Từ chuyến thăm Hoàng gia đến bước ngoặt trong hợp tác kinh tế
Hợp tác kinh tế Việt Nam – Thái Lan là quá trình hai nền kinh tế láng giềng tăng cường thương mại, đầu tư, kết nối doanh nghiệp và phối hợp chính sách ở nhiều cấp độ, nhằm tận dụng tính bổ trợ về nguồn lực, vị trí địa lý và thế mạnh ngành nghề để cùng nâng cấp chuỗi giá trị trong khu vực ASEAN, đóng góp cho tăng trưởng và ổn định dài hạn của mỗi nước trong bối cảnh cạnh tranh và chuyển dịch kinh tế toàn cầu. Ngày 15.9 tại Hà Nội, Thủ tướng Lê Minh Hưng hội kiến Nhà vua Thái Lan Maha Vajiralongkorn Phra Vajiraklaochaoyuhua và Hoàng hậu trong khuôn khổ chuyến thăm cấp Nhà nước từ 14-16.9.2026. Chính thời điểm này biến hợp tác Việt Nam Thái Lan từ khẩu hiệu ngoại giao thành yêu cầu chiến lược: hai nước phải dùng công cụ kinh tế để củng cố vai trò trong ASEAN, thay vì chỉ dừng ở giao lưu chính trị hữu nghị.
Chiến lược thương mại và đầu tư: từ lời đề nghị tới cam kết hai chiều
Hạt nhân của cuộc gặp không nằm ở nghi thức ngoại giao, mà ở lời đề nghị rõ ràng của Thủ tướng Lê Minh Hưng: thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa hợp tác thương mại, đầu tư giữa hai nước, đồng thời tăng cường phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương để tạo chuyển biến trong kết nối hai nền kinh tế. Đây là thông điệp mang tính chủ động: Việt Nam không chỉ tiếp nhận mà muốn cùng định hình cấu trúc đầu tư kinh tế hai nước. Điểm đáng chú ý là Hà Nội không chỉ ghi nhận đóng góp của doanh nghiệp Thái đang đầu tư tại Việt Nam, mà còn yêu cầu sự ủng hộ của Hoàng gia Thái Lan đối với doanh nghiệp Việt Nam đầu tư, kinh doanh tại Thái Lan. Nếu yêu cầu này được thực thi thành cơ chế cụ thể, quan hệ thương mại Việt Nam Thái Lan sẽ chuyển từ trục một chiều sang mô hình đầu tư hai chiều cân bằng hơn, giảm lệ thuộc và tăng sức chống chịu trước biến động khu vực.
Hợp tác đa lĩnh vực: khoa học công nghệ, chuyển đổi số và giao lưu nhân dân
Điểm tiến bộ của hợp tác Việt Nam Thái Lan lần này là tầm nhìn vượt khỏi khuôn khổ hàng hóa và vốn. Hai nhà lãnh đạo nhấn mạnh nhu cầu tăng cường hợp tác trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Nếu được hành động hóa, đây sẽ là tầng hợp tác giúp hai nước không bị kẹt ở phân khúc giá rẻ trong chuỗi cung ứng khu vực. Song song, Nhà vua Thái Lan bày tỏ mong muốn mở rộng giao lưu nhân dân, hợp tác văn hóa, giáo dục, du lịch và kết nối giữa các địa phương, coi đó là nền tảng bền vững cho quan hệ song phương. Điểm cộng nằm ở chỗ Quốc hội hai nước cũng nhấn mạnh vai trò của thanh niên và các hội hữu nghị trong việc mở thêm cơ hội giao lưu trực tiếp, giúp thế hệ trẻ hiểu hơn về lịch sử và văn hóa mỗi bên. Hợp tác đa tầng này chính là “hạ tầng mềm” mà mọi dòng vốn và chuỗi thương mại cần để vận hành ổn định.
Khung đối tác chiến lược toàn diện 2026-2031: tiêu chuẩn mới cho kết nối kinh tế
Cuộc gặp diễn ra ngay sau khi hai bên ký Chương trình Hành động triển khai quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện giai đoạn 2026-2031 vào tháng 5.2026. Điều này cho thấy hợp tác kinh tế không còn là phụ lục, mà là trụ cột của quan hệ chiến lược. Thủ tướng Lê Minh Hưng đề nghị duy trì trao đổi đoàn, tiếp xúc cấp cao và các cấp để việc triển khai chương trình hành động không bị đóng băng trong văn bản. Về phía Thái Lan, Nhà vua khẳng định sẽ quan tâm thúc đẩy triển khai hiệu quả các cơ chế hợp tác giữa hai nước. Đáng chú ý, hai nước cam kết tiếp tục phối hợp chặt chẽ tại ASEAN, các cơ chế Mekong và diễn đàn đa phương, với ưu tiên là thúc đẩy kết nối, thu hẹp khoảng cách phát triển và tăng khả năng thích ứng trước thách thức mới. Nói cách khác, bộ khung đối tác chiến lược này đặt tiêu chuẩn mới: mọi sáng kiến kinh tế song phương phải gắn với lợi ích khu vực, chứ không chỉ phục vụ từng thị trường riêng lẻ.
Dư địa bổ trợ lẫn nhau trong ASEAN: cơ hội và yêu cầu hành động
Thủ tướng Lê Minh Hưng thẳng thắn nhận định Việt Nam và Thái Lan còn nhiều dư địa để hỗ trợ, bổ sung cho nhau và cùng nhau phát triển. Thái Lan có kinh nghiệm trong nhiều lĩnh vực mà Hoàng gia quan tâm, trong khi Việt Nam cho thấy đà phát triển toàn diện được Nhà vua Thái Lan đánh giá cao. Về thực chất, đây là gợi ý cho một chiến lược phân vai trong ASEAN: Thái Lan có thể đi sâu vào các ngành dịch vụ, nông nghiệp chất lượng cao; Việt Nam tiếp tục mở rộng sản xuất, công nghiệp và nền tảng số. Kết hợp hai hướng đi này, nếu gắn với kết nối hạ tầng khu vực Mekong và phối hợp lập trường tại các diễn đàn đa phương, hai nước có khả năng định hình những chuẩn mực mới cho thương mại khu vực. Tuy nhiên, dư địa chỉ trở thành lợi thế nếu được biến thành các dự án cụ thể, tạo điều kiện thực tế để doanh nghiệp hai nước yên tâm mở rộng hợp tác và người dân cảm nhận rõ lợi ích từ quan hệ song phương.






