Từ Nghị định 57 đến dự thảo mới: chính sách giáo dục thiểu số đang đổi vai
Chính sách hỗ trợ học tập dân tộc thiểu số rất ít người là hệ thống ưu tiên tuyển sinh và trợ cấp tài chính được thiết kế riêng cho người học thuộc các dân tộc có quy mô dân số rất nhỏ, tập trung vào việc mở rộng tiếp cận giáo dục từ mầm non đến sau đại học, nhằm thu hẹp bất bình đẳng, duy trì việc học và từng bước biến giáo dục thành bệ phóng phát triển nguồn nhân lực tại vùng dân tộc và miền núi thay vì chỉ là phao an sinh tạm thời.
Bộ Giáo dục và Đào tạo vừa hoàn thiện dự thảo Nghị định thay thế Nghị định 57/2017/NĐ-CP, quy định chính sách ưu tiên tuyển sinh, hỗ trợ học tập cho người học thuộc các dân tộc thiểu số rất ít người, và đã gửi Bộ Tư pháp thẩm định. Sau gần một thập kỷ, Nghị định 57 được đánh giá đã giúp hơn 160.000 trẻ mầm non và sinh viên thuộc 16 dân tộc thiểu số duy trì việc học, với tổng ngân sách trên 1.320 tỷ đồng. Đó là con số đủ lớn để khẳng định chính sách giáo dục thiểu số không phải việc làm mang tính tượng trưng. Tuy nhiên, bối cảnh mới khiến mô hình hỗ trợ cũ không còn đủ sức, buộc Nhà nước phải chuyển từ tư duy “cứu vớt” sang tư duy “đầu tư dài hạn” vào nguồn nhân lực dân tộc rất ít người.
| Spec | A | B |
|---|---|---|
| Vai trò chính sách | Phao cứu sinh, duy trì đi học | Bệ phóng, phát triển nguồn nhân lực |
| Phạm vi hỗ trợ | Tập trung đến đại học | Chuỗi liên tục từ mầm non đến sau đại học |

Mức hỗ trợ học sinh mới: từ 759.000 đến 3.795.000 đồng/tháng và ý nghĩa thực tế
Điểm thay đổi dễ thấy nhất trong dự thảo là mức hỗ trợ học sinh và sinh viên được quy định bằng số tiền cố định, thay vì tính theo phần trăm lương cơ sở như trước. Đây không chỉ là điều chỉnh kỹ thuật mà là quyết định chính trị: Nhà nước chấp nhận “đóng đinh” mức hỗ trợ để chính sách ổn định, dễ dự toán, dễ quản lý ngân sách và đồng bộ với các chương trình hỗ trợ hiện hành.
Theo dự thảo, trẻ mầm non thuộc dân tộc rất ít người học tại cơ sở giáo dục mầm non được hỗ trợ 759.000 đồng/người/tháng; học sinh phổ thông, trung học nghề hoặc giáo dục thường xuyên cấp THCS, THPT được hưởng 1.012.000 đồng/người/tháng. Học sinh bán trú, nội trú tại các vùng dân tộc thiểu số, miền núi, bãi ngang, ven biển, hải đảo được hỗ trợ 1.518.000 đồng/người/tháng; học sinh trường dân tộc nội trú, dự bị đại học, trung cấp, cao đẳng được hỗ trợ 2.530.000 đồng/người/tháng; sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh được hưởng mức cao nhất 3.795.000 đồng/người/tháng. Một câu nói đáng trích lại là: “Dự thảo quy định các mức hỗ trợ từ 759.000 đồng đến 3.795.000 đồng/người/tháng tùy nhóm đối tượng”.
Về thực chất, mức tăng mạnh ở bậc đại học và sau đại học thừa nhận rằng chi phí học tập và sinh hoạt của sinh viên dân tộc thiểu số rất ít người không thể xem nhẹ và nếu trợ cấp dừng lại ở mức cũ thì mục tiêu đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao chỉ là khẩu hiệu. Khi khoản hỗ trợ tiệm cận nhu cầu tối thiểu, sinh viên có khả năng bớt lao động kiếm sống, tập trung cho quá trình học tập, nghiên cứu. Đây là bước đi chuyển chức năng chính sách từ “giảm nghèo giáo dục” sang “tạo năng lực cạnh tranh” cho thanh niên dân tộc rất ít người.
| Nhóm người học | Mức hỗ trợ (đồng/tháng) | Tác động kỳ vọng |
|---|---|---|
| Mầm non | 759.000 | Khuyến khích đến trường sớm, giảm bỏ học trước tiểu học |
| Phổ thông/TH nghề/GDTX | 1.012.000 | Duy trì sĩ số, giảm áp lực chi phí học tập cơ bản |
| Bán trú/nội trú | 1.518.000 | Bù đắp chi phí ăn ở xa nhà, ổn định việc học |
| Dân tộc nội trú, dự bị, TC, CĐ | 2.530.000 | Giữ chân học sinh trong các cơ sở nuôi dưỡng nguồn nhân lực |
| ĐH, cao học, NCS | 3.795.000 | Tăng tỷ lệ hoàn thành chương trình, hạn chế bỏ học giữa chừng |

Tuyển sinh ưu tiên: từ “cử tuyển cứu vớt” sang ưu tiên điểm, chú trọng năng lực
Nếu phần tiền hỗ trợ giải quyết bài toán “sống được để học”, thì chính sách tuyển sinh ưu tiên lại nhắm vào chất lượng và công bằng trong cơ hội vào đại học. Nghị định 57 từng dùng cơ chế cử tuyển, ưu tiên xét tuyển thẳng vào đại học đối với học sinh dân tộc rất ít người. Cách làm này mở cửa đầu vào, nhưng thực tế cho thấy lỗ hổng lớn: nhiều sinh viên thiếu nền tảng kiến thức, kỹ năng học tập, không thích ứng được với nhịp độ đào tạo và dẫn đến bỏ học hoặc khó tốt nghiệp.
Dự thảo Nghị định mới vì thế chuyển hướng tuyển sinh ưu tiên. Thay vì “đón thẳng” vào đại học, cơ chế mới đề xuất dành mức điểm ưu tiên cao nhất cho thí sinh dân tộc thiểu số rất ít người trong quy chế tuyển sinh. Đây là sự dịch chuyển quan trọng: vẫn bảo vệ cơ hội, nhưng tôn trọng chuẩn đầu vào, buộc người học phải tham gia thi tuyển như các nhóm khác. Cách tiếp cận này đặt trọng tâm vào năng lực thực sự, giảm nguy cơ biến ưu tiên thành sự “đặc miễn” gây khó cho chính người học về sau.
Quan trọng hơn, dự thảo không xem đại học là điểm kết thúc hỗ trợ mà là mắt xích trong cả chuỗi phát triển nguồn nhân lực. Khi ưu tiên tuyển sinh gắn với hướng dẫn học tập, hỗ trợ tài chính và ưu tiên ký túc xá cho sinh viên dân tộc rất ít người, chính sách giáo dục thiểu số mới có hy vọng chuyển từ hình ảnh “phao cứu sinh” – giữ người học không chìm – thành “bệ phóng” – đưa thanh niên thiểu số lên các vị trí chuyên môn, quản lý, nghiên cứu.
| Tiêu chí | Cơ chế cũ (cử tuyển) | Cơ chế mới (ưu tiên điểm) |
|---|---|---|
| Cách vào đại học | Xét tuyển thẳng, ít cạnh tranh | Thi tuyển, cộng điểm ưu tiên cao |
| Rủi ro | Chênh lệch trình độ, dễ bỏ học | Áp lực thi cử, nhưng lọc theo năng lực |
| Tính công bằng | Dễ bị coi là ưu ái quá mức | Kết hợp ưu tiên với chuẩn chung |

Chuỗi hỗ trợ suốt vòng đời học tập: cơ hội thu hẹp bất bình đẳng giáo dục
Một điểm ít được chú ý nhưng có ý nghĩa chiến lược là phạm vi người được hưởng chính sách hỗ trợ học tập được mở rộng đáng kể. Dự thảo Nghị định thiết kế chuỗi hỗ trợ liên tục từ trẻ 3 tháng tuổi đến học viên cao học, nghiên cứu sinh thuộc các dân tộc rất ít người. Mức hỗ trợ được hưởng trong 12 tháng/năm đối với người học có thời gian học đủ 9 tháng; đồng thời, có bổ sung thêm 1 tháng hỗ trợ cho trẻ em, học sinh tham gia học tiếng Việt trước khi vào lớp 1 – một chi tiết thể hiện sự nhìn nhận nghiêm túc về rào cản ngôn ngữ.
Khi chính sách bao phủ toàn bộ hành trình học, từ mầm non đến sau đại học, bất bình đẳng giáo dục không còn là chuyện “mất gốc” ở một cấp học cụ thể mà được xử lý như một quá trình. Trẻ em dân tộc rất ít người được tiếp cận tiếng Việt sớm hơn, giảm nguy cơ tụt hậu ngay từ lớp 1; học sinh phổ thông được hỗ trợ để không phải bỏ học giữa chừng; sinh viên và nhà nghiên cứu trẻ được tiếp sức để không bị loại khỏi cuộc chơi kiến thức vì nghèo. Đây là cách tiếp cận theo vòng đời – điều mà chính sách giáo dục thiểu số trước đây còn thiếu.
Tuy nhiên, để chuỗi hỗ trợ này đem lại hiệu quả thực sự, việc triển khai trên thực tế phải tránh hai cạm bẫy: thủ tục rườm rà và quản lý thiếu dữ liệu. Dự thảo đã bước đầu đề cập đến quy trình xét duyệt, lập danh sách, chi trả, quản lý và giám sát kinh phí tại các điều từ 5 đến 10. Vấn đề là các địa phương, cơ sở giáo dục có biến những quy định này thành hệ thống quản trị giáo dục dựa trên dữ liệu hay không. Nếu vẫn chỉ dừng ở quản lý hồ sơ giấy, các “gói hỗ trợ” nguy cơ lại chậm đến tay người học – và bệ phóng nguồn nhân lực sẽ bị trì hoãn.
| Khâu hỗ trợ | Nội dung chính | Rủi ro nếu triển khai kém |
|---|---|---|
| Mầm non & tiếng Việt trước lớp 1 | Trợ cấp + 1 tháng hỗ trợ học tiếng Việt | Không cải thiện ngôn ngữ, trẻ vẫn tụt hậu |
| Phổ thông & bán trú | Trợ cấp sinh hoạt, ăn ở, học tập | Thất thoát/chi trả chậm, học sinh tiếp tục bỏ học |
| Sau trung học & đại học | Mức hỗ trợ cao, ưu tiên tuyển sinh | Không gắn với tư vấn nghề, khó phát huy nguồn nhân lực |
Kết luận: hỗ trợ nhiều hơn chưa đủ, phải hỗ trợ thông minh hơn
Nhìn tổng thể, dự thảo Nghị định về tuyển sinh ưu tiên và hỗ trợ học tập cho người học dân tộc thiểu số rất ít người là bước tiến rõ rệt về cả quy mô lẫn cách tiếp cận. Mức hỗ trợ học sinh và sinh viên tăng, phạm vi mở rộng từ 3 tháng tuổi đến nghiên cứu sinh, cơ chế tuyển sinh ưu tiên được thiết kế lại để vừa bảo vệ cơ hội vừa tôn trọng chuẩn đầu vào. Nhưng tiền nhiều hơn không tự động dẫn đến công bằng giáo dục; nó đòi hỏi thiết kế chính sách thông minh, triển khai nghiêm túc và giám sát chặt chẽ.
Nếu các địa phương coi đây là nhiệm vụ “chia tiền” hơn là đầu tư vào con người, chính sách hỗ trợ học tập dân tộc thiểu số sẽ tiếp tục chỉ là phao cứu sinh, giữ người học khỏi chìm nhưng không đưa họ tới đâu. Ngược lại, nếu xem khoản trợ cấp gắn với tuyển sinh ưu tiên là hợp phần của chiến lược phát triển nguồn nhân lực dân tộc rất ít người, từ lớp học mầm non đến phòng nghiên cứu, chúng ta mới có thể nói tới một nền giáo dục biết thu hẹp khoảng cách chứ không chỉ ghi nhận nó. Lúc đó, mỗi suất hỗ trợ không chỉ là con số 759.000 hay 3.795.000 đồng, mà là lời khẳng định rằng người trẻ thuộc các dân tộc rất ít người có quyền được mơ những giấc mơ lớn như bất kỳ ai.






