Chương trình quốc gia AI: Bước ngoặt chính sách cho thị trường lao động
Chương trình quốc gia phát triển nhân lực trí tuệ nhân tạo là một chính sách ở tầm quốc gia nhằm đào tạo và bồi dưỡng lực lượng lao động có khả năng sử dụng, ứng dụng và phát triển công nghệ AI trong mọi ngành nghề, từ giáo dục, hành chính công đến các ngành công nghệ chiến lược, qua đó tạo ra lực lượng lao động số có năng lực cạnh tranh cao trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo. Phó Thủ tướng Lê Tiến Châu đã ký Quyết định 1528/QĐ-TTg ngày 11/8/2026, phê duyệt Chương trình quốc gia phát triển nhân lực trí tuệ nhân tạo đến năm 2030, định hướng đến năm 2035. Việc đặt phát triển nhân lực AI ngang với nhiệm vụ chiến lược, cấp bách cho thấy Chính phủ coi đây là một trụ cột của tăng trưởng kinh tế số và mục tiêu tăng trưởng "2 con số" giai đoạn 2026–2030. Nói cách khác, ai nắm được kỹ năng AI sẽ nắm được nhịp mới của thị trường lao động.
Mục tiêu đến 2030: Phổ cập kỹ năng AI và ba tầng nhân lực
Điểm tham vọng nhất của chương trình quốc gia AI là định hình kỹ năng AI 2030 như một năng lực cơ bản của người học và người lao động, chứ không chỉ của giới kỹ sư hay chuyên gia. Theo quyết định, phát triển nhân lực AI sẽ được tổ chức theo ba tầng: phổ cập, ứng dụng và chuyên sâu, tương ứng với mức độ tiếp cận từ đại chúng tới nghiên cứu và phát triển. Ở tầng phổ cập, mục tiêu là ít nhất 80% học sinh phổ thông, dự bị đại học có kiến thức và kỹ năng cơ bản về AI, cùng với tư duy số và đạo đức khi sử dụng. Một câu nói đáng lưu ý là: “Phấn đấu 100% người học trong các cơ sở giáo dục đại học và ít nhất 80% người học trong cơ sở giáo dục nghề nghiệp được trang bị kiến thức, kỹ năng cơ bản về trí tuệ nhân tạo, đạo đức và an toàn dữ liệu.” Điều này đồng nghĩa: chỉ trong vài năm, kiến thức AI sẽ trở thành chuẩn tối thiểu của bất kỳ tấm bằng đại học nào.

Nhân lực ứng dụng và chuyên sâu: Cơ hội nghề nghiệp mới, sức ép mới
Với tầng ứng dụng và chuyên sâu, chương trình quốc gia AI đặt ra các chỉ tiêu rất rõ về phát triển nhân lực AI. Mục tiêu là đào tạo mới, đào tạo chuyển đổi và bồi dưỡng nâng cao tối thiểu 50.000 nhân lực trình độ đại học trở lên có năng lực ứng dụng AI trong các ngành, lĩnh vực trọng điểm. Cùng lúc, chương trình nhắm tới việc hình thành đội ngũ nhà khoa học, kỹ sư, chuyên gia và giảng viên có năng lực nghiên cứu, phát triển, làm chủ và quản trị các hệ thống AI an toàn, tin cậy và có trách nhiệm. Nếu đạt được, đây sẽ là lớp nhân lực nòng cốt có thể kéo cả hệ sinh thái công nghệ chiến lược tiến lên, từ công nghiệp đến dịch vụ. Nhưng với người lao động, sức ép không nhỏ: ai không kịp chuyển đổi sang vai trò có tương tác với AI sẽ dần bị cạnh tranh bởi tự động hóa. Chương trình có ưu tiên hỗ trợ nhóm yếu thế và lao động có nguy cơ bị thay thế bởi tự động hóa, song cơ chế cụ thể vẫn là câu hỏi mở.
Tác động thực tế: Lao động và doanh nghiệp phải thay đổi thế nào?
Chương trình quốc gia AI không chỉ nhắm vào người học, mà còn tác động sâu tới đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức và người lao động hiện hữu. Mục tiêu là bồi dưỡng, cập nhật kiến thức, kỹ năng AI cho ít nhất 90% cán bộ, công chức, viên chức trong đơn vị sự nghiệp công lập và 10 triệu lao động được đào tạo hoặc cập nhật kỹ năng sử dụng AI cơ bản. Đối với doanh nghiệp, chương trình định hướng gắn đào tạo với thị trường lao động và hoạt động sản xuất, kinh doanh, nghĩa là đội ngũ nhân sự, từ quản lý đến nhân viên, sẽ phải coi đào tạo trí tuệ nhân tạo là phần không thể thiếu trong chiến lược phát triển nguồn nhân lực. Ưu tiên hỗ trợ cho phụ nữ trong lĩnh vực công nghệ, người khuyết tật, người ở vùng khó khăn và lao động dễ bị tự động hóa thay thế cho thấy nhà nước muốn giảm bớt phân hóa kỹ năng số, nhưng điều này chỉ hiệu quả nếu doanh nghiệp chủ động tham gia và thiết kế lộ trình đào tạo lại cho chính đội ngũ của mình.
Tầm nhìn 2035: Cơ hội lớn đi kèm yêu cầu chủ động học và liên minh công–tư
Định hướng đến năm 2035, chương trình đặt mục tiêu hình thành hệ sinh thái nhân lực AI hiện đại, bền vững, thích ứng với biến động công nghệ và hội nhập quốc tế; năng lực sử dụng, ứng dụng AI trở thành năng lực phổ biến của lực lượng lao động, và AI trở thành công nghệ nền tảng thúc đẩy học tập, lao động, sản xuất, kinh doanh và quản trị quốc gia. Về chiến lược, nhà nước giữ vai trò kiến tạo và điều phối, thúc đẩy hợp tác công–tư giữa cơ sở giáo dục, viện nghiên cứu và doanh nghiệp trong đào tạo và nghiên cứu AI, đồng thời phát triển hạ tầng, dữ liệu và môi trường thực hành dùng chung cho đào tạo trí tuệ nhân tạo. Điều đó mở ra cơ hội rất lớn cho người lao động: từ khóa học ngắn hạn đến chương trình đào tạo lại ngay tại nơi làm việc. Nhưng lợi ích sẽ thuộc về những ai sớm coi kỹ năng AI là phần thường xuyên của hành trình nghề nghiệp. Khi chương trình quốc gia AI đã khởi động, câu hỏi không còn là "AI có ảnh hưởng không", mà là "mỗi cá nhân và doanh nghiệp sẽ chủ động thích ứng đến mức nào".






