Tạp chí muốn lên Scopus: câu chuyện của cả hệ sinh thái, không phải kỹ thuật trình bày
Nâng cao chất lượng tạp chí khoa học Việt Nam theo chuẩn Scopus và Web of Science là quá trình xây dựng đồng bộ năng lực học thuật, quản trị, hạ tầng dữ liệu và hệ sinh thái nghiên cứu phía sau tạp chí, thay vì chỉ tập trung vào hình thức trình bày hay một vài tiêu chí kỹ thuật rời rạc. Hội thảo khoa học quốc gia về chủ đề này diễn ra ngày 18/9 tại Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải, do Đảng ủy các trường đại học, cao đẳng Hà Nội chủ trì, phối hợp với các đơn vị xuất bản và đại học chủ chốt. Tín hiệu tích cực là vấn đề tạp chí khoa học Scopus và chuẩn Web of Science đang được đặt vào đúng vị trí: một cấu phần của hạ tầng khoa học quốc gia, gắn với chiến lược phát triển khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo theo tinh thần các Nghị quyết 57 và 71 của Bộ Chính trị.

Vì sao “đổ tiền” vào tạp chí mà không có hệ sinh thái nghiên cứu là cách đầu tư ngược?
Cám dỗ lớn nhất hiện nay là coi Scopus hay chuẩn Web of Science như một “đích đến kỹ thuật”, từ đó đổ tiền vào giao diện, website, dịch vụ xuất bản, mà bỏ quên chất lượng khoa học. Điều này trái hẳn tinh thần mà các diễn giả nhấn mạnh: các hệ chỉ mục quốc tế chỉ ghi nhận những tạp chí có quá trình chuẩn hóa dài hạn về nội dung, phản biện, đạo đức xuất bản, dữ liệu và quốc tế hóa. Nếu không có hệ sinh thái nghiên cứu – nơi sinh ra nguồn bài chất lượng cao, nhóm nghiên cứu mạnh, hợp tác quốc tế – thì tạp chí khó tránh khỏi tình trạng “đói bài” hoặc phụ thuộc nguồn bài kém chất lượng. Nói thẳng: chạy theo chỉ số mà không nâng tầm năng lực nghiên cứu nội tại là cách đầu tư ngược, tốn kém mà mong manh. Một tạp chí không thể sống khỏe nếu phía sau là một cơ sở giáo dục thiếu nhóm nghiên cứu, thiếu phòng thí nghiệm, thiếu chiến lược khoa học rõ ràng.
Bài học từ một tạp chí non trẻ vươn lên Scopus: xây “cỗ máy” trước, Scopus đến sau
Kinh nghiệm của Tạp chí Khoa học và Công nghệ Giao thông cho thấy, tạp chí non trẻ vẫn có thể đạt chuẩn Scopus nếu đi đúng trình tự: xây chất lượng khoa học trước, tạp chí theo sau. Tạp chí này được cấp phép tiếng Việt năm 2021, sau hơn ba năm được Scopus chấp nhận lập chỉ mục, rồi nhanh chóng nâng hạng từ Q4 lên Q3 và được mở rộng theo hướng tạp chí quốc tế đa ngành. Điểm mấu chốt không nằm ở việc chi bao nhiêu tiền cho tạp chí, mà ở chỗ nhà trường tập trung đầu tư cho nhóm nghiên cứu, hệ sinh thái hợp tác quốc tế, gắn chặt hoạt động tạp chí với các hướng nghiên cứu cốt lõi và đào tạo sau đại học. Nói cách khác, tạp chí là hệ quả tự nhiên của một “cỗ máy” nghiên cứu vận hành tốt, chứ không phải sản phẩm được “bơm” bằng ngân sách truyền thông.
Con số biết nói: Việt Nam không thiếu tạp chí, chúng ta thiếu phân tầng chất lượng
Việt Nam hiện có khoảng 506 tạp chí khoa học, với 27.493 bài báo công bố trong nước năm 2025, phân bổ chủ yếu ở các lĩnh vực khoa học xã hội, y dược và kỹ thuật – công nghệ. Theo khảo sát, 78% tạp chí đã sử dụng các chuẩn trích dẫn quốc tế như APA, IEEE, Vancouver; khoảng 22% vẫn dùng chuẩn khác hoặc quy định riêng. Những con số này cho thấy chúng ta không thiếu đầu mối xuất bản, nhưng rõ ràng thiếu phân tầng chất lượng và thiếu chuẩn hóa sâu. “Muốn có tạp chí quốc tế, trước hết phải có chất lượng khoa học quốc tế; muốn có trích dẫn quốc tế trước hết phải tạo ra tri thức có giá trị quốc tế” – thông điệp được lãnh đạo một trường đại học nhắc lại như lời cảnh tỉnh cho xu hướng “chạy theo hình thức”. Nếu không cải thiện chất lượng bài báo, phản biện, đạo đức nghiên cứu, thì mọi nâng cấp kỹ thuật chỉ dừng ở lớp vỏ.
Từ hội thảo đến hành động: xây hệ sinh thái nghiên cứu và liên thông dữ liệu quốc gia
Điểm sáng của hội thảo lần này là cách tiếp cận hệ thống: tạp chí khoa học được đặt vào trung tâm của hệ sinh thái tri thức, nơi kiểm chứng, công bố, lan tỏa tri thức và kết nối học thuật trong – ngoài nước. Giải pháp được đề xuất không dừng ở tòa soạn, mà mở rộng tới cả hạ tầng khoa học: nhóm nghiên cứu, phòng thí nghiệm, hội thảo quốc tế, mạng lưới cộng tác viên quốc tế, cùng các hệ thống hỗ trợ của nhà trường và cơ quan chủ quản. Về phía chính sách, các cơ quan được kêu gọi đồng hành với cơ quan quản lý khoa học để kết nối dữ liệu dùng chung, đưa tạp chí ra quốc tế, từng bước nâng cấp các tạp chí tiềm năng đạt chuẩn Scopus/Web of Science và xây dựng hệ sinh thái xuất bản khoa học Việt Nam minh bạch, tin cậy, có ảnh hưởng quốc tế. Kết luận rõ ràng: muốn nâng cao chất lượng tạp chí, phải nâng tầm con người, thể chế và hệ sinh thái nghiên cứu, không thể trông chờ vào vài “dự án làm đẹp” cho tạp chí.






