúc chuyển từ nghiên cứu đơn ngành sang khoa học biển liên ngành, nơi dữ liệu, phương pháp và công nghệ của nhiều lĩnh vực được tích hợp ngay từ khâu đặt bài toán.
Nếu không có hạ tầng dữ liệu biển dùng chung, những tham vọng quy hoạch không gian biển thống nhất sẽ mãi nằm trên giấy. Từ dự báo thiên tai, nuôi biển công nghệ cao đến kinh tế tuần hoàn biển đều đòi hỏi công nghệ quan trắc biển sâu, viễn thám, hệ thống định vị, trí tuệ nhân tạo cho đại dương và nền tảng mô phỏng. Câu chuyện ở đây không phải “có nghiên cứu hay không”, mà là dám ưu tiên ngân sách, dám giao những bài toán lớn của quốc gia biển mạnh cho cộng đồng khoa học, rồi buộc kết quả phải đi vào thực tiễn quản trị.

Trụ cột 2: Cảng xanh số và công nghiệp hàng hải – nền tảng cạnh tranh của kinh tế biển
Kinh tế biển Việt Nam chỉ có thể bứt phá nếu công nghiệp hàng hải trở thành xương sống, chứ không chỉ là “dịch vụ hậu cần” đứng bên ngoài chuỗi giá trị. Vận tải biển, logistics, cảng nước sâu, dầu khí, điện gió ngoài khơi, nuôi biển công nghiệp và dịch vụ hàng hải đều mở ra dư địa tăng trưởng mới, nhưng chỉ những quốc gia làm chủ công nghệ hàng hải và hạ tầng hiện đại mới giữ được lợi nhuận cao.
Theo ý kiến chuyên gia hàng hải, muốn chuyển từ “quốc gia có nhiều cảng” sang “quốc gia hàng hải mạnh”, Việt Nam phải kết hợp đồng bộ ba trụ cột: cảng xanh, cảng số và các doanh nghiệp dẫn dắt. Câu nói đáng nhớ ở đây là: “Cảng xanh xác lập đích đến, cảng số cung cấp dữ liệu và công cụ quản trị, còn doanh nghiệp là lực lượng tổ chức thực hiện và dẫn dắt thị trường”. Không có cảng xanh số, rất khó chứng minh mức giảm phát thải, tối ưu vận hành hay tham gia sâu vào chuỗi logistics quốc tế. Ngược lại, nếu tiếp tục tư duy manh mún, dàn hàng ngang, kinh tế biển Việt Nam sẽ chỉ dừng ở vai trò tuyến sau.

Trụ cột 3: Chuyển đổi xanh – số trong kinh tế biển để tránh cái bẫy “khai thác thô”
Nghị quyết 20-NQ/TW yêu cầu chuyển mạnh từ khai thác biển sang quản trị biển hiện đại, đồng thời coi chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và phát triển doanh nghiệp biển lớn là động lực then chốt. Điều này phản ánh một thực tế: nếu tiếp tục cách làm “chỗ nào có dầu thì khai thác dầu, chỗ nào làm được cảng thì làm cảng”, kinh tế biển Việt Nam sẽ mắc kẹt trong vai trò nhà cung cấp tài nguyên và dịch vụ giá rẻ.
Phát triển bền vững biển đòi hỏi phải “nuôi biển” song song với khai thác, tích hợp quy hoạch giữa thủy sản, năng lượng, vận tải biển và bảo tồn hệ sinh thái để không chồng lấn không gian. Một quy hoạch không gian biển thống nhất, dựa trên dữ liệu số và mô hình hóa liên ngành, không chỉ giúp giải bài toán xung đột lợi ích mà còn là điều kiện để các tỉnh, thành phố có biển – hiện chiếm 21 trên 34 địa phương – có thể đóng góp khoảng 70% GDP cả nước vào năm 2030, với tăng trưởng GRDP trên 11% mỗi năm. Nếu bỏ lỡ cơ hội này, chúng ta sẽ nhường phần giá trị gia tăng cao cho các trung tâm hàng hải khác trong khu vực.

Trụ cột 4: Nâng tầm nhân lực và doanh nghiệp biển – điều kiện để hoàn thành mục tiêu 2045
Một quốc gia biển mạnh không thể chỉ được đo bằng số lượng cảng biển hay tàu thuyền, mà phải bằng khả năng làm chủ không gian biển. Để làm được điều đó, doanh nghiệp biển và nguồn nhân lực chất lượng cao phải trở thành trung tâm, không phải phụ trợ. Phát triển cảng cửa ngõ, đội tàu, logistics, năng lượng và nền tảng số đều đòi hỏi công nghệ cao, năng lực quản trị hiện đại và mạng lưới thị trường quốc tế; nếu thiếu con người và doanh nghiệp đủ tầm, mọi chiến lược sẽ dừng ở khẩu hiệu.
Một trong những mục tiêu được đặt ra là đến năm 2030 xây dựng nền tảng vững chắc để trở thành quốc gia biển mạnh, và đến 2045, Việt Nam là quốc gia biển mạnh, giàu từ biển, phát triển bền vững từ biển, có nền quản trị hiện đại, khoa học và công nghệ tiên tiến. Tham vọng này chỉ khả thi nếu đội ngũ kỹ sư, chuyên gia công nghệ hàng hải, nhà quản lý cảng xanh số và lực lượng lao động biển được đào tạo theo chuẩn quốc tế, trong khi các tập đoàn và tổng công ty biển lớn dám đầu tư dài hạn. Kết luận thẳng thắn: hoặc chúng ta xây dựng được bốn trụ cột chiến lược này, hoặc mục tiêu quốc gia biển mạnh sẽ mãi là khẩu hiệu treo trên nghị quyết.





