Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Tỷ phú Sarath Ratanavadi và canh bạc LNG Cà Ná 6.000 MW

Tỷ phú Sarath Ratanavadi và canh bạc LNG Cà Ná 6.000 MW
Sở thích|Đông Nam Á

Dự án LNG Cà Ná là gì và vì sao Gulf quay lại Việt Nam?

Dự án LNG Cà Ná là tổ hợp điện khí sử dụng khí tự nhiên hóa lỏng với công suất dự kiến 6.000 MW, bao gồm bốn nhà máy tua-bin khí chu trình hỗn hợp và hệ thống kho cảng LNG, được xem như một trong những kế hoạch điện khí lớn nhất từng được đề xuất tại Việt Nam, gắn với tham vọng mở rộng ảnh hưởng của Gulf Development Thái Lan trong lĩnh vực điện khí khu vực. Nói ngắn gọn, đây là canh bạc chiến lược kết nối nhu cầu điện tăng nhanh của Việt Nam với năng lực tài chính và kinh nghiệm vận hành điện khí của một trong những tập đoàn tư nhân lớn nhất Thái Lan.

Tại một sự kiện LNG tổ chức ở Bangkok ngày 14/9, ông Sarath Ratanavadi cho biết Gulf Development đang nối lại kế hoạch phát triển các dự án điện khí quy mô lớn tại Việt Nam sau thời gian tạm dừng. Theo ông, nền kinh tế Việt Nam tăng trưởng nhanh, kéo theo nhu cầu điện ngày càng cao, tạo điều kiện cho các dự án điện khí quy mô lớn có cơ hội sinh lợi dài hạn. Đây là lý do trực tiếp khiến Gulf quyết định “quay xe” trở lại thị trường điện khí Việt Nam, thay vì dừng lại ở các dự án điện gió, điện mặt trời đã vận hành với tổng công suất 247 MW.

Tỷ phú Sarath Ratanavadi và canh bạc LNG Cà Ná 6.000 MW

Giấc mơ LNG Cà Ná 6.000 MW: Bị tạm dừng và nay hồi sinh ra sao?

Từ năm 2019, Gulf đã ký thỏa thuận nghiên cứu dự án LNG Cà Ná tại Ninh Thuận với quy mô 6.000 MW, gồm bốn nhà máy tua-bin khí chu trình hỗn hợp, mỗi nhà máy khoảng 1.500 MW, kèm hạ tầng kho cảng LNG. Thời điểm đó, tổ hợp này được xem là ứng viên nổi bật cho Trung tâm Điện lực Cà Ná, dự kiến triển khai theo mô hình BOT, với kỳ vọng trở thành một trong những dự án điện khí LNG tiên phong tại Việt Nam.

Tuy nhiên, dự án bị tạm dừng khi quy hoạch điện và khung pháp lý cho điện khí LNG ở Việt Nam thay đổi, khiến các nhà đầu tư quốc tế phải chờ đợi sự rõ ràng về cơ chế. Việc Sarath Ratanavadi công khai tuyên bố khởi động lại kế hoạch điện khí tại Việt Nam cho thấy Gulf không bỏ cuộc mà chọn chiến lược “chờ thời”, đợi đến khi môi trường pháp lý ổn định hơn để quay lại với một dự án có thể định hình lại thị trường điện khí Việt Nam.

Tại sao Gulf Development coi điện khí Việt Nam là ưu tiên chiến lược?

Gulf Development không đến Việt Nam với tư cách người mới. Tập đoàn này đã vận hành hai dự án điện mặt trời và ba dự án điện gió gần bờ với tổng công suất 247 MW, cho thấy họ coi Việt Nam là thị trường dài hạn chứ không phải điểm đến thử nghiệm. Trên nền tảng đó, LNG Cà Ná là bước nhảy cấp, đưa Gulf từ một nhà đầu tư năng lượng tái tạo quy mô vừa tại Việt Nam trở thành trụ cột trong lĩnh vực điện khí Việt Nam.

Gulf hiện là một trong những tập đoàn năng lượng tư nhân lớn nhất Thái Lan, với doanh thu quý II đạt khoảng 39.300 tỷ đồng và lợi nhuận cốt lõi 9.640 tỷ đồng, trong đó mảng điện khí đóng góp gần 27.000 tỷ đồng, chiếm 68,6% tổng doanh thu. Theo một ghi nhận tài chính, tài sản của Sarath Ratanavadi đã tăng thêm 4,6 tỷ USD trong năm 2026, lên khoảng 16,4–16,7 tỷ USD, khi nhu cầu điện toàn cầu tăng mạnh. Từ góc nhìn của Gulf, lĩnh vực điện khí Việt Nam là phần mở rộng tự nhiên của mô hình đã chứng minh hiệu quả tại Thái Lan: tập trung vào điện khí, sử dụng LNG làm nhiên liệu cầu nối trong quá trình chuyển dịch năng lượng.

An ninh năng lượng và toan tính ảnh hưởng khu vực của Gulf

Cuối tháng 5, Sarath Ratanavadi đã gặp lãnh đạo cấp cao Việt Nam, bày tỏ mong muốn Gulf trở thành đối tác chiến lược lâu dài trong lĩnh vực an ninh năng lượng thông qua đầu tư điện khí LNG và năng lượng tái tạo. Chỉ sau đó ít tuần, lãnh đạo Gulf tiếp tục làm việc với EVN để bàn định hướng phát triển điện khí, điện gió, điện mặt trời, thủy điện và hệ thống lưu trữ năng lượng tại Việt Nam. Những động thái này cho thấy LNG Cà Ná không chỉ là một dự án kinh doanh đơn lẻ mà là “điểm tựa” để Gulf cắm sâu vào hệ sinh thái điện Việt Nam.

Song song với Việt Nam, Gulf lên kế hoạch đầu tư tối đa 140.000 tỷ đồng đến năm 2030, phần lớn dành cho năng lượng tái tạo, khoảng 10% cho lĩnh vực kỹ thuật số như cloud, AI và trung tâm dữ liệu. Khi làn sóng AI và điện toán đám mây làm nhu cầu điện tăng mạnh, việc Gulf kết hợp LNG, năng lượng tái tạo và hạ tầng số cho thấy mục tiêu của họ là trở thành nhà cung cấp điện và hạ tầng năng lượng số xuyên biên giới. Từ góc độ an ninh năng lượng khu vực, Việt Nam trở thành mắt xích trọng yếu trong chuỗi chiến lược mà Gulf muốn xây dựng.

Triển vọng và rủi ro: Việt Nam được gì, Gulf cần lưu ý gì?

Với Việt Nam, việc một tập đoàn như Gulf nối lại kế hoạch điện khí quy mô lớn mang lại ít nhất ba lợi ích: tăng nhanh công suất nguồn điện khí hiện đại; thu hút thêm vốn tư nhân vào lĩnh vực hạ tầng năng lượng vốn đòi hỏi vốn lớn; và đa dạng hóa đối tác trong câu chuyện an ninh năng lượng khu vực. Nếu LNG Cà Ná được triển khai đúng tiến độ, Việt Nam có thêm một nguồn điện ổn định trong khi vẫn có thể tiếp tục đẩy mạnh năng lượng tái tạo.

Tuy vậy, Gulf cũng đối mặt không ít thách thức: khung pháp lý điện khí LNG Việt Nam vẫn đang hoàn thiện; cạnh tranh với các nhà phát triển khác ngày càng gay gắt; và yêu cầu cân bằng giữa mục tiêu lợi nhuận với cam kết giảm phát thải. Nhìn rộng ra, quyết định hồi sinh dự án LNG Cà Ná thể hiện lựa chọn rõ ràng của Sarath Ratanavadi: chấp nhận rủi ro pháp lý và thị trường để đổi lấy vị thế mới trong bản đồ năng lượng khu vực. Câu chuyện còn dang dở, nhưng vị thế của Gulf ở Việt Nam chắc chắn sẽ không dừng lại ở 247 MW năng lượng tái tạo hiện có.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!