Tự chủ công nghệ bắt đầu từ nhu cầu thực tế
Tự chủ công nghệ năng lượng là khả năng nghiên cứu, phát triển, thử nghiệm và ứng dụng các giải pháp phù hợp với nhu cầu sản xuất trong nước, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào công nghệ và sản phẩm nhập khẩu. Trong bối cảnh an ninh năng lượng và chuyển dịch năng lượng cùng đặt ra sức ép mới, đây không còn là mục tiêu xa mà là điều kiện để ngành duy trì khả năng vận hành và thích ứng. Viện Dầu khí Việt Nam (VPI) xem liên kết nghiên cứu doanh nghiệp là con đường đưa kết quả khoa học ra khỏi phòng thí nghiệm, tiến tới làm chủ công nghệ quan trọng. Sau gần 50 năm phát triển, VPI là đơn vị nghiên cứu, phát triển công nghệ và tư vấn chiến lược của PETROVIETNAM; phạm vi nghiên cứu trải từ dầu khí đến vật liệu mới, năng lượng mới và công nghệ số.
Lý do cần gắn nghiên cứu với sản xuất rất thực tế: các bài toán năng lượng thường phức tạp, cần vốn lớn, thời gian dài và phải được kiểm chứng trong điều kiện vận hành thật. Nếu viện nghiên cứu chỉ tạo ra kết quả mà không có doanh nghiệp tham gia thử nghiệm và tiếp nhận, công nghệ khó vượt qua khoảng cách giữa nguyên mẫu và ứng dụng. Ngược lại, doanh nghiệp giúp xác định vấn đề cần giải quyết, cung cấp môi trường thử nghiệm và đánh giá hiệu quả. Đây là cách tiếp cận có sức thuyết phục hơn việc đo thành công bằng số lượng đề tài: tiêu chí cuối cùng phải là giải pháp có hoạt động được trong sản xuất hay không.
Khi thử nghiệm chứng minh giá trị của hợp tác
Hợp tác giữa VPI và Liên doanh Vietsovpetro cho thấy mô hình này có thể tạo ra kết quả đo đếm được. Hai bên nghiên cứu, phát triển và thử nghiệm hệ hóa phẩm tăng cường thu hồi dầu VPI SP tại mỏ Bạch Hổ. VPI pha chế sản phẩm theo điều kiện mỏ và dự báo hiệu quả; Vietsovpetro tổ chức bơm ép thử nghiệm 100 tấn tại giếng 1609, giàn BK-16. Sau sáu tháng, sản lượng dầu tăng khoảng 2.700 tấn, mở ra khả năng áp dụng tại các mỏ khác. Con số này quan trọng không chỉ vì sản lượng tăng, mà còn vì nó cho thấy doanh nghiệp có thể đưa năng lực nghiên cứu trong nước vào một hoạt động khai thác cụ thể.
Cách phối hợp ấy cũng xuất hiện trong phát triển thiết bị. VPI, Vietsovpetro và Đại học Bách khoa Hà Nội cùng nghiên cứu robot đáy biển Mini-ROV để khảo sát công trình dưới nước ở độ sâu đến 100 m. Nhóm nghiên cứu làm chủ thiết kế, chế tạo, hệ thống điện và điều khiển tự động hóa; thiết bị có giá thành thấp hơn đáng kể so với sản phẩm nhập khẩu cùng phân khúc. Đây là hướng tự chủ công nghệ đáng theo đuổi: không nhất thiết phải nội địa hóa mọi thứ ngay lập tức, nhưng cần từng bước nắm được những khâu cốt lõi, từ thiết kế đến vận hành và cải tiến.
Đưa kết quả nghiên cứu vào ứng dụng tạo tác động rộng hơn
Giá trị của nghiên cứu không dừng ở một thiết bị hay một mỏ dầu. Mô hình bản sao số (Digital Twin) bể trầm tích Cửu Long của VPI tích hợp dữ liệu địa chất và địa vật lý trên diện tích hơn 12.000 km², hỗ trợ phân tích, mô phỏng và ra quyết định trong tìm kiếm, thăm dò, khai thác. Nền tảng này còn mở đường cho ứng dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn trong ngành năng lượng. Khi dữ liệu giúp quyết định đầu tư và vận hành chính xác hơn, lợi ích có thể lan tới hiệu quả cung ứng năng lượng và khả năng kiểm soát rủi ro—những yếu tố tác động đến người sử dụng, dù không thể quy thành một kết quả tức thời ở hóa đơn hay nguồn cung.
Ở mảng hóa phẩm và vật liệu mới, các sản phẩm như hóa phẩm khai thác dầu khí, vật liệu chống ăn mòn và nanocarbon đã được ứng dụng hoặc thương mại hóa, góp phần giảm phụ thuộc vào hàng nhập khẩu. Riêng bốn sản phẩm, dịch vụ gồm hệ hóa phẩm nâng cao hệ số thu hồi dầu, công nghệ phân chia sản phẩm giếng khai thác đa tầng bằng phân tích địa hóa, anode hy sinh và dung dịch nanocarbon cho dầu nhờn đã mang về cho VPI khoảng 200 tỷ đồng doanh thu. Doanh thu là dấu hiệu cho thấy có nhu cầu ứng dụng, nhưng thước đo quan trọng hơn vẫn là sản phẩm có thể được sử dụng ổn định, cạnh tranh và tiếp tục cải tiến trong môi trường sản xuất.
Thước đo tiếp theo là sản phẩm có nơi ứng dụng rõ ràng
Theo TS. Nguyễn Văn Tư, Viện trưởng VPI, Nghị quyết số 57-NQ/TW tạo động lực để các đơn vị nghiên cứu đổi mới tư duy và cách tổ chức hoạt động khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo. Định hướng đó chỉ có ý nghĩa khi được chuyển thành cơ chế hợp tác cụ thể: doanh nghiệp cùng nêu bài toán, viện nghiên cứu cùng phát triển giải pháp, rồi hai bên thử nghiệm và hoàn thiện trước khi thương mại hóa. Thời gian tới, VPI ưu tiên nâng hiệu quả tìm kiếm, thăm dò và khai thác dầu khí; phát triển hóa phẩm, vật liệu, thiết bị trong nước; ứng dụng AI, bản sao số và dữ liệu; đồng thời nghiên cứu công nghệ phục vụ chuyển dịch năng lượng và giảm phát thải.
Tăng cường hợp tác với doanh nghiệp và trường đại học là bước cần thiết để mỗi kết quả nghiên cứu có địa chỉ ứng dụng rõ ràng. Với ngành năng lượng, liên kết nghiên cứu doanh nghiệp không phải lựa chọn phụ trợ mà là phép thử quyết định xem tri thức có trở thành năng lực sản xuất hay không. Khi công nghệ được kiểm chứng, ứng dụng và mở rộng, ngành vừa nâng hiệu quả hoạt động vừa giảm lệ thuộc bên ngoài. Vì vậy, con đường tự chủ công nghệ thuyết phục nhất không nằm ở lời cam kết, mà ở những giải pháp trong nước có thể vận hành tốt và đáp ứng nhu cầu thật.






