Mai Chung: Khi ca Huế truyền thống trở thành lựa chọn tự nhiên của một đời người
Mai Chung là một nghệ sĩ ca Huế truyền thống, đồng thời là nhạc công đàn nguyệt Việt Nam, chọn gắn bó trọn vẹn với âm nhạc dân gian xứ Huế và biến tình yêu đó thành hành trình bảo tồn di sản âm thanh Việt bằng những sản phẩm đa phương tiện hướng đến công chúng đương đại.
Điều đáng nói ở Mai Chung là chị không xem ca Huế như hoài niệm, mà như một lựa chọn sống. Hiện chị công tác tại Nhà hát Ca kịch Huế với vai trò nhạc công và ca sĩ, gắn bó hằng ngày với cây đàn nguyệt, các làn điệu ca Huế và dân ca Huế. Trong mắt nhiều người trẻ, con đường đó có vẻ “ngược dòng” so với xu hướng thị trường, nhưng chính sự kiên định ấy giúp chị trở thành một gương mặt hiếm hoi đưa ca Huế truyền thống bước vào không gian số một cách tự nhiên, không gượng ép.
Nếu phải chọn một âm thanh đại diện cho mình, chị nói đó là “lời ru của mẹ” – nơi hội tụ câu hò mái nhì, ca dao ba miền, ký ức gia đình và cội nguồn dân tộc. Từ nền tảng ký ức cá nhân đó, Mai Chung xây dựng một hành trình nghệ thuật mang đậm bản sắc vùng đất cố đô, nhưng luôn mở cửa với những người nghe mới.

Từ lời ru của mẹ đến đàn nguyệt Việt Nam trên sân khấu Huế
Không phải ngẫu nhiên mà hành trình bảo tồn âm nhạc dân gian của Mai Chung bắt đầu từ những âm thanh rất nhỏ: lời ru, câu hò, tiếng nước sông Hương. Với chị, tiếng hò xứ Huế “sâu lắng, dịu dàng mà da diết”, nuôi dưỡng tâm hồn từ thuở ấu thơ và trở thành phần không thể tách rời trong tình yêu âm nhạc lẫn quê hương.
Từ nền tảng đó, chị bước vào con đường chuyên nghiệp tại Nhà hát Ca kịch Huế, vừa là nhạc công, vừa là ca sĩ – một cấu trúc nghề nghiệp hiếm thấy trong đời sống âm nhạc hiện nay. Cây đàn nguyệt Việt Nam không chỉ là nhạc cụ biểu diễn, mà là “điểm tựa” để chị kể lại câu chuyện ca Huế truyền thống bằng âm thanh. Một nhạc sĩ trẻ sinh năm 1999, Trúc Đồng, từng thừa nhận anh bị ấn tượng bởi tiếng hát và cách chị chơi đàn nguyệt, đến mức khi muốn viết một ca khúc tân nhạc mang âm hưởng Huế, anh lập tức nghĩ đến chị.
Theo một thống kê về hành trình sáng tạo của chị, trong khoảng 6–7 năm, Mai Chung đã đầu tư thực hiện khoảng 170 MV thuộc nhiều dòng nhạc, trong đó có khoảng 50 sản phẩm về ca Huế. Đây không phải con số để khoe thành tích, mà là bằng chứng cho một lựa chọn: thay vì để ca Huế nằm trong kho lưu trữ, chị đưa nó lên nền tảng số, để mỗi người nghe có thể “bắt gặp” di sản ở ngay trên điện thoại của mình.

“Thuyền chèo lơ lửng bên bờ cố kinh”: Khi MV trở thành bản đồ ký ức Huế
MV “Thuyền chèo lơ lửng bên bờ cố kinh” là minh chứng rõ nhất cho cách Mai Chung dùng ngôn ngữ hình ảnh để làm mới ca Huế truyền thống mà không đánh mất cốt lõi. Đây là sản phẩm phối hợp giữa chị, nhạc sĩ Trúc Đồng và đạo diễn Philip Phạm, được thai nghén trong khoảng ba năm, với mục tiêu tìm một ngôn ngữ âm nhạc riêng cho Huế – vượt ra ngoài vài khuôn hình quen thuộc về sông Hương, núi Ngự.
Ca khúc kết hợp cấu trúc tân nhạc với những chất liệu ca Huế như Lý Chiều Chiều, Lý Hoài Nam và Hành Vân, cùng sắc thái câu hò, tạo nên một không gian âm thanh vừa quen vừa mới. Quá trình thu âm được chỉnh sửa nhiều lần để làm rõ cách nhả chữ, luyến láy, độ da diết của âm hưởng Huế – điều cho thấy chị không chấp nhận “pha loãng” bản sắc chỉ để dễ nghe hơn.
Về mặt hình ảnh, MV đưa người xem đi qua chùa Linh Mụ, Phu Văn Lâu, cầu Trường Tiền, sông Ngự Hà, cầu ngói Thanh Toàn, rồi khép lại bằng cảnh thả hoa đăng trên sông. Trong không gian ấy, hình ảnh Mai Chung bên cây đàn nguyệt trở thành trục xuyên suốt, kết nối tiếng đàn, tiếng hát và cảnh sắc cố đô. Đáng chú ý, ekip không chọn motip tình yêu lãng mạn dễ đoán, mà quay lại chính cuộc gặp gỡ giữa nhạc sĩ và nghệ sĩ – nơi âm nhạc là nhân vật chính.

Làm mới ca Huế: Giao thoa với tân nhạc nhưng không đánh mất mình
Điểm đáng tranh luận – và cũng đáng trân trọng – trong cách làm của Mai Chung là chị không “tân thời hóa” ca Huế bằng mọi giá. Với chị, làm mới di sản không đồng nghĩa với việc thay đổi cấu trúc, tốc độ hay giai điệu cho giống nhạc thị trường, mà là hiểu sâu giá trị của chất liệu truyền thống rồi tìm cách thể hiện phù hợp với tai nghe hôm nay.
Trong nhiều sản phẩm, chị và cộng sự đưa âm hưởng ca Huế vào bản phối mới, có khi kết hợp với âm thanh điện tử, nhằm tạo thêm cơ hội để người nghe trẻ tiếp cận âm nhạc truyền thống. Điều này có thể khiến một số người bảo thủ lo ngại, nhưng thực tế cho thấy các MV như Chầu văn Huế, Vè mẹ Suốt, Huế buồn chiều mưa, Cố kinh, Tình quê… được khán giả đón nhận, đặc biệt là giới trẻ. Một số video du lịch Huế dùng chính giai điệu của chị làm nhạc nền, chứng tỏ ca Huế hoàn toàn có thể sống trong đời sống đương đại nếu được đặt đúng ngữ cảnh.
Tuy nhiên, chị cũng hiểu rằng một MV không thể thay thế công việc bảo tồn lâu dài. Nhận thức đó giúp hành trình của Mai Chung giữ được sự tỉnh táo: MV là cánh cửa, không phải đích đến. Đích đến là khi người trẻ nghe một đoạn giai điệu, nhận ra đó là ca Huế, và muốn tìm hiểu thêm về vùng đất đã sinh ra âm thanh ấy.

Từ ca Huế đến di sản âm thanh Việt: Bản đồ được vẽ bằng ký ức và công nghệ
Hành trình của Mai Chung không dừng ở việc “làm đẹp” cho Huế, mà còn góp tiếng nói vào một bản đồ rộng hơn: di sản âm thanh Việt. Trong chương trình “Thanh âm Việt Nam. Giai điệu cuộc sống” với thông điệp “Mỗi người một giai điệu. Triệu người cùng tạo nên âm thanh Việt Nam”, chị chọn lời ru của mẹ làm thanh âm tiêu biểu cho mình – một lựa chọn cho thấy chị nhìn di sản từ gốc rễ đời sống, không chỉ từ sân khấu.
Chương trình này khuyến khích người dân ghi lại, chia sẻ những thanh âm đời thường gắn với ký ức, quê hương và bản sắc văn hóa dân tộc; mỗi thanh âm đều mang câu chuyện riêng, phản ánh nhịp sống cộng đồng và góp phần lưu giữ giá trị văn hóa qua nhiều thế hệ. Khi tiếng đàn nguyệt, câu hò Huế hòa vào nhịp sống mới, chúng không còn là “đặc sản” dành cho khách du lịch, mà trở thành một phần của kho di sản âm thanh Việt – nơi mọi người, từ nông thôn đến thành thị, đều có thể góp giọng.
Từ lời ru của mẹ đến những thử nghiệm kết hợp ca Huế với tân nhạc, hành trình của Mai Chung cho thấy di sản có thể được tiếp nối bằng nhiều con đường khác nhau. Cũng như tinh thần của chương trình này, việc gìn giữ bản sắc không nhất thiết phải bắt đầu từ những công trình lớn, mà có thể khởi nguồn từ một câu hò da diết, một giai điệu khiến người nghe muốn tìm về quê hương. Khi những thanh âm ấy tiếp tục được lắng nghe và lan tỏa trong đời sống đương đại, di sản sẽ có thêm cơ hội được gìn giữ và trao truyền cho các thế hệ mai sau.







