Trường nội trú vùng biên: Từ khái niệm chính sách đến hiện thực ở Đà Nẵng
Trường nội trú vùng biên là mô hình trường tiểu học và trung học kết hợp chỗ học, chỗ ở, ăn uống, sinh hoạt tập trung cho học sinh vùng biên giới, nhằm bảo đảm quyền học tập liên tục, an toàn và chất lượng cho các em ở những khu vực xa trung tâm, giao thông khó khăn, điều kiện kinh tế – xã hội còn hạn chế. Ở Đà Nẵng, mô hình này không còn là ý tưởng trên giấy mà đã trở thành hệ thống sáu trường nội trú vùng biên với quy mô 141 lớp, phục vụ khoảng 4.800 học sinh tại các xã A Vương, Tây Giang, Hùng Sơn, Đắc Pring, La Dêê và La Êê. Đây là bước lựa chọn mang tính định hướng: hoặc chấp nhận vùng biên tụt lại phía sau, hoặc đầu tư hẳn một hệ sinh thái giáo dục nội trú đủ sức giữ chân và nâng bước học sinh vùng biên.
Điểm đáng chú ý là thành phố không làm nửa vời. Sáu dự án trường phổ thông nội trú tiểu học và trung học cơ sở ở các xã biên giới được thiết kế đồng bộ từ phòng học, khu hiệu bộ, thư viện đến khu nội trú học sinh, giáo viên, nhà ăn và hệ thống điện, cấp thoát nước. Đây là lựa chọn chính trị rõ ràng: đầu tư cơ sở vật chất hiện đại thay vì “chắp vá” từng điểm trường nhỏ lẻ. Với quy mô gần 5.000 học sinh, Đà Nẵng đang gửi đi thông điệp rằng học sinh vùng biên không phải chấp nhận một nền giáo dục hạng hai chỉ vì nơi các em sinh sống cách xa đô thị.

Cơ sở vật chất hiện đại: Khi nội trú không còn đồng nghĩa với thiếu thốn
Hình ảnh quen thuộc về trường nội trú vùng biên thường gắn với ký túc xá chật chội, bếp ăn tạm bợ, phòng học xuống cấp. Sáu trường nội trú vùng biên ở Đà Nẵng đang phá vỡ khuôn mẫu đó bằng một tiêu chuẩn cơ sở vật chất hiện đại hiếm thấy ở khu vực biên giới. Tại Đắc Pring, hơn 360 công nhân làm việc trên bốn gói thầu với tổng giá trị hơn 204,1 tỷ đồng, đồng thời triển khai lớp học, khu hiệu bộ, thư viện, nội trú học sinh – giáo viên, nhà ăn cùng hệ thống điện, cấp thoát nước để kịp hoàn thành trước năm học mới. Đây không còn là chuyện “có chỗ ở tạm” mà là xây dựng một môi trường sống – học tập đủ chuẩn cho trẻ em vùng biên.
Trường Hùng Sơn đã được bàn giao công trình vào ngày 25/8, kịp thời điểm khai giảng. Tại A Vương, khu bếp và nhà ăn rộng 1.000m2, trong đó khu ăn 350m2, được tổ chức nấu ăn tại chỗ cho 928 học sinh nội trú, gồm 582 em tiểu học và 346 em THCS. Một phụ huynh đã nói thẳng: “rất vui mừng khi các con được học trong môi trường khang trang, đầy đủ điều kiện ăn ở, học tập”. Đây là minh chứng rằng cơ sở vật chất hiện đại không còn là đặc quyền của học sinh ở trung tâm. Khi phòng học, ký túc xá, bếp ăn được đầu tư nghiêm túc, câu chuyện “giữ chân” học sinh vùng biên không chỉ là chính sách trên giấy mà trở thành trải nghiệm hàng ngày của các em.
Bên trong guồng máy chuẩn bị: Khi khai giảng là một chiến dịch tổng lực
Nhìn bề ngoài, Đà Nẵng khai giảng 2026 sẽ ghi dấu bằng sáu ngôi trường mới đồng loạt khánh thành vào ngày 5/9 theo chỉ đạo của lãnh đạo thành phố. Nhưng phía sau lễ cắt băng là cả một chiến dịch tổ chức tỉ mỉ. Tại cuộc họp ngày 6/8, lãnh đạo thành phố yêu cầu chủ đầu tư huy động tối đa nguồn lực, rà soát tiến độ, ưu tiên bàn giao phòng học, bếp, nhà ăn trước ngày 25/8. Sáu tổ công tác liên ngành với sự tham gia của các ngành xây dựng, tài chính, nội vụ, y tế, nông nghiệp, môi trường và ban quản lý dự án được lập ra để “soi đến từng hạng mục”: việc gì đã xong, việc gì chưa, đơn vị nào chịu trách nhiệm, hạn hoàn thành ra sao.
Đáng chú ý, ngành giáo dục không chờ công trình xong mới bước vào. Sở Giáo dục và Đào tạo tuyển 19 giáo viên cho bốn trường nội trú ở A Vương, Tây Giang, La Dêê, Đắc Pring, đồng thời tổ chức nhiều đoàn hỗ trợ gồm cán bộ quản lý và giáo viên các cấp, chia thành sáu nhóm, mỗi trường nhận khoảng năm đến sáu đợt hỗ trợ liên tục. Các nhóm không chỉ kiểm tra mà trực tiếp tham gia dọn dẹp, sắp xếp bàn ghế, hỗ trợ quản lý dữ liệu học sinh, thiết lập phần mềm, cổng thông tin điện tử. Theo kế hoạch, các hoạt động hỗ trợ còn tiếp tục sau những ngày khai giảng đầu tiên, rồi mới bàn giao dần cho lực lượng tại chỗ. Khai giảng ở vùng biên, vì thế, không phải là buổi lễ tượng trưng mà là mốc khởi động của một guồng máy đã chuẩn bị nhiều tháng.

Từ con số 4.800 đến từng đứa trẻ cụ thể: Tác động thực sự của mô hình nội trú
Con số khoảng 4.800 học sinh được phục vụ trong 141 lớp học nghe có vẻ trừu tượng cho đến khi nhìn vào từng trường cụ thể. Ở Tây Giang, sau khi tiếp nhận thêm Trường Tiểu học Lăng, trường phổ thông nội trú tiểu học và THCS dự kiến có 46 lớp với khoảng 1.365 học sinh. Ban giám hiệu chuẩn bị kỹ từ phòng học, khu nội trú, nhà ăn đến không gian sinh hoạt; đặc biệt chú trọng quản lý và hỗ trợ học sinh mới, học sinh ở xa, hướng dẫn các em vệ sinh cá nhân, giờ nghỉ, bảo quản tài sản và bảo đảm an toàn phòng cháy, chữa cháy trong khu nội trú. Đây là những việc tưởng nhỏ nhưng quyết định việc học sinh vùng biên có cảm thấy trường là “nhà thứ hai” hay không.
Thành phố yêu cầu tuyển sinh phải công khai, minh bạch, đúng đối tượng, ưu tiên học sinh ở xa trường, xa trung tâm, có hoàn cảnh khó khăn và thuộc nhóm yếu thế. Các xã biên giới cùng nhà trường chuẩn bị phương án tổ chức lớp, bố trí giáo viên, chỗ ăn ở, hướng dẫn học sinh làm quen môi trường nội trú để sẵn sàng cho năm học mới 2026–2027 tại những ngôi trường mới. Đồng phục, trang thiết bị thiết yếu được chuẩn bị; đơn vị cung cấp thực phẩm được chọn kỹ; tổ chức nấu ăn an toàn; ngành y tế lập kế hoạch y tế học đường, hướng dẫn sơ cấp cứu, kiểm tra an toàn thực phẩm, vệ sinh môi trường, phòng chống dịch. Khi từng mắt xích – từ suất ăn, chỗ ngủ đến ứng xử trong ký túc xá – được tính đến, học sinh vùng biên không còn là “đối tượng hỗ trợ” mà trở thành trung tâm của một hệ thống giáo dục nội trú được thiết kế có chủ đích.

Ý nghĩa vượt khỏi khuôn viên trường: Tương lai nào cho mô hình nội trú vùng biên?
Việc hoàn thành và đưa sáu trường nội trú vùng biên vào sử dụng đúng dịp Đà Nẵng khai giảng 2026 không chỉ là nhiệm vụ kỹ thuật mà được xác định là nhiệm vụ chính trị quan trọng. Khi lãnh đạo thành phố yêu cầu “tuyệt đối không để xảy ra tình trạng thiếu giáo viên khi các trường đi vào hoạt động”, đó là cách khẳng định rằng chất lượng không thể bị xem nhẹ chỉ vì đây là vùng biên. Cùng với hạ tầng hiện đại, đội ngũ giáo viên đủ và đúng chuyên môn là điều kiện tiên quyết để mô hình này không trở thành những “ký túc xá lớn” mà là các trường học đúng nghĩa.
Tuy vậy, câu chuyện chưa kết thúc ở ngày khánh thành. Các hoạt động hỗ trợ sau khai giảng, từ tổ chức câu lạc bộ, hỗ trợ chuyên môn đến hoàn thiện hệ thống quản lý, sẽ tiếp tục và được bàn giao dần cho lực lượng địa phương. Đây là điểm mấu chốt: nếu tiếp tục duy trì sự đồng bộ giữa đầu tư cơ sở vật chất hiện đại và chăm sóc học sinh vùng biên một cách liên tục, sáu trường nội trú này có thể trở thành mô hình tham chiếu cho nhiều địa phương khác. Khi đó, việc một học sinh vùng biên được học ở trường nội trú mới không chỉ là may mắn cá nhân, mà là dấu hiệu cho thấy khoảng cách giữa trung tâm và biên giới trong giáo dục đang thu hẹp theo cách cụ thể và đo đếm được.







