Cải lương thời đại số: Tồn tại không còn là chuyện tự nhiên
Cải lương thời đại số là quá trình một loại hình sân khấu truyền thống hơn một thế kỷ tuổi chuyển dịch sang môi trường công nghệ mới, sử dụng internet, nền tảng trực tuyến và nội dung số để lưu giữ, trình diễn và lan tỏa giá trị nghệ thuật đến công chúng ngày càng số hóa.
Điểm mấu chốt hôm nay không phải là “có nên” mà là “phải” số hóa, nếu cải lương muốn còn chỗ đứng trong đời sống giải trí bị chiếm lĩnh bởi phim ảnh, âm nhạc, mạng xã hội và trò chơi điện tử. Khán giả, nhất là giới trẻ đô thị, đã dịch chuyển thói quen xem sang màn hình điện thoại nhiều hơn ghế rạp, thời gian dành cho sân khấu truyền thống bị thu hẹp rõ rệt. Vì thế, quan niệm chỉ cần “giữ gìn” là đủ đang làm hẹp tương lai của sân khấu truyền thống. Cải lương thời đại số phải chủ động đi tìm khán giả, thay vì ngồi chờ khán giả bước vào rạp như thời vàng son trước đây.

Hội thảo cấp Bộ: Cải lương là sức mạnh mềm, không phải hoài niệm
Hội thảo khoa học “Sự khác biệt của nghệ thuật cải lương Nam – Bắc: thành tựu, hạn chế, những vấn đề đặt ra và giải pháp phát triển” diễn ra ngày 11/9 tại Hà Nội không chỉ là một cuộc tổng kết nghề, mà là “báo động đỏ” cho sân khấu cải lương. Theo TS.NSND Triệu Trung Kiên, nền văn hóa, hệ giá trị và hệ thống chính sách là ba nguồn lực chính tạo nên sức mạnh mềm của một quốc gia, trong đó cải lương là một phần quan trọng của nguồn lực văn hóa ấy.
Nhìn cải lương như một thành tố của sức mạnh mềm quốc gia buộc chúng ta phải thoát khỏi kiểu nghĩ coi đây là thú vui của một thế hệ cũ. TS.NSND Lê Tuấn Cường nhấn mạnh cải lương đã hơn một thế kỷ phát triển và giữ vị trí quan trọng trong đời sống văn hóa. Hội thảo nằm trong nhiệm vụ khoa học cấp Bộ về nghiên cứu khác biệt cải lương Nam – Bắc giai đoạn 2025–2026, cho thấy nhà nước coi đây là chiến lược dài hạn, chứ không phải phong trào nhất thời. Câu hỏi không còn là “giữ được bao nhiêu”, mà là “biến tài sản truyền thống này thành giá trị đương đại như thế nào”.

Giữ khán giả trẻ: Không gian số là sân khấu thứ hai bắt buộc phải có
Thực tế phũ phàng là cải lương đang mất dần khán giả trẻ. ThS. Cao Thị Phương Dung chỉ ra lượng khán giả sân khấu cải lương suy giảm, đáng lo nhất là sự thiếu hụt khán giả trẻ. Khi phim trực tuyến, nhạc số và game chiếm phần lớn quỹ thời gian giải trí, cải lương buộc phải cạnh tranh gay gắt để giành giữ người xem, đặc biệt là thế hệ trẻ. Nếu không, sân khấu truyền thống sẽ bị đẩy lùi vào “góc bảo tàng” trong trí nhớ của vài lớp người cao tuổi.
Lối ra không phải là than thở, mà là chấp nhận không gian số như một sân khấu thứ hai. Internet, mạng xã hội và các nền tảng video có thể trở thành nơi đưa trích đoạn, bài vọng cổ, hậu trường, câu chuyện nghệ sĩ đến gần giới trẻ hơn. Những thử nghiệm kết hợp vọng cổ với rap, âm nhạc điện tử, hay đưa cải lương vào hoạt động văn hóa, du lịch và trường học cho thấy khả năng thích ứng của loại hình này vẫn rất lớn. Cải lương muốn giữ khán giả trẻ phải dám kể lại chuyện hôm nay bằng ngôn ngữ âm nhạc truyền thống, thay vì chỉ quanh quẩn với các kịch bản cũ.

Cải lương Nam – Bắc: Khác biệt vùng miền là lợi thế, không phải rào cản
Một trong những điểm đáng chú ý tại hội thảo là việc đọc lại cải lương Nam – Bắc như hai sắc thái trong cùng một hệ sinh thái, chứ không phải hai “trường phái đối nghịch”. Phó Cục trưởng Cục Nghệ thuật biểu diễn Lương Đức Thắng đánh giá, nghiên cứu và nhận diện khác biệt cải lương Nam – Bắc có ý nghĩa quan trọng để thấy đầy đủ diện mạo loại hình này trong đời sống đương đại.
TS.NSND Lê Tuấn Cường nhắc rằng cải lương sinh ra ở Nam Bộ, rồi lan tỏa ra cả nước và hình thành sắc thái riêng giữa hai miền, thể hiện qua âm nhạc, nhạc cụ, kịch bản và nghệ thuật biểu diễn gắn với đặc điểm văn hóa vùng miền. Tại Hà Nội, các đơn vị thường chọn đề tài lịch sử, dã sử, dân gian, huyền thoại, chú trọng tính tư tưởng và chiều sâu nội dung, trong khi sân khấu phía Nam gắn chặt hơn với thị trường và thị hiếu khán giả. Thay vì cố “đồng phục hóa”, cần coi sự khác biệt này là lợi thế chiến lược: miền Bắc có thể đi sâu vào chiều sâu tư tưởng, miền Nam có thể dẫn dắt xu hướng thị trường – cả hai cùng góp phần bảo tồn âm nhạc truyền thống theo cách riêng.

Từ bảo tồn sang sáng tạo: Số hóa, dữ liệu và giáo dục khán giả mới
Nếu trước đây bảo tồn âm nhạc truyền thống thường đồng nghĩa với lưu diễn và lưu trữ giấy, thì trong cải lương thời đại số, bảo tồn phải đi cùng sáng tạo trên nền tảng dữ liệu. Việc xây dựng kho dữ liệu số về cải lương – bao gồm vở diễn, trích đoạn, tư liệu, hình ảnh, bản thu âm và câu chuyện nghệ sĩ – không chỉ là cách bảo tồn, mà còn tạo nguồn tư liệu cho nghiên cứu, đào tạo và sáng tạo sản phẩm mới. Đây là bước đi khôn ngoan nếu muốn cải lương có thể tiếp tục sản sinh tác phẩm mới, tài năng mới, công chúng mới và giá trị mới trong kỷ nguyên số.
Ý kiến từ giới nghiên cứu cũng nhấn mạnh nhu cầu học hỏi kinh nghiệm bảo tồn và phát huy kịch hát truyền thống từ những quốc gia đã đi trước như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ. Nhưng mọi mô hình chỉ có ý nghĩa khi được đặt vào thực tế Việt Nam, nơi cơ chế thị trường, hội nhập quốc tế và công nghệ số đang cùng lúc tạo áp lực và cơ hội. Câu chuyện cuối cùng không chỉ nằm ở nghệ sĩ hay nhà hát, mà ở chiến lược dài hạn: đưa cải lương vào học đường, truyền thông số, chương trình trải nghiệm hậu trường để tạo một thế hệ khán giả mới. Nếu coi sân khấu truyền thống là tài sản chung, thì trách nhiệm giữ khán giả trẻ không thể chỉ đặt lên vai vài đoàn cải lương đơn lẻ.







