Đào tạo nghề cai nghiện: từ ý tưởng nhân văn đến “điểm tựa” sống còn
Đào tạo nghề cai nghiện là mô hình lồng ghép phục hồi nghiện với dạy nghề bài bản ngay trong thời gian ở cơ sở, nhằm giúp học viên có kỹ năng lao động, chứng chỉ nghề hợp pháp và cơ hội tạo sinh kế sau cai nghiện để tái hòa nhập cộng đồng bền vững, giảm nguy cơ tái nghiện và phụ thuộc vào gia đình hoặc trợ cấp xã hội. Sau cai, trận chiến lớn nhất của người từng nghiện không còn là cơn thèm thuốc, mà là cuộc vật lộn để tìm một chỗ đứng đàng hoàng trong đời sống kinh tế. Việc làm và thu nhập ổn định được chứng minh là một trong những yếu tố then chốt giúp người sau cai nghiện tránh xa ma túy và xây dựng cuộc sống mới. Nếu chỉ “cắt cơn” rồi trả họ về lại đúng môi trường cũ, chúng ta gần như đẩy họ về đường cùng. Mô hình gắn cai nghiện với dạy nghề là cách trả lời dứt khoát cho câu hỏi: làm sao để họ không phải quay lại vạch xuất phát.
Hưng Yên: sáu lớp nghề, hàng triệu sản phẩm và một thế hệ học viên mới
Tại Hưng Yên, hai cơ sở cai nghiện ma túy đã chọn cách không để học viên ngồi chờ hết thời hạn, mà biến thời gian cai nghiện thành giai đoạn học nghề cường độ cao. Cơ sở phối hợp với trường đại học và trung tâm giáo dục nghề nghiệp để tổ chức các lớp may công nghiệp, cơ khí, sửa chữa điện dân dụng, nghề mộc… – những nghề gắn sát nhu cầu thị trường và phù hợp trình độ, sức khỏe học viên. Từ đầu năm 2026, sáu lớp đào tạo nghề đã được mở cho 181 học viên; trong đó 106 người hoàn thành và được cấp chứng chỉ sơ cấp nghề, 75 người đang tiếp tục học. Đáng nói hơn, hơn 1.000 lượt học viên tham gia lao động trị liệu, làm giấy tiền, may quần áo, mây tre đan, đồ mỹ nghệ, tạo ra hàng triệu sản phẩm và tích lũy một khoản nhỏ mang về nhà. Đây là phục hồi xã hội người cai nghiện theo nghĩa thực chất: rèn tác phong, ý thức kỷ luật và niềm tin rằng lao động lương thiện vẫn trả công xứng đáng.
Trong các lớp học, nhiều người lần đầu được cầm vào máy móc, dụng cụ nghề; quá trình ấy không chỉ là học thao tác mà là học lại cách làm người trưởng thành. Một học viên chia sẻ rằng điều anh mong muốn nhất sau khi hoàn thành cai nghiện là có công việc ổn định để tự nuôi sống bản thân, phụ giúp gia đình và tránh xa những mối quan hệ dễ kéo anh quay lại con đường cũ. Được học một nghề trong thời gian ở cơ sở, anh có thêm một lựa chọn khi trở về địa phương. Đó là câu chuyện quen thuộc ở Hưng Yên: mọi người có quá khứ khác nhau, nhưng đều gặp nhau ở một nhu cầu rất đời thường – có nghề, có việc và có thu nhập chính đáng để ổn định cuộc sống sau cai nghiện.

Đà Nẵng: chứng chỉ nghề phục hồi mở cửa sinh kế bền vững
Nếu Hưng Yên cho thấy chiều rộng của mô hình, thì Đà Nẵng lại nhấn mạnh chiều sâu của một nghề cụ thể: kỹ thuật điện lạnh và điện dân dụng. Ngày 25/9, một trường cao đẳng phối hợp với Cơ sở cai nghiện ma túy số 1 Đà Nẵng tổ chức lễ tốt nghiệp, trao chứng chỉ nghề cho 70 học viên hoàn thành khóa đào tạo về Điện lạnh và Điện dân dụng gia đình. Khóa học thiết kế theo hướng “cầm tay chỉ việc”, tập trung thực hành, bám sát nhu cầu thị trường lao động hiện nay. Học viên được học lắp đặt, vận hành, bảo dưỡng, sửa chữa các thiết bị điện, hệ thống lạnh gia dụng; đồng thời được trang bị kiến thức an toàn lao động, đạo đức nghề nghiệp, tác phong công nghiệp. Quan trọng hơn, họ ra trường với chứng chỉ giáo dục thường xuyên có giá trị pháp lý, đủ điều kiện xin việc hoặc mở cửa hàng sửa chữa nhỏ sau khi hoàn thành thời gian cai nghiện.
Ở đây, chứng chỉ nghề phục hồi không phải tấm giấy trang trí hồ sơ, mà là lá chắn chống tái nghiện. Lãnh đạo lực lượng chuyên trách ma túy tại Đà Nẵng nhấn mạnh rằng việc học nghề điện – lạnh giúp học viên có khả năng tự nuôi sống mình và giảm nguy cơ tái sử dụng ma túy. Cảm giác tự ti, mặc cảm vì quá khứ được thay thế bằng niềm tự hào nhỏ bé: sửa được chiếc tủ lạnh, chiếc quạt, kiếm được tiền sạch bằng đôi tay của mình. Như đại diện cơ sở cai nghiện khẳng định, giáo dục nghề nghiệp là một trong những giải pháp then chốt giúp học viên vượt qua mặc cảm và định hình lại tương lai. Không thể nói tới phục hồi xã hội người cai nghiện nếu bỏ qua nền tảng kỹ năng nghề và năng lực tự chủ kinh tế.

Vốn tín dụng và mạng lưới hỗ trợ: điều kiện để nghề không “chết yểu” sau cánh cổng cơ sở
Một nghề trong tay chỉ thật sự có ý nghĩa khi người sau cai nghiện có điều kiện biến nó thành sinh kế. Nhận ra nút thắt này, ngày 03/3/2026, Chính phủ ban hành Quyết định 08/2026/QĐ-TTg về tín dụng đối với người sau cai nghiện ma túy, có hiệu lực từ 01/5/2026. Chính sách cho phép họ vay vốn để học nghề ngắn hạn, sản xuất, kinh doanh, tạo việc làm, đồng thời hỗ trợ cơ sở sản xuất sử dụng lao động là người sau cai. Với người học nghề trình độ sơ cấp, đào tạo dưới 3 tháng, mức cho vay tối đa hiện tương đương chính sách đối với học sinh, sinh viên sau khi trừ đi phần hỗ trợ đào tạo nghề, ở mức 4 triệu đồng/tháng/người sau cai nghiện. Với nhu cầu sản xuất, kinh doanh, người sau cai có thể được vay tối đa 200 triệu đồng; doanh nghiệp sử dụng lao động sau cai có thể vay đến 2 tỷ đồng/cơ sở.
Đáng chú ý, đến hết tháng 8/2026, đã có 10 trường hợp được tiếp cận nguồn vốn với tổng số tiền 930 triệu đồng, bước đầu chứng minh rằng tín dụng ưu đãi là mắt xích quan trọng của bài toán tạo sinh kế sau cai nghiện. Nhưng tiền không thể tự mình bảo vệ người sau cai khỏi định kiến và cám dỗ. Các mô hình liên kết giữa cơ sở cai nghiện, công an cấp xã, chính quyền địa phương, ngân hàng chính sách, cơ sở giáo dục nghề nghiệp, doanh nghiệp và gia đình đang được chuẩn bị để đồng hành dài hơi. Hưng Yên còn đặt mục tiêu xây dựng mô hình thí điểm hỗ trợ học nghề, hỗ trợ sinh kế tạo việc làm, góp phần thực hiện Dự án 5 về nâng cao hiệu quả cai nghiện và quản lý sau cai giai đoạn 2026–2030. Nếu mạng lưới này vận hành tốt, ổn định cuộc sống sau cai nghiện sẽ không còn là lời hứa chung chung.

Thay đổi góc nhìn xã hội: coi người sau cai như nguồn nhân lực, không phải gánh nặng
Điểm chung của Hưng Yên và Đà Nẵng là coi đào tạo nghề cai nghiện không phải “phúc lợi ban phát” mà là khoản đầu tư vào nguồn nhân lực đặc thù. Khi một người có tay nghề, có chứng chỉ và được tạo cơ hội học tiếp, vay vốn, tìm việc, khả năng họ tái nghiện thấp hơn nhiều so với việc bị đẩy về trạng thái thất nghiệp, bị kỳ thị. Chính các khóa học nghề, lao động trị liệu đã giúp họ hình thành thói quen sinh hoạt nền nếp, ý thức kỷ luật, trách nhiệm và trân trọng giá trị sức lao động. Đó là nền tảng để phục hồi hành vi, phục hồi lòng tự trọng và lòng tin vào con đường lao động lương thiện.
Từ góc độ xã hội, đây không chỉ là câu chuyện nhân đạo, mà là bài toán an ninh và phát triển. Một người sau cai nghiện có việc làm ổn định nghĩa là ít đi một nguy cơ phạm tội, ít đi một gánh nặng cho gia đình và ngân sách, đồng thời tăng thêm một người lao động đóng góp vào nền kinh tế. Vocational training is one of the key solutions to help students overcome feelings of inferiority and reshape their future. Đã đến lúc cộng đồng, doanh nghiệp và hệ thống chính sách nhìn người sau cai như những “tân binh” của thị trường lao động – những người có động lực làm lại cuộc đời mạnh mẽ hơn nhiều người bình thường. Cánh cửa tái hòa nhập không thể chỉ mở ở cổng cơ sở cai nghiện; nó phải mở ở cổng nhà máy, xưởng nghề, cửa hàng, khu phố, nơi họ tìm kiếm cơ hội lần thứ hai.







