Thích ứng không thể chờ thế giới ổn định
Chuỗi cung ứng toàn cầu là mạng lưới doanh nghiệp, công đoạn và thị trường liên kết để đưa hàng hóa, dịch vụ từ khâu đầu vào đến người tiêu dùng; vị trí của một quốc gia trong mạng lưới ấy phụ thuộc vào giá trị mà nước đó tạo ra, không chỉ lượng vốn thu hút được. Sáng 28/10 tại TP.HCM, Thủ tướng Lê Minh Hưng phát biểu tại phiên toàn thể cấp cao Diễn đàn Kinh tế mùa Thu; trong một phiên đối thoại khác, ông trao đổi với Stephan Mergenthaler, Giám đốc điều hành Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), về định vị Việt Nam trước biến động quốc tế. Thông điệp đáng chú ý không phải lời mời gọi đầu tư đơn thuần: phân mảnh địa kinh tế, cạnh tranh công nghệ và tái định hình chuỗi đang buộc Việt Nam nâng sức chống chịu lẫn năng lực cạnh tranh. Đó là phép thử của một giai đoạn phát triển mới, khi Việt Nam theo đuổi các mục tiêu chiến lược đến năm 2030 và 2045.
Nhà đầu tư quốc tế ngày càng cân nhắc sự ổn định, khả năng dự báo và độ tin cậy của đối tác, chứ không chỉ chi phí thấp. Vì vậy, giữ ổn định kinh tế vĩ mô, hội nhập thực chất và đổi mới trong nước phải đi cùng nhau. Việt Nam nói rõ rằng mình không chờ trật tự kinh tế toàn cầu yên ổn rồi mới thích ứng; nước này muốn chuẩn bị nội lực và cùng đối tác định hình cơ chế hợp tác. Đây là lựa chọn đúng, nhưng lời tuyên bố chỉ có ý nghĩa nếu được chuyển thành năng lực sản xuất, công nghệ và doanh nghiệp đủ sức chống chịu khi thị trường đổi hướng.

Từ điểm đến đầu tư đến mắt xích tạo giá trị
Định hướng của Chính phủ là vừa thu hút dòng vốn đầu tư, công nghệ mới, vừa đưa Việt Nam thành đối tác tin cậy và mắt xích quan trọng trong các chuỗi cung ứng, chuỗi giá trị toàn cầu. Hai mục tiêu này liên quan nhưng không tự động đi cùng nhau. Nếu doanh nghiệp trong nước chỉ nhận đơn hàng gia công, lắp ráp mà thiếu năng lực thiết kế, nghiên cứu, phát triển và cung ứng linh kiện, vốn ngoại có thể làm tăng sản lượng nhưng chưa chắc nâng vị thế của Việt Nam. Chính Thủ tướng đặt ra yêu cầu hình thành doanh nghiệp đủ sức cạnh tranh quốc tế và tham gia sâu hơn, thay vì mắc kẹt ở công đoạn giá trị gia tăng thấp.
Vì vậy, tiêu chí lựa chọn dự án quan trọng không kém quy mô dòng vốn. Việt Nam ưu tiên dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường, có giá trị gia tăng lớn; khuyến khích doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài liên kết với doanh nghiệp nội địa, tăng tỷ lệ nội địa hóa và đặt trung tâm nghiên cứu, phát triển tại Việt Nam. Đây là hướng đi thuyết phục hơn việc chạy đua ưu đãi để giành nhà máy. Tuy nhiên, liên kết phải tạo ra chuyển giao kỹ năng và năng lực làm chủ công nghệ, không chỉ dừng ở hợp đồng mua bán ngắn hạn. Nếu thiếu điều kiện đó, mục tiêu tham gia chuỗi sâu hơn sẽ vẫn là khẩu hiệu.

Những thước đo cần theo dõi
Tiến độ nên được đánh giá bằng kết quả có thể kiểm chứng, thay vì chỉ đếm dự án được cấp phép. Một thước đo trực tiếp là số doanh nghiệp Việt Nam trở thành nhà cung cấp cấp một hoặc cấp hai trong chuỗi giá trị toàn cầu. Cùng với đó, cần theo dõi mức độ liên kết giữa doanh nghiệp nội địa và khối đầu tư nước ngoài, tỷ lệ nội địa hóa, cũng như việc hình thành các trung tâm nghiên cứu và phát triển trong nước. Những chỉ dấu này cho thấy vốn và công nghệ có lan sang năng lực sản xuất nội địa hay không.
Năng lực con người và đổi mới cũng cần được kiểm tra bằng các mốc cụ thể. Việt Nam đặt mục tiêu vào nhóm 40 quốc gia dẫn đầu về đổi mới sáng tạo vào năm 2030 và đào tạo 50.000 kỹ sư bán dẫn vào cùng năm. Việc WEF và các đối tác đồng hành trong đào tạo tài năng số, khoa học công nghệ mũi nhọn cũng là nội dung cần theo dõi, nhất là khả năng doanh nghiệp và nhân lực tiếp nhận, ứng dụng rồi làm chủ công nghệ. Các cơ chế thử nghiệm cho công nghệ chiến lược sẽ cho thấy thể chế có theo kịp tham vọng hay không. Những con số mục tiêu chỉ có giá trị khi đi kèm kết quả thực tế.

Vốn là điểm khởi đầu, không phải đích đến
Việt Nam có cơ sở để tận dụng dịch chuyển sản xuất, nhưng cơ hội không bảo đảm tự động nâng cấp vị thế. Tham vọng trở thành trung tâm sản xuất công nghệ cao, điểm nút đổi mới sáng tạo và cầu nối đáng tin cậy trong bối cảnh địa kinh tế phân mảnh đòi hỏi nhiều hơn chính sách thu hút đầu tư. Cần một môi trường thể chế có thể dự báo, nhân lực đáp ứng ngành mới và doanh nghiệp nội địa đủ năng lực trở thành đối tác thực chất. Đây cũng là lý do mục tiêu tăng trưởng phải gắn với năng suất, còn hội nhập phải đi cùng sức chống chịu và khả năng tự chủ.
Kết luận cần được rút ra từ các kết quả đo được: doanh nghiệp Việt có leo lên vị trí nhà cung cấp cấp một, cấp hai không; công nghệ có được tiếp nhận và làm chủ không; hoạt động nghiên cứu, phát triển và liên kết nội địa có tăng thực chất không. Thu hút vốn và đầu tư công nghệ là điều kiện cần để mở cửa vào chuỗi cung ứng toàn cầu, nhưng không thể thay thế năng lực tạo giá trị trong nước. Chỉ khi các thước đo ấy tiến triển, mục tiêu thành mắt xích quan trọng mới vượt khỏi lời hứa.






