Quyết định loại bỏ và thông điệp chính: khi chương trình giáo dục bị dẫn dắt bởi tranh cãi
Quyết định của Bộ Giáo dục và Đào tạo loại tiểu thuyết ‘Nỗi buồn chiến tranh’ khỏi sách giáo khoa văn học và dừng giảng dạy trong nhà trường là một sự kiện cho thấy chương trình giáo dục phổ thông đang bị định hình không chỉ bởi tiêu chí chuyên môn mà còn bởi sức ép từ các cuộc tranh cãi văn học và quan điểm xã hội, đặt ra câu hỏi về ranh giới giữa tôn trọng ký ức chiến tranh và bảo vệ tự do học thuật trong giáo dục.
Từ năm học 2026–2027, Bộ Giáo dục Việt Nam đã có chỉ đạo các trường dừng giảng dạy ‘Nỗi buồn chiến tranh’, sử dụng các tác phẩm thay thế trong chương trình giáo dục. Đồng thời, tác phẩm cũng sẽ bị loại khỏi các sách giáo khoa văn học mới ở bậc phổ thông, dù vẫn còn xuất hiện trong bộ sách đã in cho năm học này. Nói cách khác, đây không phải là một điều chỉnh kỹ thuật, mà là một quyết định mang tính biểu tượng: một cuốn tiểu thuyết từng được vinh danh nay bị rút khỏi cả danh mục khen thưởng lẫn sách giáo khoa, chỉ sau một làn sóng tranh cãi gay gắt quanh cách nhìn về chiến tranh.

Từ đề xuất của cựu chiến binh đến văn bản chỉ đạo: ai đang đặt khung cho sách giáo khoa văn học?
Mấu chốt của câu chuyện không nằm ở kỹ thuật biên soạn sách, mà ở việc ai có quyền quyết định khung giá trị cho sách giáo khoa văn học. Ngòi nổ là bài viết trên báo của Hội Cựu chiến binh Việt Nam với tựa đề cho rằng ‘Nỗi buồn chiến tranh’ không nên xuất hiện trong sách giáo khoa, phản ánh ý kiến nhiều cựu chiến binh và phụ huynh rằng việc đưa trích đoạn này vào chương trình đã gây phản ứng mạnh. Sau bài báo, tòa soạn nhận thêm nhiều ý kiến ủng hộ và đề nghị Bộ Giáo dục loại hẳn tác phẩm khỏi chương trình.
Theo giải thích của lãnh đạo ngành xuất bản giáo dục, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ‘tiếp thu ý kiến’ của các cựu chiến binh và quyết định loại ‘Nỗi buồn chiến tranh’ khỏi sách giáo khoa mới, đồng thời gửi văn bản chỉ đạo các trường không được giảng dạy tác phẩm này. Một đoạn mô tả nhân vật người lính bị sang chấn tâm lý, đối mặt nguy cơ ‘phai nhạt ký ức cộng đồng’ về một giai đoạn lịch sử, bị cho là xúc phạm và là hình mẫu ‘tiêu cực’ với học sinh. Cảm xúc của cựu chiến binh đáng được lắng nghe, nhưng khi cảm xúc trở thành tiêu chí duy nhất để quyết định nội dung chương trình, người ta phải hỏi: ai bảo vệ không gian cho những góc nhìn khác về chiến tranh?
Giới chuyên môn Ngữ văn và mục tiêu giáo dục văn học: hai mặt của chiến tranh trong lớp học
Điều đáng chú ý là trước làn sóng phản đối, nhiều tổng chủ biên sách giáo khoa Ngữ văn đã kiên trì bảo vệ lựa chọn đưa ‘Nỗi buồn chiến tranh’ vào chương trình lớp 12, coi đây là tác phẩm phù hợp nhất với yêu cầu đổi mới môn văn. Một tổng chủ biên nhận định khó có thể tìm được tác phẩm nào thích hợp hơn để đáp ứng yêu cầu chương trình, cả về chiều sâu tư tưởng lẫn giá trị nghệ thuật. Theo ông, mục tiêu là giúp học sinh thấy được hai mặt của chiến tranh: hào hùng, vinh quang nhưng cũng đầy đau thương, mất mát.
Ở đây, mâu thuẫn lộ rõ: giới chuyên môn muốn mở rộng biên độ cảm xúc và nhận thức của học sinh, trong khi một bộ phận xã hội lại yêu cầu bảo vệ hình tượng chiến tranh theo khuôn mẫu một chiều. Chúng ta nói rất nhiều về ‘tư duy phản biện’, nhưng khi học sinh đứng trước một văn bản phức tạp, phản ánh sang chấn của người lính sau chiến tranh, chương trình giáo dục lại quay lưng. Nếu người trẻ chỉ được học về chiến tranh như một bản anh hùng ca, họ sẽ hiểu thế nào về cái giá tâm lý và đạo đức mà cả một thế hệ phải gánh?
Làn sóng đấu tố và cái giá cho tự do đọc: từ ‘lật sử’ đến kiểm duyệt mềm
Quyết định với ‘Nỗi buồn chiến tranh’ không tồn tại trong khoảng không trống rỗng; nó nằm trong một bối cảnh rộng hơn của những chiến dịch gắn mác ‘chống lật sử’ nhắm vào nhiều cuốn sách và tác giả khác. Tiểu thuyết này trở thành tâm điểm tranh cãi khi được vinh danh là một trong 50 tác phẩm tiêu biểu sau ngày thống nhất, rồi bị rút khỏi danh sách ngay sau những chỉ trích dữ dội. Cùng lúc đó, các trang mạng và nhân vật tích cực đấu tố đã ồ ạt ca ngợi quyết định của Bộ Giáo dục, coi đây là thắng lợi và kêu gọi tiếp tục ‘đấu tranh’ với các tác phẩm khác.
Khi một tác phẩm phải rời khỏi chương trình giáo dục vì áp lực đấu tố, đó là một dạng kiểm duyệt mềm: không cấm đọc, nhưng đẩy nó khỏi không gian chính thống. Học sinh mất cơ hội tiếp xúc với một văn bản quan trọng trong lịch sử văn học đương đại; giáo viên mất quyền lựa chọn và tranh luận học thuật; xã hội mất đi một diễn đàn an toàn để nói về mặt tối của chiến tranh. Đổi lại, chúng ta nhận được một sự yên ắng nhân tạo – nơi những cảm xúc khó chịu bị dồn xuống đáy, thay vì được nhận diện và xử lý qua giáo dục.
Chúng ta muốn học sinh học gì từ chiến tranh?
Câu hỏi cuối cùng không phải là nên yêu hay nên ghét ‘Nỗi buồn chiến tranh’, mà là chúng ta muốn thế hệ trẻ học gì từ chiến tranh và văn học. Nếu mục tiêu của chương trình giáo dục chỉ là củng cố một cảm xúc tự hào không vết nứt, thì việc loại bỏ những tác phẩm phức tạp là lựa chọn dễ hiểu. Nhưng nếu chúng ta thật sự muốn học sinh trưởng thành, biết đồng cảm với những tổn thương của con người trong lịch sử, thì chiến tranh trong sách giáo khoa không thể là một bản đồng ca đơn giọng.
Bộ Giáo dục Việt Nam có thể tuyên bố đã ‘tiếp thu ý kiến’ xã hội, nhưng một chương trình giáo dục khỏe mạnh cần hơn thế: nó cần dũng khí bảo vệ không gian tranh luận, cả khi điều đó gây khó chịu. Loại bỏ ‘Nỗi buồn chiến tranh’ khỏi sách giáo khoa văn học là một quyết định có thể xoa dịu một bộ phận dư luận hôm nay, nhưng cũng là lời nhắc rằng tự do đọc, tự do nghĩ trong nhà trường mong manh đến mức nào. Nếu mỗi cuộc tranh cãi văn học đều kết thúc bằng một lệnh rút sách, học sinh sẽ học được điều quan trọng nhất: im lặng là an toàn.






