Vàng đen thống trị thị trường Mỹ nhưng nông dân chưa thể vui trọn vẹn
Nghịch lý hồ tiêu Việt Nam trên thị trường nông sản hiện nay là xuất khẩu tăng mạnh sang Mỹ, chiếm hơn 80% thị phần nhập khẩu, nhưng giá hồ tiêu nội địa và giá xuất khẩu bình quân lại suy giảm, khiến người trồng và doanh nghiệp phải dùng số lượng để bù đắp giá trị thay vì được hưởng thành quả tương xứng với vị thế vàng đen của nông nghiệp Việt. Hoa Kỳ tiếp tục là lực kéo lớn nhất của xuất khẩu hồ tiêu Mỹ từ Việt Nam khi tiêu thụ khoảng 46.000 tấn trong 8 tháng, tương đương 24% tổng lượng và tăng 24% về khối lượng, 19% về giá trị. Hạt tiêu Việt Nam thống trị hơn 80% thị phần nhập khẩu hồ tiêu tại Mỹ, len lỏi vào chuỗi chế biến thực phẩm từ xúc xích, thịt xông khói đến đồ ăn vặt và nước sốt đóng hộp. Nhưng sau lớp hào quang xuất khẩu là áp lực giảm giá và biên lợi nhuận ngày càng mỏng.
Tăng lượng, giảm giá: nghịch lý của một ngành nông sản tỷ đô
Xuất khẩu hồ tiêu Việt Nam đang mang màu sắc của một cuộc chạy đua số lượng. Tổng lượng xuất khẩu trong 8 tháng đạt khoảng 192.000 tấn, tăng hơn 15% so với cùng kỳ, nhưng giá trị chỉ tăng 10%. Nguyên nhân căn bản là giá bán bình quân trên thị trường quốc tế đi xuống; mức giá bình quân trong 8 tháng giảm khoảng 4% so với năm trước. Diễn biến này phơi bày thực tế ngành nông sản tỷ đô phải "dùng số lượng để bù đắp cho sự suy giảm về giá trị cốt lõi". Về tổng kết rộng hơn, từ đầu năm đến 15/9, Việt Nam đã xuất khẩu 202.414 tấn hồ tiêu, trị giá 1,32 tỷ USD, nhưng tốc độ tăng khối lượng vẫn vượt giá trị, kéo giá xuất khẩu bình quân giảm 4,2%. Khi giá không theo kịp sản lượng, sức ép chuyển sang nông dân và doanh nghiệp thu mua, buộc họ chấp nhận biên lợi nhuận thấp hơn.

Mỹ – Trung Quốc cùng gom hàng: cơ hội lớn nhưng cạnh tranh giá khốc liệt
Điểm sáng rõ nhất là xuất khẩu hồ tiêu Mỹ từ Việt Nam tăng mạnh trong bối cảnh nhu cầu toàn cầu đang phân hóa. Trong nửa đầu tháng 9, riêng thị trường Mỹ đã nhập 2.905 tấn, tăng 62,4% và chiếm 26,6% tổng lượng hồ tiêu xuất khẩu trong kỳ. Lũy kế từ đầu năm đến 15/9, Mỹ là thị trường lớn nhất với 47.254 tấn, chiếm 23,5% tổng lượng. Song song, Trung Quốc cũng gia tăng nhập khẩu; tính đến giữa tháng 9, đã mua 22.620 tấn, tương đương 11,2% thị phần. VPSA đánh giá động lực tăng trưởng xuất khẩu nửa đầu tháng 9 chủ yếu đến từ Mỹ và Trung Quốc, bù sụt giảm tại châu Âu, châu Phi và UAE. Đằng sau các con số ấn tượng là áp lực cạnh tranh ngày càng lớn về giá. Thuế nhập khẩu 12,5% vào Mỹ tạo thêm chi phí, khiến nhà nhập khẩu càng đòi hỏi giảm giá, trong khi Việt Nam phải so kè với những nước cung ứng khác. Trong bối cảnh nguồn cung hồ tiêu toàn cầu hạn chế, xuất khẩu sang Mỹ có thể duy trì tương đối ổn định trung và dài hạn, nhưng chắc chắn không còn là cuộc chơi giá dễ thở.
Sản lượng thu hẹp nhưng giá hồ tiêu nội địa vẫn ì ạch
Điều đáng lo nhất không phải chỉ là giá xuất khẩu, mà là giá hồ tiêu nội địa đang đi ngược lại trực giác kinh tế. Sản lượng hồ tiêu vụ 2026 của Việt Nam ước khoảng 170.000 tấn, giảm tới 12,8% so với 2025 trong bối cảnh thời tiết bất lợi và năng suất suy giảm. Thông thường, sản lượng giảm sẽ nâng giá, nhưng dù xuất khẩu tăng, giá tiêu nội địa vẫn chưa phục hồi như kỳ vọng. Tính đến ngày 21/9, giá trong nước dao động 137.000–141.000 đồng/kg, chỉ nhích khoảng 2.000–4.000 đồng/kg so với cuối tháng 8. Mặt bằng hiện nay vẫn thấp hơn 10.000–13.500 đồng/kg so với đầu năm, và giảm 6–8,1% so với cùng kỳ năm ngoái, tương ứng 9.000–12.000 đồng/kg. Nguyên nhân không chỉ đến từ giá quốc tế lao dốc, mà còn liên quan nguồn cung nguyên liệu được bổ sung qua nhập khẩu và tâm lý bất ổn trước xung đột tại Trung Đông cùng chính sách thuế quan của Mỹ. Nông dân vì vậy đang chịu phần lớn rủi ro giá trong một thị trường mà thành tích xuất khẩu không chuyển hóa thành thu nhập cải thiện.
Tồn kho lớn, khí hậu bất thường: hồ tiêu Việt Nam phải chọn lại chiến lược
Bức tranh hồ tiêu Việt Nam hiện giống một cuộc chơi cân não hơn là một câu chuyện tăng trưởng đơn giản. Về mặt tích cực, lượng tồn kho toàn cầu chỉ khoảng 170.000 tấn, mức thấp nhất trong nhiều năm, trong đó doanh nghiệp Việt giữ 50.000–60.000 tấn. Khối lượng này cho phép Việt Nam chủ động điều tiết nhịp độ xuất khẩu để đợi thời điểm giá thuận lợi hơn. Tuy nhiên, các dự báo khí hậu cho thấy El Niño có thể xuất hiện với cường độ mạnh, làm tăng nguy cơ khô hạn tại nhiều vùng trồng hồ tiêu, nhất là những khu vực vườn tiêu già cỗi. Sản lượng tại Việt Nam, Indonesia và Ấn Độ đều được dự báo giảm, trong khi Brazil tăng nhưng không đủ bù thiếu hụt. VPSA cho rằng giá hồ tiêu có thể ổn định quanh mặt bằng hiện tại nếu xung đột chưa đổi chiều; nếu căng thẳng Trung Đông chấm dứt, giá có thể tăng trở lại khi tồn kho nhập khẩu xuống thấp và nguồn cung sản xuất ở mức thấp trong nhiều năm. Từ góc nhìn chiến lược, ngành hồ tiêu Việt Nam cần dịch chuyển trọng tâm từ chạy theo khối lượng sang nâng chất lượng, đa dạng hóa thị trường và chia sẻ lại rủi ro giá với nông dân.






