Quốc gia biển mạnh: Không chỉ nhiều cảng, mà là tri thức và quản trị biển
Quốc gia biển mạnh là quốc gia không chỉ sở hữu hệ thống cảng biển, đội tàu và quy mô kinh tế biển lớn, mà còn làm chủ tri thức về biển, quản trị không gian biển hiện đại, khai thác bền vững tài nguyên, phát triển công nghệ hàng hải tiên tiến và tích hợp chuyển đổi xanh – số trong mọi hoạt động kinh tế biển để tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn. Một quốc gia biển mạnh vì thế không đo bằng số cầu cảng hay sản lượng thông qua, mà bằng khả năng hiểu biển, dự báo biến động, điều phối các ngành kinh tế biển và xây dựng chuỗi giá trị biển gắn với đổi mới sáng tạo.
Ngày 28/7/2026, Nghị quyết 20-NQ/TW được ký, đặt mục tiêu đến 2030 hình thành nền tảng vững chắc để trở thành quốc gia biển mạnh và đến 2045 trở thành quốc gia biển mạnh, giàu từ biển, phát triển bền vững, có nền quản trị hiện đại và công nghệ tiên tiến. Đây không chỉ là một khẩu hiệu chính trị, mà là “bài thi” chiến lược cho toàn bộ kinh tế biển Việt Nam. Tại hội thảo về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số cho mục tiêu này, các nhà quản lý và nhà khoa học đã thẳng thắn bàn cách biến khoa học thành năng lực cốt lõi của quản trị biển, thay vì chỉ là phần phụ trong các dự án rời rạc.

Bốn chuyển đổi: từ nghiên cứu liên ngành đến quản trị số không gian biển
Điểm yếu lớn nhất của kinh tế biển Việt Nam không còn là thiếu vốn, mà là thiếu tri thức tích hợp và dữ liệu dùng chung. Biển là hệ thống liên kết chặt chẽ, mọi biến động về nhiệt độ, dòng chảy, độ mặn đều kéo theo hệ quả trong hệ sinh thái và kinh tế. Nhưng khoa học biển lâu nay vẫn bị chia nhỏ theo từng “ngăn” chuyên ngành. Điều này khiến chúng ta khó trả lời các bài toán phức tạp như nuôi biển công nghệ cao, dự báo thiên tai hay quy hoạch không gian biển nhiều mục tiêu.
Theo giới khoa học biển, muốn hướng tới quốc gia biển mạnh, cần ít nhất bốn chuyển đổi. Một là chuyển từ nghiên cứu đơn ngành sang liên ngành, nơi nhà hải dương học làm việc cùng chuyên gia AI, sinh học, vật liệu, tự động hóa… ngay từ khâu xác định bài toán. Hai là xây dựng hạ tầng dữ liệu biển dùng chung, thay vì mỗi bộ, ngành giữ kho dữ liệu riêng lẻ. Ba là ưu tiên các bài toán lớn ở tầm quốc gia, thay vì dàn trải đề tài nhỏ. Bốn là từng bước làm chủ công nghệ hàng hải chiến lược như quan trắc biển sâu, robot dưới nước, viễn thám, AI đại dương và nền tảng mô phỏng, dự báo.

Kiềng ba chân: cảng xanh, cảng số và doanh nghiệp dẫn dắt
Trong lĩnh vực hàng hải, Nghị quyết 20-NQ/TW chủ động “đổi luật chơi”: từ chỗ chỉ đếm số cảng, chuyển sang xây dựng một hệ sinh thái cảng xanh số với doanh nghiệp làm trung tâm. Văn kiện này xác định rõ chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và phát triển doanh nghiệp biển giữ vai trò dẫn dắt là những động lực quan trọng để xây dựng quốc gia biển mạnh. Nói cách khác, kiềng ba chân – cảng xanh, cảng số, doanh nghiệp – sẽ quyết định kinh tế biển Việt Nam bứt lên hay tiếp tục đứng ngoài các chuỗi giá trị đại dương toàn cầu.
Trong đó, cảng xanh là mục tiêu phát triển, cảng số là nền tảng và phương thức quản trị, còn các tập đoàn, doanh nghiệp là lực lượng tổ chức thực hiện và dẫn dắt thị trường. Cảng xanh không thể tách khỏi cảng số, bởi không có dữ liệu thì khó chứng minh mức giảm phát thải và hiệu quả sử dụng tài nguyên. Một cảng được gọi là “cảng xanh số” khi vừa đáp ứng tiêu chí môi trường (thiết bị điện, năng lượng sạch, giảm phát thải), vừa vận hành trên hạ tầng số: hệ thống điều hành thông minh, cổng tự động (SmartGate) dùng AI nhận diện container và phương tiện, nền tảng SmartPort xử lý lệnh giao nhận trong khoảng 10 phút thay vì 3–4 giờ như trước.

Chuyển đổi xanh–số trong cảng biển: tác động trực tiếp tới doanh nghiệp và người dân
Câu chuyện cảng xanh số không phải là khái niệm xa vời, mà đã hiện diện ở những dự án cụ thể. Cảng Gemalink tại Cái Mép là một ví dụ: cảng này đã được công nhận đạt tiêu chuẩn cảng xanh và trở thành mắt xích quan trọng trong hành lang vận tải xanh thế giới. Ở đây, chuyển đổi số không chỉ giúp nhà khai thác cảng tối ưu năng lực xếp dỡ, mà còn giúp tuyến vận tải quốc tế nhìn thấy rõ năng lực của kinh tế biển Việt Nam trên bản đồ chuỗi cung ứng.
Nhờ các nền tảng cảng số như SmartPort, khách hàng – từ doanh nghiệp logistics đến lái xe container – có thể thực hiện giao nhận, nâng hạ, đóng rút và các dịch vụ cảng khác trong khoảng 10 phút cho một bộ lệnh, thay vì 3–4 giờ như trước. Đây là lợi ích rất cụ thể cho người dùng: giảm chi phí thời gian, nhiên liệu, xếp hàng; đồng thời hạn chế ùn tắc, tai nạn tại khu vực phát triển ven biển có mật độ hạ tầng cao. Hệ thống SmartGate dùng AI nhận diện số container, biển số xe, rơ-mooc, số niêm chì và giấy tờ liên quan, giúp giảm sai sót thủ công và tăng độ an toàn. Nền tảng dữ liệu vòng đời công trình (BIM) và mô hình Digital Twin tiếp tục nâng cấp quản trị cảng, khi mỗi quyết định vận hành đều được thử nghiệm trên “bản sao số” trước khi triển khai.

Ba nhiệm vụ trọng tâm: khoa học, nhân lực và ngành kinh tế biển mới
Nếu kiềng ba chân cảng xanh – cảng số – doanh nghiệp là nền tảng cho hàng hải, thì để kinh tế biển Việt Nam cạnh tranh trong khu vực, cần thêm một bộ chuyển đổi sâu hơn ở cấp quốc gia. Trong 9 nhiệm vụ mà Chính phủ giao các bộ, ngành và địa phương, có 3 nhóm nhiệm vụ đặc biệt quan trọng với hàng hải: phát triển doanh nghiệp biển; phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và nguồn nhân lực chất lượng cao; và đột phá phát triển các ngành kinh tế biển hiện đại, xanh, thông minh và các ngành kinh tế biển mới.
Nguyên tắc rõ ràng là: không thể có quốc gia biển mạnh nếu kinh tế biển vẫn dựa trên công nghệ cũ, nhân lực thấp và quản lý phân mảnh. Nghị quyết 20-NQ/TW yêu cầu chuyển mạnh tư duy từ khai thác biển sang quản trị biển hiện đại, từ phát triển kinh tế biển sang phát triển quốc gia mạnh về biển. Điều này đòi hỏi một quy hoạch không gian biển thống nhất, tránh chồng chéo giữa khai thác thủy sản, bảo vệ nguồn lợi với năng lượng gió hay vận tải biển. Cùng với đó là lộ trình rất cụ thể: từ sau 2031, cảng đầu tư mới hoặc bổ sung phải dùng thiết bị điện, năng lượng xanh; từ 2040, chuyển đổi thiết bị tại cảng hiện hữu; đến 2050, toàn bộ thiết bị cảng và báo hiệu hàng hải phải phù hợp yêu cầu này. Nếu bám sát lộ trình này, kinh tế biển Việt Nam có cơ hội đi thẳng vào quỹ đạo xanh, thông minh thay vì mắc kẹt trong mô hình cũ.




