Tiềm năng lớn, nhưng chưa phải dung lượng thương mại
Thu giữ, sử dụng và lưu trữ carbon (CCUS) là chuỗi công nghệ thu CO₂ từ nguồn phát thải công nghiệp, vận chuyển để sử dụng hoặc bơm vào tầng địa chất sâu, nhằm giữ khí này lâu dài. Ngày 27/10, các cơ quan quản lý và Viện Dầu khí Việt Nam tổ chức hội thảo bàn về vai trò của CCUS trong lộ trình Net Zero. Thời điểm này có ý nghĩa: Việt Nam đặt mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, đồng thời phải chuyển đổi sản xuất theo hướng ít phát thải mà vẫn bảo đảm an ninh năng lượng và sức cạnh tranh của doanh nghiệp. Với lưu trữ carbon Việt Nam, con số 71 tỷ tấn cho thấy lợi thế địa chất đáng kể, nhưng không nên bị hiểu nhầm là lượng CO₂ có thể bơm ngay. Muốn biến tiềm năng thành công cụ giảm phát thải, cần chứng minh từng địa điểm an toàn, khả thi và có thể kết nối với nguồn thải.

Lợi thế ngoài khơi cần được kiểm chứng
Việt Nam được đánh giá là một trong những nơi có triển vọng lưu trữ CO₂ tốt nhất Đông Nam Á, với tiềm năng khoảng 71 tỷ tấn. Ba bể trầm tích Cửu Long, Nam Côn Sơn và Sông Hồng tạo lợi thế địa lý cho phương án lưu trữ ngoài khơi. Petrovietnam đã đánh giá sơ bộ tiềm năng tại 34 mỏ dầu khí ngoài khơi; kinh nghiệm bơm ép CO₂ ở mỏ Rạng Đông từ năm 2011 cũng đem lại nền tảng kỹ thuật ban đầu. Tuy vậy, đây mới là cơ sở để khảo sát, không phải giấy bảo đảm cho dự án thương mại. Dung lượng thực tế còn tùy thuộc cấu trúc địa chất, khả năng tiếp nhận khí và mức độ an toàn tại từng nơi. Vì thế, bước đi khôn ngoan không phải là công bố quy mô triển khai sớm, mà là đo đạc địa chất chi tiết, lập dữ liệu đáng tin cậy và xác định nơi có thể lưu trữ lâu dài.

Công nghệ và hạ tầng là nút thắt lớn
CCUS công nghệ không dừng ở việc thu CO₂ tại nhà máy: khí này còn phải được nén, vận chuyển tới nơi sử dụng hoặc lưu trữ, rồi theo dõi sau khi bơm xuống lòng đất. Điều đó đòi hỏi đầu tư đồng bộ vào đường ống, thiết bị nén, giếng bơm ép và hệ thống giám sát; thiếu một mắt xích, toàn chuỗi khó vận hành hiệu quả. Chi phí cao vì vậy không chỉ nằm ở thiết bị thu giữ. Dầu khí, xi-măng, thép, hóa chất, phân bón và nhiệt điện là những ngành có thể xem xét ứng dụng, nhất là nơi khó giảm phát thải bằng biện pháp thông thường. Kinh nghiệm dầu khí và một phần hạ tầng ngoài khơi có thể giúp Việt Nam khởi đầu, nhưng không thể thay thế đánh giá công nghệ phù hợp cho từng cơ sở. CCUS nên bổ trợ cho các nỗ lực cắt giảm trực tiếp, chứ không trở thành lý do trì hoãn chúng.

Không thể chờ đủ cơ chế mới bắt đầu
Khoảng cách từ tiềm năng đến dự án còn nằm ở thể chế và tài chính: Việt Nam cần quy định rõ quyền lưu trữ, trách nhiệm dài hạn, cũng như cách đo lường, báo cáo và thẩm định lượng carbon. Nếu thiếu cơ chế nhất quán và hạ tầng dùng chung, từng doanh nghiệp sẽ phải tự gánh nhiều phần đầu tư, khiến dự án càng khó thành hình. Tuy nhiên, chờ mọi quy định hoàn chỉnh rồi mới thử nghiệm cũng là lựa chọn tốn thời gian. Các chuyên gia đề xuất giai đoạn 2027-2030 triển khai dự án thí điểm, đánh giá dung lượng tại từng mỏ và bể trầm tích, tiến tới mô hình trung tâm lưu trữ phục vụ nhiều cơ sở phát thải. Đây là hướng đi thiết thực: vừa tạo dữ liệu vận hành để hoàn thiện chính sách, vừa kiểm chứng hiệu quả giảm phát thải và an toàn. Kết luận rất rõ: 71 tỷ tấn chỉ trở thành lợi thế khi Việt Nam bắt đầu khảo sát, đặt luật chơi và thử nghiệm ngay từ sớm.







