Di sản nhạc sĩ Việt Nam: bắt đầu từ ký ức gia đình
Di sản nhạc sĩ Việt Nam là tổng hòa giữa tác phẩm, tinh thần sáng tác và ký ức gia đình, được con cháu và người thân âm thầm gìn giữ qua nhiều thế hệ bằng những lựa chọn rất riêng, từ nghi lễ bên mộ, biên tập chương trình, đến làm phim tài liệu và rong ruổi đi tìm từng bản nhạc thất lạc. Trong thời đại nghe nhạc chỉ còn vài cú chạm màn hình, câu hỏi không phải là còn bao nhiêu tác phẩm trên băng, đĩa, mà là: có bao nhiêu người sẵn sàng sống cùng di sản ấy như một phần máu mủ. Các gia đình nhạc sĩ Việt Nam đang trả lời theo cách của họ: ít ồn ào, nhưng bền bỉ. Và chính từ những câu chuyện nhỏ trong đời sống, di sản âm nhạc được bảo tồn, tiếp nối, thay vì hóa thành tượng đài lặng im.
Giáng Hương và những giọt cà phê cuối cùng của nhạc sĩ Phú Quang
Trong gia đình nhạc sĩ Phú Quang, âm nhạc từng là “không khí” để mọi người hít thở: cha là nhạc sĩ, mẹ là NSƯT flute Hồng Nhung, chị gái là nghệ sĩ piano Nguyễn Trinh Hương. Thế nhưng con gái thứ, Giáng Hương, lại chọn ngành chăm sóc sắc đẹp và giảng dạy, không đi theo nghiệp âm nhạc chuyên nghiệp. Sự lựa chọn ấy không làm mờ đi sợi dây gắn kết với di sản, mà khiến nó trở nên cá nhân hơn. Những ngày cuối đời, khi nhạc sĩ Phú Quang nằm viện, sức khỏe đã rất yếu, Giáng Hương vẫn đút cho cha một giọt cà phê và trò chuyện. Cô mở iPad, hỏi ông muốn nghe nhạc Pháp, giao hưởng hay chính những ca khúc của mình; người cha không nói, chỉ chạm vào màn hình để chọn nghe các sáng tác Phú Quang. Khoảnh khắc ấy, âm nhạc không còn là nghề, là sân khấu, mà là cách hai cha con nói lời tạm biệt.
Sau khi ông qua đời, Giáng Hương trở thành người biên tập các ca khúc của Phú Quang trong những chương trình âm nhạc. Đây không phải là vai trò kỹ thuật đơn thuần, mà là hành động bảo tồn di sản âm nhạc của cha từ bên trong gia đình. Điều mà Giáng Hương và các chị em mong muốn chính là duy trì những gì cha đã xây dựng, để tình yêu của khán giả dành cho âm nhạc Phú Quang tiếp tục được phát triển. Trong trường hợp này, di sản nhạc sĩ Việt Nam không nằm ở số lượng album hay đêm nhạc tưởng niệm, mà ở việc mỗi quyết định liên quan đến tác phẩm đều xuất phát từ ký ức của những người từng được âm nhạc ấy “nuôi dưỡng ngay từ trong bụng mẹ” như lời Giáng Hương chia sẻ. Đó là cách một người con âm thầm đảm nhận trách nhiệm gìn giữ hồn cốt sáng tác của cha.

Khoa Hà và hành trình đi tìm âm thanh thất lạc của Y Vân
Nếu Giáng Hương gìn giữ di sản bằng ký ức trực tiếp, thì Khoa Hà – cháu ngoại nhạc sĩ Y Vân – lại bắt đầu từ khoảng trống. Cô sinh ra sau khi ông đã mất, sang Mỹ định cư từ năm 2011, tuổi thơ chỉ biết sơ ông ngoại là tác giả những ca khúc nổi tiếng như “Sài Gòn”, “Sáu mươi năm cuộc đời”, “Lòng mẹ”. Một album nhạc Sài Gòn trước 1975 vô tình được gửi tặng đã đánh thức ngọn lửa: Khoa Hà rong ruổi khắp Việt Nam để tìm dấu tích nhạc sĩ Y Vân, cái tên gắn liền với nhiều ca khúc nổi tiếng một thời như “Sài Gòn”, “Lòng mẹ”, “Đêm huyền diệu”, “Ảo ảnh”, “Ngăn cách”. Từ những bìa đĩa than, font chữ vẽ tay, cô dần nhận ra sự phong phú của nền âm nhạc Sài Gòn và vị trí của ông ngoại trong đó.
Hành trình ấy lớn dần thành một sứ mệnh: bộ phim tài liệu “Y Vân: The Lost Sounds of Saigon” do Khoa Hà và Victor Velle đồng đạo diễn, bắt đầu tiền kỳ vào đầu năm 2022 và chính thức bấm máy tháng 10.2022. Cô phỏng vấn hai người em của Y Vân, các nhạc sĩ, nhà sưu tầm ở Việt Nam, rồi sang Mỹ gặp những ca sĩ từng làm việc với ông và cả những người vợ, các dì trong gia đình. Theo lời Khoa Hà, bộ phim là “những nét chữ yêu thương, một cuộc nổi loạn… để làm sống lại một di sản gần như đã bị xóa sạch bởi chiến tranh, thời gian và nỗi im lặng”. Cô luôn khấn ông hãy cho sức mạnh và sự kiên trì để thực hiện phim, tiếp tục bảo tồn di sản đồ sộ hơn 500 bản nhạc của ông. Đây là một con đường cá nhân rõ rệt: biến nỗi thiếu vắng ký ức trực tiếp thành động lực đi tìm, thu thập và gìn giữ tác phẩm như nhiệm vụ cả đời.

Bên mộ NSƯT Vũ Linh: khi nghi lễ là một hình thức ký ức
Di sản không chỉ là bản nhạc; với cố NSƯT Vũ Linh, nó còn là cả một đời sân khấu và tình cảm khán giả. Nhiều năm sau ngày ông mất, sức hút và danh tiếng của ông vẫn khiến khán giả tìm đến mộ mỗi khi gia đình tổ chức cúng giỗ. Con gái ông, Hồng Loan, mang rất nhiều đồ lễ như trái cây, bánh, đồ ăn thức uống, bày cả một mâm cỗ đủ đầy và mời sư cô đến cúng cha. Cúng xong, cô ngồi bên mộ, lau hình, chụp ảnh, rồi thắp hương cho các nghệ sĩ an nghỉ xung quanh để tỏ lòng kính nghề. Ở đây, bảo tồn di sản âm nhạc và sân khấu không thông qua băng đĩa hay dự án, mà bằng việc duy trì nghi lễ tưởng niệm trước cộng đồng, để khán giả tiếp tục được “gặp” người nghệ sĩ trên không gian tinh thần gắn với đời ông.
Trong một lần viếng mộ, nghệ sĩ Quốc Thanh đứng trước mộ Vũ Linh, nhờ ông “phán xét lại vụ 20 cây vàng năm xưa”, khi có người vu khống anh chiếm đoạt số vàng mà Vũ Linh từng cho mình. Anh đem 20 cây vàng mã tới cúng, “trả” lại theo đúng lời họ nói, rồi kể thêm câu chuyện bị vu khống liên quan 10 cây vàng khác. Hồng Loan đứng cạnh khi anh đốt số vàng mã đó. Những câu chuyện này cho thấy mộ phần không chỉ là nơi khóc thương, mà là không gian đối thoại, nơi người sống đặt niềm tin vào uy tín đạo đức của người đã khuất. Với gia đình nghệ sĩ, nghi lễ và ký ức đan xen để bảo vệ danh tiếng, cũng là một dạng bảo tồn di sản: giữ cho hình ảnh người nghệ sĩ trong lòng công chúng không bị méo mó bởi lời đồn.
Những con đường riêng để bảo tồn di sản âm nhạc
Nhìn vào các gia đình nhạc sĩ Việt Nam, có thể thấy bảo tồn di sản âm nhạc không có một lộ trình chung. Giáng Hương chọn cách lặng lẽ biên tập, tổ chức để âm nhạc Phú Quang tiếp tục vang lên trên sân khấu, xuất phát từ ký ức và tình cảm của người con gái từng cùng cha uống một giọt cà phê trong bệnh viện và nghe lại các sáng tác của ông. Khoa Hà biến hành trình đi tìm ông ngoại thành một dự án điện ảnh và âm nhạc dài hơi, với ý thức rõ rệt rằng mình đang nối lại một di sản bị vùi lấp bởi chiến tranh và thời gian. Gia đình Vũ Linh giữ ký ức bằng nghi lễ, bằng những lần cúng giỗ công khai, để hình ảnh người nghệ sĩ luôn hiện diện trong đời sống người hâm mộ.
Điểm chung giữa những con đường rất khác nhau ấy là sự chủ động: không trông chờ vào một cơ chế bảo tồn trừu tượng, mà nhận di sản như trách nhiệm riêng của gia đình nhạc sĩ Việt Nam. Ở mức rộng hơn, đây là lời nhắc cho giới trẻ – những người mà Khoa Hà mong muốn đưa âm thanh Y Vân đến, để họ tiếp tục mang nhạc ông đến cho đời và phát triển theo phong cách mới. Di sản sẽ không tự tồn tại nếu chỉ nằm trong kho lưu trữ; nó cần những người “con” – ruột thịt hay tinh thần – willing sống cùng, kể lại, và đôi khi cãi lại sự lãng quên. Khi đó, bảo tồn di sản âm nhạc không còn là khẩu hiệu, mà là chuỗi lựa chọn hàng ngày: bật bài hát nào, kể câu chuyện gì, và đến thăm ai vào những ngày giỗ.







