Giáo viên vùng cao: Khi công nghệ trở thành cây cầu vượt núi
Chủ đề “giáo viên vùng cao đưa công nghệ giáo dục và AI vào trường học vùng sâu” là câu chuyện về những nhà giáo đang biến thiết bị số, bài giảng điện tử và trí tuệ nhân tạo thành cây cầu nối tri thức giữa học sinh miền núi và học sinh miền xuôi, bất chấp thiếu điện lưới, mạng internet yếu và cơ sở vật chất còn nhiều khoảng trống. Đây không phải các dự án hoành tráng mà là những sáng kiến kiên trì, bắt đầu từ chiếc tivi, vài máy tính, vài video bài giảng, nhưng đủ sức làm thay đổi cách học của hàng trăm học sinh vùng sâu. Điều đáng nói là chính họ, chứ không phải ai khác, đứng ra học, thử, sửa, vận động và bảo vệ từng bước chuyển đổi số giáo dục, để khoảng cách địa lý không trở thành khoảng cách cơ hội học tập cho trẻ em nơi rẻo cao.
Thầy Trương Công Một: Chuyển đổi số từ chiếc tivi đến AI giữa đại ngàn Trà Tập
Nếu cần một hình mẫu cho chuyển đổi số giáo dục trong điều kiện khắc nghiệt, hiệu trưởng Trương Công Một ở Trà Tập là câu trả lời thuyết phục. Trường PTDTBT Tiểu học Chu Văn An có 1 điểm chính và 8 điểm lẻ, nhiều nơi như Răng Chuỗi, Lăng Lương, Tắk Pổ nằm trong vùng “lõm sóng”, chưa có điện lưới, phải dùng điện năng lượng mặt trời. Vậy mà tại điểm trường chính, 21 phòng học đã có tivi, phòng Tin học có 26 máy tính kết nối Internet và kho video bài giảng số cho Toán, Tiếng Việt. Một câu nói của thầy nên được trích lại nguyên vẹn: “Mỗi thiết bị đưa được vào lớp học, mỗi giáo viên sử dụng thành thạo công nghệ đều là một bước tiến để học sinh có thêm cơ hội tiếp cận tri thức”. Chuyển đổi số giáo dục ở đây khởi đầu từ những thứ rất nhỏ, nhưng có mục tiêu rất lớn: không để khoảng cách công nghệ thành khoảng cách cơ hội.
AI trong trường học vùng sâu: Từ Tắk Pổ đến ngân hàng tri thức số
Điểm đặc biệt trong cách làm của thầy Một là không xem công nghệ như khẩu hiệu, mà như công cụ dạy học phải phù hợp điều kiện vùng cao. Giáo viên ở điểm Tắk Pổ, một nơi “lõm sóng”, đã bắt đầu ứng dụng AI trong trường học, dùng AI để tạo bài giảng trực quan, sinh động hơn cho học sinh vùng sâu. Cùng lúc, gần như toàn bộ giáo viên được yêu cầu làm chủ thiết bị, sử dụng bài giảng điện tử, áp dụng AI ở mức độ phù hợp để thiết kế bài giảng, video và phần mềm tương tác đơn giản. Khoảng 10 video bài giảng mẫu đang được xây dựng, hướng tới một “ngân hàng tri thức số” dùng chung. Không có đường tắt: nhà trường vừa tranh thủ hỗ trợ, vừa vận động mạnh thường quân để bổ sung thiết bị, từ hệ thống điện năng lượng cho các điểm lẻ đến kế hoạch mua khoảng 10 máy tính bảng để thí điểm phòng STEM. Những bước đi tưởng nhỏ đó, về bản chất, là một cuộc tái định nghĩa công bằng trong tiếp cận công nghệ giáo dục cho học sinh vùng sâu.
Cô Đỗ Thị Hương Trà: Điển hình tiên tiến của đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số giáo dục
Nếu Trà Tập cho thấy sức mạnh của tập thể, thì câu chuyện của cô giáo Đỗ Thị Hương Trà ở Cao Bằng cho thấy sức nặng của một cá nhân tiên phong. Là giáo viên Sinh học vùng cao, cô chọn “đổi mới sáng tạo làm động lực, chuyển đổi số làm công cụ và sự tiến bộ của học sinh làm thước đo”. Chủ động tự học, nghiên cứu và làm chủ công nghệ mới, cô đưa AI, công nghệ thông tin và lập trình robotics vào bài giảng, hoạt động trải nghiệm và giáo dục kỹ năng cho học sinh. Không chạy theo công nghệ, cô lựa chọn từng công cụ để giải quyết yêu cầu cụ thể: từ xây dựng bài giảng số, khai thác kho học liệu điện tử đến thiết kế hoạt động trải nghiệm nhằm phát triển năng lực tự học, tư duy phản biện và kỹ năng ứng xử của học sinh. Chuỗi hoạt động ngoại khóa về giáo dục sức khỏe sinh sản vị thành niên cho khối 11 với sự hỗ trợ của AI cho thấy chuyển đổi số giáo dục có thể đi thẳng vào những chủ đề nhạy cảm, nếu người dạy đủ hiểu học trò và công nghệ.

Từ lớp học số đến bình đẳng cơ hội cho học sinh vùng sâu
Điểm chung của hai câu chuyện là công nghệ giáo dục không dừng ở màn hình, mà chạm vào cơ hội phát triển của học sinh. Ở Cao Bằng, cô Hương Trà gắn đổi mới sáng tạo với bình đẳng giới trong giáo dục STEM, khuyến khích nữ sinh dân tộc thiểu số tiếp cận lập trình, khoa học dữ liệu và nghiên cứu khoa học. Kết quả là gần 50 học sinh nữ đạt giải học sinh giỏi Sinh cấp tỉnh, 3 em đạt giải quốc gia và các giải nghiên cứu khoa học kỹ thuật – những con số cho thấy chuyển đổi số giáo dục ở vùng cao không chỉ là theo kịp mà còn là bứt phá. Danh hiệu Giáo viên dạy giỏi cấp tỉnh, các giải STEM, cùng bằng khen của Phó Thủ tướng, Chủ tịch UBND tỉnh, Bộ trưởng Giáo dục, và Thủ tướng đã ghi nhận cô như một điển hình trong phong trào thi đua “Đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số”. Khi những lớp học số ở Trà Tập hay Cao Bằng được vận hành mỗi ngày, khoảng cách địa lý không còn là bản án bất lợi cho học sinh vùng sâu, mà chỉ còn là một điều kiện xuất phát khác nhau trên cùng đường chạy tri thức.






