Central Retail Việt Nam: Cỗ máy doanh thu trăm tỷ mỗi ngày, nhưng chưa phải “ông vua”
Central Retail Việt Nam là hệ sinh thái bán lẻ hiện đại do tập đoàn Thái Lan phát triển từ năm 2012, hiện vận hành hàng trăm siêu thị, đại siêu thị và trung tâm thương mại tại nhiều tỉnh thành, đóng vai trò là một trong những mũi nhọn đầu tư bán lẻ Thái Lan trong chiến lược mở rộng thị trường Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.
Điểm đáng chú ý nhất không phải là Central Retail có mặt ở khắp nơi, mà là họ đã biến Việt Nam thành “cỗ máy doanh thu” với khoảng 19.200 tỷ đồng chỉ trong nửa năm, tương đương trung bình 105 tỷ đồng mỗi ngày. Dù vậy, con số này vẫn thua các đối thủ nội địa cùng mô hình như Bách Hóa Xanh hay WinCommerce, cho thấy đại gia bán lẻ Đông Nam Á này vẫn chưa chiếm lĩnh ngôi đầu. Thực tế đó đặt ra một nghịch lý: thị trường Việt Nam đóng góp khoảng 20% doanh thu và là thị trường lớn thứ hai của tập đoàn, nhưng sức mạnh thương hiệu nội địa vẫn đủ để “giữ ghế” trên sân nhà.

Kế hoạch rót thêm 1,5 tỷ USD: Tham vọng phủ kín bản đồ bán lẻ
Sau hơn một thập kỷ bám rễ, Central Group tuyên bố muốn đầu tư thêm khoảng 1,5 tỷ USD vào Việt Nam, nâng tổng mức hiện có lên xấp xỉ gấp đôi nếu kế hoạch thành hiện thực. Thay vì “thăm dò”, đây là bước đi khẳng định Việt Nam là một trong các thị trường ưu tiên hàng đầu trong chiến lược quốc tế của đại gia bán lẻ Đông Nam Á này. Nói cách khác, họ không coi Việt Nam là sân chơi phụ, mà là mặt trận sống còn trong khu vực.
Trọng tâm đầu tư vẫn là bán lẻ và trung tâm thương mại, bên cạnh các dự án khách sạn đang được triển khai. Central Retail Việt Nam đã rà soát khoảng 200 địa điểm tiềm năng ở các đô thị để nghiên cứu phát triển dự án mới, cho thấy chiến lược không phải “đánh nhanh thắng nhanh” mà là phủ mạng lưới dày, bám các cực tăng trưởng từ Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng đến các tỉnh vệ tinh. Việc tăng cường hợp tác với doanh nghiệp nội cũng là cách họ “mượn” hiểu biết địa phương để đi nhanh hơn, thay vì tự làm mọi thứ từ đầu.
Giá đất “rất đắt” và thủ tục chưa thống nhất: Hai nút thắt lớn nhất
Tham vọng rót vốn lớn là một chuyện, biến kế hoạch thành mặt bằng kinh doanh cụ thể lại là chuyện khác. Lãnh đạo Central Retail thẳng thắn gọi tên rào cản đầu tiên: giá đất tại Việt Nam đang ở mức “rất đắt”, buộc tập đoàn phải tính toán kỹ để đảm bảo tỷ suất hoàn vốn đúng kỳ vọng cổ đông. Với mô hình đại siêu thị và trung tâm thương mại cần quỹ đất lớn, bài toán chi phí mặt bằng sẽ trực tiếp quyết định khả năng mở rộng mạng lưới.
Rào cản thứ hai nằm ở thủ tục hành chính và khung pháp lý. Dù đã được đơn giản hóa so với trước, các quy trình vẫn còn khoảng cách so với kỳ vọng của nhà đầu tư khi một số quy định pháp luật chưa thống nhất trong cách diễn giải, dẫn tới nguy cơ chậm trễ hoặc ách tắc dự án. Điều này không chỉ làm chậm kế hoạch mở rộng thị trường Việt Nam của Central Retail Việt Nam, mà còn khiến lợi thế “đi nhanh chiếm điểm tốt” bị bào mòn trong cuộc cạnh tranh với các chuỗi nội địa linh hoạt hơn.
Chiến lược dài hạn: Từ người đến sau thành trụ cột khu vực
Nhìn lại chặng đường từ 2012, Central Retail không đi theo lối mòn “bán hàng ngoại cho người Việt”, mà xây dựng một hệ sinh thái đa thương hiệu gồm GO!, Tops Market, Lan Chi Mart, Supersports… với 330 cửa hàng và trung tâm thương mại trải rộng 26 tỉnh thành. Họ cũng sẵn sàng cắt bỏ những mảng kém hiệu quả, như việc thoái vốn khỏi chuỗi điện máy Nguyễn Kim, ghi nhận lỗ thanh lý và giảm giá trị khoản đầu tư trong báo cáo tài chính. Đây là cách họ “dọn vườn” để tập trung nguồn lực vào các mảng có biên lợi nhuận và triển vọng tốt hơn.
Trong chiến lược dài hạn, Việt Nam không chỉ là thị trường tiêu thụ, mà còn là điểm tựa để Central Retail khẳng định vị thế đại gia bán lẻ Đông Nam Á. Với quy mô dân số hơn 100 triệu người và sức mua tăng cùng tăng trưởng kinh tế, thị trường này đang là bài kiểm tra lớn cho khả năng thích ứng trước cạnh tranh nội địa, chi phí đất đai cao và thủ tục phức tạp. Nếu Central Retail giải được ba bài toán đó, khoản đầu tư 1,5 tỷ USD tiếp theo không chỉ là mở rộng hiện diện, mà là lời khẳng định họ muốn ở lại lâu dài và chơi ở nhóm đầu, chứ không chấp nhận vai “người đến sau” mãi.






