Vận động học sinh là đưa việc học đến tận cửa nhà
Vận động học sinh vùng khó là quá trình giáo viên và cộng đồng tìm đến gia đình, lắng nghe nguyên nhân nghỉ học rồi cùng tháo gỡ trở ngại để các em quay lại lớp. Đây không phải lời nhắc đơn thuần: khi đường xa, thiếu người đưa đón hoặc gia đình cần con phụ việc, sự kiên trì trực tiếp có thể quyết định một em tiếp tục học hay rời trường.
Sau những ngày mưa, Vi Thị Dịu, học sinh lớp 9 ở xã Châu Khê, chưa trở lại trường vì không có người đưa đón. Thầy chủ nhiệm Trần Viết Nam liên lạc, nhiều lần vào bản Bu Nà gặp gia đình và tiếp tục vận động em đi học. Thầy còn kết nối với giáo viên tiểu học và bộ đội biên phòng để tìm cách đưa đón hai chị em Dịu.
Ở làng Đak Tơ Neng, giáo viên chủ nhiệm cùng chi bộ đến thăm hỏi, động viên một học sinh từng nản lòng vì quãng đường gần 13 km đến trường; ban quản lý làng tổ chức xe đưa đón. Những việc ấy cho thấy giáo viên vùng cao không thể chỉ đứng lớp: để giữ học sinh, họ phải bước qua ngưỡng cửa gia đình và biến lời động viên thành hỗ trợ thiết thực.

Đường xa và gánh nặng gia đình đẩy học trò đến bờ nghỉ học
Với học sinh vùng khó, khoảng cách không chỉ tính bằng cây số mà còn bằng thời tiết, sức khỏe và việc nhà. Học sinh Đinh Thị Nếc ở Đak Tơ Neng có lúc phải đi bộ hàng giờ; khi rảnh, em theo cha mẹ lên rẫy phụ việc và từng nghĩ đến chuyện nghỉ học. Việc có xe đưa đón giúp em tiếp tục đến lớp cùng bạn bè.
Hoàn cảnh của Dịu cho thấy một mắt xích nhỏ cũng có thể làm đứt quãng việc học: em ham học nhưng mất bố, mẹ sức khỏe yếu, gia đình không có phương tiện đi lại. Trước đó, Dịu thường đi cùng một bạn có xe đạp điện; khi bạn theo gia đình đi làm xa sau kỳ nghỉ hè, em không còn người đồng hành.
Nghỉ học sau kỳ nghỉ hè hoặc dịp lễ không phải chuyện bất ngờ ở miền núi; nguy cơ còn tăng sau những kỳ nghỉ dài và vào mùa thu hoạch, khi cha mẹ bận đi rẫy, đi làm xa hoặc trẻ phải phụ giúp gia đình. Bởi vậy, quy trách nhiệm cho học sinh là cách nhìn hẹp: vận động học sinh chỉ có tác dụng lâu dài khi đi cùng giải pháp về đưa đón, chăm sóc và điều kiện sống.
Đi từng nhà có tác dụng, nhưng cần mạng lưới giữ chân lâu dài
Những cuộc gặp trực tiếp có thể kéo học sinh quay lại, nhưng không tự xóa được nguyên nhân khiến các em nghỉ lần nữa. Tại xã Yên Na, đầu tháng 10, 13 học sinh Khơ Mú ở bản Xốp Pu cùng nghỉ học. Ban vận động xã đến từng gia đình; sau hơn một tuần, chỉ còn một em chưa trở lại vì theo người nhà vào Đà Nẵng. Kết quả ấy đáng ghi nhận, song cũng nhắc rằng vận động cần tiếp tục sau lần quay lại lớp.
Cách làm hiệu quả phải có nhiều người cùng gánh: giáo viên nắm hoàn cảnh, gia đình giữ nhịp sinh hoạt, trưởng bản kết nối cộng đồng và địa phương hỗ trợ đi lại. Ở Đak Rong, làng tổ chức đưa đón tập trung; trường có 735 học sinh năm học 2026–2027, trong đó 99% là học sinh dân tộc thiểu số. Quy mô ấy khiến việc phối hợp không thể trông chờ riêng vào nỗ lực của từng thầy cô.
Bước tiếp theo cũng đã được đặt ra: xã dự kiến phối hợp với nhà trường và các làng để tuyên truyền, vận động, hướng tới 100% trẻ trong độ tuổi đến lớp; đồng thời kết nối đoàn thể và nhà hảo tâm hỗ trợ học sinh khó khăn. Đây là hướng đi đúng, nhưng chỉ có ý nghĩa nếu hỗ trợ đến đúng lúc và duy trì đều đặn, thay vì chờ đến khi học sinh bỏ học mới đi tìm.
Giữ sĩ số phải bắt đầu từ việc tháo gỡ trở ngại
Câu chuyện của các thầy cô vùng cao không nên được kể như một cuộc chạy đua bằng lòng tận tụy đơn lẻ. Nếu học sinh vắng lớp vì không có xe, đường sạt lở, thiếu người chăm sóc hoặc phải phụ giúp gia đình, chỉ khuyên em cố gắng là chưa đủ. Vận động học sinh cần đi cùng việc đưa đón, theo sát hoàn cảnh và phối hợp với gia đình, cộng đồng.
Các trường đã có những cách làm cụ thể: giáo viên đến tận nhà, làng tổ chức xe, địa phương lập ban vận động và nhà trường theo dõi học sinh có nguy cơ nghỉ học. Những giải pháp ấy giúp nhiều em trở lại, nhưng cũng đặt ra yêu cầu không để sự hỗ trợ phụ thuộc vào một cá nhân hay một chuyến thăm.
Kết luận, giáo viên đến tận bản, tận rẫy là điểm khởi đầu đáng quý, không thể là toàn bộ lời giải. Muốn học sinh vùng khó ở lại trường, cần biến sự kiên trì của thầy cô thành trách nhiệm chung và hỗ trợ thiết thực, liên tục. Khi đường đến lớp bớt gian nan và gia đình được đồng hành, nguy cơ học sinh bỏ học mới có thể giảm bền vững.






