Đầu tư Nga tại Việt Nam là gì và bức tranh tổng quan
Đầu tư Nga tại Việt Nam là tổng hợp các dòng vốn, dự án và hoạt động hợp tác tài chính do nhà đầu tư Nga thực hiện trong nền kinh tế Việt Nam, phản ánh cả quy mô vốn lẫn chiều sâu liên kết kinh tế song phương. Trong khuôn khổ chuyến thăm cấp Nhà nước tới Liên bang Nga của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, Bộ trưởng Tài chính Việt Nam Ngô Văn Tuấn đã có buổi làm việc song phương với Bộ trưởng Tài chính Nga Anton Germanovich Siluanov vào chiều 8/9 để trao đổi về hợp tác tài chính và rà soát các nội dung đang triển khai. 244 dự án Nga tại Việt Nam với vốn đăng ký gần 1 tỷ USD thể hiện một hiện diện đáng kể nhưng vẫn còn khiêm tốn so với tổng dòng vốn đầu tư nước ngoài vào Việt Nam. Vấn đề không phải là Nga có mặt hay không, mà là Nga đang đứng ở đâu trong cuộc cạnh tranh thu hút vốn đầu tư nước ngoài ngày càng gay gắt.

244 dự án, gần 1 tỷ USD: Con số ấn tượng hay khiêm tốn?
Theo số liệu cập nhật đến ngày 31/8, Nga hiện có 244 dự án đầu tư tại Việt Nam với tổng vốn đăng ký 996,81 triệu USD, xếp thứ 28 trong số 154 quốc gia và vùng lãnh thổ có dự án đầu tư tại Việt Nam. Đây là một con số đủ để khẳng định sự hiện diện ổn định của đầu tư Nga Việt Nam, nhưng chưa tương xứng với mối quan hệ lịch sử và chính trị giữa hai nước. Trong bối cảnh vốn đầu tư nước ngoài đăng ký trong 8 tháng ước đạt 40,63 tỷ USD và vốn thực hiện 17,25 tỷ USD, phần đóng góp của Nga vào bức tranh chung vẫn còn khá nhỏ. Nói cách khác, Nga không nằm trong nhóm nhà đầu tư dẫn dắt, mà ở mức “có mặt nhưng chưa nổi bật”. Đây vừa là hạn chế, vừa là dư địa để nâng tầm hợp tác kinh tế Nga trong những năm tới.
Vị trí của Nga trong dòng vốn đầu tư nước ngoài vào Việt Nam
Việc Nga đứng thứ 28 trên tổng số 154 quốc gia và vùng lãnh thổ có đầu tư tại Việt Nam cho thấy một vị thế ở giữa bảng, không thấp nhưng cũng khó coi là chiến lược. Trong khi đó, thu hút vốn đầu tư nước ngoài vẫn là điểm sáng của kinh tế Việt Nam, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao. Điều này đặt ra một câu hỏi: liệu các dự án Nga tại Việt Nam đã bám sát xu thế công nghệ, đổi mới sáng tạo, hay vẫn tập trung vào những ngành truyền thống? Nếu Nga tiếp tục giữ quy mô vốn hạn chế, họ có nguy cơ đứng ngoài làn sóng đầu tư mới đang tái định hình chuỗi cung ứng toàn cầu. Ngược lại, việc nâng cấp chất lượng dự án, đặc biệt trong tài chính số, khoa học – công nghệ và tài chính xanh, có thể nhanh chóng cải thiện vị trí của Nga trong bảng xếp hạng nhà đầu tư.
Hợp tác tài chính song phương: Điểm tựa cho giai đoạn mới
Cuộc làm việc giữa hai Bộ trưởng Tài chính không chỉ mang tính nghi lễ mà là bước rà soát thực chất các nội dung hợp tác tài chính đang triển khai, đồng thời bàn giải pháp tháo gỡ vướng mắc. Hai bên đang phối hợp trong các mảng đầu tư, thuế, hải quan và định hướng mở rộng sang thị trường tài chính, phát triển doanh nghiệp tư nhân, khoa học – công nghệ, tài chính xanh, tài chính số và đổi mới sáng tạo. Câu nói có thể trích dẫn là: “Hai bên khẳng định sẽ tiếp tục phối hợp chặt chẽ, nỗ lực tháo gỡ các vướng mắc và thúc đẩy hợp tác trong các lĩnh vực, dự án mà hai bên cùng quan tâm”. Điều này cho thấy hợp tác kinh tế Nga không chỉ là chuyện vốn, mà còn là việc đồng bộ thể chế, đặc biệt trong các vấn đề thanh toán để doanh nghiệp hai nước kinh doanh thuận lợi hơn.
Cơ hội và điều kiện để nâng tầm hợp tác kinh tế Nga – Việt Nam
Ở chiều ngược lại, Việt Nam đang có 19 dự án còn hiệu lực tại Nga với tổng vốn đăng ký 1,64 tỷ USD, đứng thứ 4 trong số 88 quốc gia và vùng lãnh thổ mà Việt Nam có đầu tư. Sự “ngược chiều” này cho thấy doanh nghiệp Việt Nam chủ động hơn trong hợp tác kinh tế Nga, trong khi dòng vốn Nga vào Việt Nam vẫn còn dè dặt. Tiềm năng tăng cường hợp tác song phương là rõ ràng: kim ngạch thương mại hai chiều 7 tháng đạt 3,24 tỷ USD, tăng 12% so với cùng kỳ, cho thấy nhu cầu thị trường thực sự tồn tại. Vấn đề là phải biến thương mại thành đầu tư dài hạn, với các dự án có chiều sâu, gắn với tài chính xanh và tài chính số như hai bên đã đề cập. Nếu không tận dụng giai đoạn này để “nâng cấp” quan hệ, Nga có thể tiếp tục ở vị trí thứ 28, trong khi Việt Nam mất đi một đối tác chiến lược tiềm năng trong cấu trúc kinh tế mới.






